hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Quá trình chuyển đổi số đang tạo ra bước thay đổi mạnh mẽ trong ngành ngân hàng Việt Nam khi các dịch vụ tài chính ngày càng được số hóa và vận hành trên nền tảng công nghệ hiện đại.
Từ thanh toán trực tuyến, định danh điện tử đến trí tuệ nhân tạo (AI), nhiều công nghệ mới đang giúp các tổ chức tín dụng tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, giảm chi phí vận hành và mở rộng hệ sinh thái tài chính số. Tuy nhiên, song hành với tốc độ phát triển đó là áp lực ngày càng lớn về an ninh mạng, khi các hình thức tấn công công nghệ cao liên tục xuất hiện với mức độ tinh vi hơn.

Theo đánh giá của nhiều chuyên gia tài chính – công nghệ, ngành ngân hàng hiện là một trong những lĩnh vực chịu rủi ro an ninh mạng lớn nhất do sở hữu lượng dữ liệu người dùng khổng lồ cùng giá trị giao dịch rất cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng hệ thống phòng thủ công nghệ đủ mạnh để bảo vệ khách hàng và duy trì niềm tin với ngân hàng số.
TS Đào Minh Tú - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho biết Việt Nam đang nổi lên là một trong những thị trường tài chính số phát triển nhanh nhất Đông Nam Á, với quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ cả về dịch vụ, mô hình vận hành và trải nghiệm khách hàng. Theo ông Tú, các xu hướng như AI, ngân hàng mở, điện toán đám mây và quản trị dữ liệu thông minh đang trở thành ưu tiên chiến lược của nhiều tổ chức tài chính. Tuy nhiên, tốc độ phát triển công nghệ càng nhanh thì áp lực về quản trị rủi ro và an ninh mạng càng lớn, đặc biệt khi các hình thức tấn công đang chuyển mạnh sang khai thác dữ liệu và giả mạo danh tính trên môi trường số.

Đến giữa năm 2026, Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường tài chính số phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Hơn 95% tổ chức tín dụng đã triển khai chiến lược chuyển đổi số ở nhiều cấp độ khác nhau, từ số hóa quy trình nội bộ đến phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính trực tuyến.
Sự thay đổi rõ nét nhất nằm ở hành vi người dùng khi gần 80% giao dịch tài chính hiện được thực hiện qua các kênh số như mobile banking, internet banking, ví điện tử hoặc thanh toán QR. Trong hai tháng đầu năm 2026, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng 40,7% về số lượng và tăng 13,4% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Riêng giao dịch qua internet tăng gần 73,1% về số lượng và 28,1% về giá trị; thanh toán qua thiết bị di động tăng khoảng 34,4% về số lượng và 10,5% về giá trị. Thanh toán bằng mã QR tiếp tục bùng nổ với mức tăng 20,2% về số lượng và 12,6% về giá trị giao dịch.
Theo định hướng phát triển đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu 95% người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản ngân hàng, đồng thời giá trị thanh toán không dùng tiền mặt đạt gấp 30 lần GDP. Đây được xem là chỉ dấu cho thấy tốc độ phổ cập tài chính số đang diễn ra rất nhanh.
Bên cạnh đó, Chiến lược tài chính toàn diện giai đoạn 2026–2030 cũng đặt mục tiêu ít nhất 75% người trưởng thành có dữ liệu lịch sử tín dụng và khoảng 300.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa có dư nợ tín dụng tại các tổ chức tín dụng. Điều này cho thấy dữ liệu đang trở thành “tài sản lõi” trong mô hình ngân hàng số hiện đại.
Trong xu hướng này, AI đang nổi lên như công nghệ trung tâm. Các ngân hàng ứng dụng AI để tự động hóa chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu, đánh giá tín dụng, nhận diện giao dịch bất thường và quản trị rủi ro. Bên cạnh đó, những công nghệ như Open Banking, điện toán đám mây, Blockchain hay Tokenization cũng được xem là nền tảng chiến lược nhằm tối ưu chi phí và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.
Đặc biệt, việc mở rộng thanh toán xuyên biên giới với các quốc gia ASEAN và châu Á đang tạo thêm dư địa cho thương mại điện tử, du lịch và dòng chảy tài chính quốc tế. Blockchain và Tokenization được kỳ vọng sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, giảm chi phí trung gian và nâng cao tính minh bạch trong thanh toán quốc tế.
Song song với hạ tầng công nghệ, Việt Nam cũng đang xây dựng hành lang pháp lý cho nền kinh tế số thông qua các quy định mới liên quan đến dữ liệu số, định danh điện tử và bảo mật thông tin. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng, mạng lưới QR quốc gia và cơ sở dữ liệu dân cư quy mô lớn đang trở thành nền tảng quan trọng cho quá trình hiện đại hóa ngành tài chính.
Dù mang lại nhiều cơ hội phát triển, chuyển đổi số cũng khiến ngành ngân hàng đối mặt với áp lực an ninh mạng ngày càng phức tạp. Các chuyên gia cảnh báo rằng tội phạm công nghệ hiện không chỉ tấn công bằng phương thức truyền thống mà còn tận dụng AI để tạo ra những hình thức gian lận mới khó phát hiện hơn.

Ông Lê Anh Dũng - Phó Vụ trưởng Vụ Thanh toán Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho rằng định hướng của Ngân hàng Nhà nước không phải chạy theo công nghệ đơn thuần mà là “đổi mới phải đi cùng niềm tin”. Theo ông, AI, Blockchain hay tokenization đang mở ra cơ hội lớn cho ngành ngân hàng trong tự động hóa quy trình, quản trị rủi ro và thanh toán xuyên biên giới. Tuy nhiên, cùng với đó là nhiều thách thức mới như deepfake, gian lận tài chính công nghệ cao, phụ thuộc công nghệ và khoảng trống pháp lý. Vì vậy, việc ứng dụng AI có trách nhiệm và đi kèm cơ chế kiểm soát rủi ro là yêu cầu ngày càng cấp thiết.
Việc sử dụng AI để giả giọng nói, khuôn mặt hoặc video đang khiến các hệ thống xác thực truyền thống đứng trước nhiều thách thức. Tội phạm có thể mạo danh khách hàng hoặc nhân viên ngân hàng nhằm thực hiện giao dịch trái phép, đánh cắp tài khoản hoặc lừa đảo tài chính.
Xu hướng tấn công cũng đang chuyển mạnh sang khai thác dữ liệu và giả mạo danh tính trên môi trường số. Khi các ngân hàng mở rộng kết nối với nhiều nền tảng công nghệ khác nhau, nguy cơ rò rỉ dữ liệu từ bên thứ ba và chuỗi cung ứng ngày càng gia tăng. Khoảng 65% tổ chức lớn hiện coi đây là thách thức hàng đầu đối với an ninh mạng.
Để đối phó với tình trạng này, Ngân hàng Nhà nước đã triển khai Hệ thống Quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO). Tính đến ngày 23/3/2026, hệ thống đã kết nối với 149 đơn vị, gồm 99 tổ chức tín dụng và 50 tổ chức trung gian thanh toán.
SIMO đã ghi nhận hơn 688.000 tài khoản có dấu hiệu nghi ngờ gian lận hoặc vi phạm pháp luật, bao gồm tài khoản thanh toán, ví điện tử, thẻ ngân hàng và đơn vị chấp nhận thanh toán. Đồng thời, hệ thống đã gửi cảnh báo tới 3,5 triệu khách hàng.
Đáng chú ý, hơn 1,1 triệu người dùng đã chủ động dừng hoặc hủy giao dịch sau khi nhận cảnh báo, qua đó ngăn chặn các giao dịch nghi lừa đảo trị giá hơn 3.990 tỷ đồng.
Các ngân hàng hiện cũng đẩy mạnh xác thực sinh trắc học nhằm tăng cường bảo mật. Tính đến đầu năm 2026, hơn 151,4 triệu hồ sơ khách hàng cá nhân và hơn 1,82 triệu hồ sơ doanh nghiệp đã được xác thực sinh trắc học thông qua căn cước công dân gắn chip hoặc ứng dụng VNeID. Ngoài ra, khoảng 29,44 triệu tài khoản ví điện tử cá nhân cũng đã hoàn tất xác thực sinh trắc học.
Theo nhiều chuyên gia, bài toán lớn nhất hiện nay không còn nằm ở việc chạy đua công nghệ, mà là khả năng cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro. Quan điểm “đổi mới phải đi cùng niềm tin” đang được xem là nguyên tắc cốt lõi trong phát triển ngân hàng số.
Khái niệm “AI có trách nhiệm” cũng được nhấn mạnh mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Điều này đồng nghĩa các ngân hàng không chỉ cung cấp dịch vụ thuận tiện mà còn phải giúp người dùng nâng cao khả năng nhận diện rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và phòng tránh lừa đảo trực tuyến.
Trong dài hạn, chuyển đổi số vẫn là xu hướng tất yếu của ngành ngân hàng Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ phát triển công nghệ càng nhanh thì yêu cầu về khả năng chống chịu an ninh mạng càng cao. Việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính số an toàn, minh bạch và đáng tin cậy sẽ là điều kiện tiên quyết để ngành ngân hàng duy trì tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên số.