hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong môi trường kinh doanh ngày càng đòi hỏi cao về năng suất, đổi mới và khả năng thích ứng, sức cạnh tranh của doanh nghiệp không còn được quyết định đơn thuần bởi quy mô vốn hay tốc độ mở rộng thị trường. Năng lực vận hành, hiệu quả sử dụng nguồn lực, khả năng đổi mới công nghệ và sức mạnh của chuỗi cung ứng đang trở thành những yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tạo ra giá trị và duy trì lợi thế trong dài hạn.
Đây là vấn đề được thảo luận sôi nổi tại Diễn đàn Doanh nghiệp Phát triển Bền vững Việt Nam (VCSF) 2026, với sự tham gia của gần 30 diễn giả và hơn 300 đại biểu từ các bộ, ngành và doanh nghiệp. Qua những trao đổi tại diễn đàn, phát triển bền vững ngày càng được nhìn nhận không chỉ ở góc độ trách nhiệm môi trường hay tuân thủ, mà gắn trực tiếp với năng suất, hiệu quả kinh doanh, sức chống chịu và khả năng tạo giá trị dài hạn của doanh nghiệp.
Chia sẻ tại diễn đàn, GS.TS Nguyễn Xuân Thắng, Ủy viên Bộ Chính trị Khóa XIII, Chủ tịch Hội đồng Lý luận Trung ương, nhấn mạnh vai trò chủ động của doanh nghiệp trong quá trình phát triển: “Mỗi doanh nghiệp đang góp phần định hình tương lai, kinh tế đất nước bằng chính những quyết định ngày hôm nay. Tôi tin rằng, khi thể chế mở đường, doanh nghiệp chủ động và các nguồn lực được kết nối, chúng ta sẽ có một thế hệ doanh nghiệp Việt Nam đủ năng lực vươn xa, đủ bản lĩnh chinh phục thị trường và đủ trách nhiệm cùng đất nước phát triển bền vững”.

Ở góc độ chính sách, việc hoàn thiện các điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực xanh cũng đang được thúc đẩy. Theo ông Hồ Kiên Trung, Phó Cục trưởng Cục Môi trường, các chính sách liên quan đến phân loại dự án xanh, kinh tế tuần hoàn và quản trị ESG đang từng bước tạo cơ sở để doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chí xanh và thuận lợi hơn trong tiếp cận nguồn vốn xanh.
Nhưng để những yêu cầu đó trở thành năng lực cạnh tranh thực tế, điểm bắt đầu vẫn nằm ở hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đó có thể là cách doanh nghiệp sử dụng năng lượng, kiểm soát nguyên vật liệu, tổ chức quy trình sản xuất hay ứng dụng dữ liệu để nâng cao hiệu quả.
Kinh nghiệm được chia sẻ tại diễn đàn cho thấy phát triển bền vững có thể bắt đầu từ những thay đổi rất cụ thể trong vận hành. Ông Larry Lee, Phó Tổng giám đốc phụ trách Tài sản chiến lược và Phát triển bền vững, Tổng công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn cho rằng, năng suất và phát triển bền vững gắn với những cải tiến thực tế như sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, giảm hao hụt nguyên vật liệu, quản lý nước và tối ưu quy trình sản xuất. Khi những yếu tố này được cải thiện, lợi ích không chỉ nằm ở môi trường mà còn tác động trực tiếp tới hiệu quả kinh doanh.
Một số kết quả trong hoạt động sản xuất của doanh nghiệp cho thấy mối liên hệ này khá rõ. Theo báo cáo phát triển bền vững năm 2025 của doanh nghiệp, sản lượng bia tăng 3% trong khi tổng mức tiêu thụ năng lượng giảm 6,8%; 46,4% năng lượng tiêu thụ tại các nhà máy bia đến từ nguồn tái tạo và 81,4% chất thải được tái sử dụng hoặc tái chế. Những con số này có thể được nhìn nhận như một ví dụ về việc mục tiêu sử dụng hiệu quả nguồn lực từng bước được chuyển hóa thành kết quả trong vận hành.
Điều đáng chú ý là hiệu quả không chỉ được tính bằng lượng năng lượng hay nguyên liệu tiết giảm. Tại các nhà máy, việc cải tiến công nghệ sản xuất và kiểm soát chất lượng, sử dụng dữ liệu để phát hiện biến động và điều chỉnh kịp thời cũng góp phần duy trì sự ổn định của quy trình. Như vậy, công nghệ, dữ liệu và quản trị nguồn lực cùng trở thành những thành tố của năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, trong nền kinh tế có mức độ liên kết ngày càng cao, một doanh nghiệp khó có thể nâng sức cạnh tranh nếu chỉ tập trung vào nội bộ. Chất lượng của nhà cung cấp, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, logistics, nguyên liệu đầu vào hay năng lực công nghệ của các đối tác đều tác động tới hiệu quả của cả chuỗi.
Đây là lý do câu chuyện phát triển bền vững ngày càng được mở rộng từ phạm vi nhà máy sang chuỗi cung ứng. Khi doanh nghiệp đầu chuỗi chủ động nâng chuẩn và đồng thời hỗ trợ các đối tác thích ứng, những yêu cầu về môi trường, xã hội hay quản trị có thể được chuyển hóa thành năng lực của cả hệ sinh thái thay vì trở thành gánh nặng đối với từng doanh nghiệp riêng lẻ.

Một ví dụ khác được chia sẻ tại VCSF 2026 đến từ ngành cà phê. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng, câu chuyện được Nestlé Việt Nam đặt ra là làm thế nào nâng giá trị của sản phẩm thông qua việc cải thiện đồng bộ các mắt xích, từ nông hộ, vùng nguyên liệu đến chế biến và thị trường xuất khẩu.
Trong hơn một thập kỷ triển khai Chương trình NESCAFÉ Plan tại Tây Nguyên, Nestlé Việt Nam đã hỗ trợ nông hộ áp dụng phương pháp nông nghiệp tái sinh, sử dụng cây giống năng suất cao, tưới tiết kiệm nước, phân hữu cơ vi sinh và công cụ canh tác số. Theo thông tin được chia sẻ, chương trình đã góp phần tái canh hơn 100.000 ha diện tích cà phê già cỗi, tiết kiệm 40–60% lượng nước tưới và giảm khoảng 20% lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
Điểm đáng chú ý ở đây không nằm riêng ở những con số về sản xuất nông nghiệp, mà ở khả năng kết nối nguồn nguyên liệu với các khâu tạo giá trị cao hơn. Khi dữ liệu nông hộ được số hóa, nguồn cung có khả năng truy xuất và đồng đều hơn; khi công nghệ được đưa vào chế biến, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và số hóa có thể hỗ trợ kiểm soát chất lượng; còn chế biến sâu, bao bì, logistics và kho vận mở ra thêm dư địa để gia tăng phần giá trị được tạo ra trong nước.
Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng đặt ra yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường, những yêu cầu này cũng đang trở thành phép thử đối với năng lực của chuỗi cung ứng. Với ngành cà phê, khả năng đáp ứng Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), chẳng hạn, đòi hỏi dữ liệu vùng nguyên liệu và nông hộ phải được số hóa, đồng thời tạo động lực để các mắt xích trong chuỗi nâng cấp năng lực.
Từ những chia sẻ của các diễn giả tại diễn đàn có thể thấy, phát triển bền vững ngày càng khó tách rời khỏi bài toán kinh doanh. Một doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc giảm tiêu hao năng lượng, tối ưu nguyên vật liệu và quy trình sản xuất; doanh nghiệp khác có thể tập trung nâng chất lượng vùng nguyên liệu, đầu tư chế biến sâu hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Nhưng điểm chung là những nỗ lực đó chỉ tạo ra giá trị dài hạn khi được gắn với năng suất, chất lượng và lợi ích kinh tế của các mắt xích trong chuỗi.
Ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, Đồng Chủ tịch VBCSD, nhấn mạnh: “Phát triển bền vững chỉ thực chất và bền lâu khi gắn liền với lợi ích kinh tế thiết thực của từng mắt xích trong chuỗi giá trị, từ nông dân, nhà máy đến các doanh nghiệp nằm trong chuỗi giá trị. Một doanh nghiệp không thể đi một mình trên hành trình phát triển bền vững”.

Đây cũng có thể xem là một trong những thay đổi quan trọng trong cách doanh nghiệp tiếp cận phát triển bền vững. Nếu trước đây các tiêu chí môi trường và xã hội thường được nhìn như những yêu cầu bổ sung, thì nay chúng ngày càng liên quan trực tiếp đến chi phí, năng suất, khả năng tiếp cận thị trường, nguồn vốn và sức chống chịu của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, nâng sức cạnh tranh không nhất thiết bắt đầu từ những khoản đầu tư lớn. Đôi khi, đó là quá trình doanh nghiệp nhìn lại cách mình đang sử dụng từng đơn vị năng lượng, nguyên liệu, dữ liệu; cách tổ chức sản xuất; cách lựa chọn và đồng hành với nhà cung cấp; hay cách đưa một sản phẩm từ nguyên liệu thô lên những phân khúc có giá trị cao hơn.
Khi những cải tiến đó được thực hiện đồng thời ở nhiều mắt xích, phát triển bền vững không còn là một mục tiêu đứng bên cạnh tăng trưởng. Nó trở thành một phương thức để doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, tạo ra nhiều giá trị hơn và chuẩn bị tốt hơn cho những yêu cầu ngày càng cao của thị trường.