hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Hợp tác thương mại song phương Việt Nam - Ba Lan đang mở ra dư địa mới khi doanh nghiệp hai nước ngày càng chủ động mở rộng thị trường, tìm kiếm nguồn hàng và phát triển mạng lưới phân phối.
Những năm gần đây, quan hệ thương mại Việt Nam - Ba Lan đang dần chuyển từ trao đổi hàng hóa đơn thuần sang kết nối các mắt xích bổ trợ trong chuỗi giá trị. Doanh nghiệp Ba Lan có thêm cơ hội mở rộng thị trường, đồng thời tìm kiếm nguồn hàng và đối tác sản xuất tại Việt Nam. Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng mạng lưới phân phối của Ba Lan để đưa hàng hóa vào thị trường châu Âu.
Ba Lan có thế mạnh về sản xuất, chế biến thực phẩm, đồ uống và bánh kẹo. Vì vậy, khi tìm đến Việt Nam, doanh nghiệp nước này không chỉ tìm người mua mà còn tìm những đối tác có thể cung cấp hàng hóa hoặc tham gia vào quá trình sản xuất. Yêu cầu về năng lực sản xuất, tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng hợp tác lâu dài vì thế cũng được đặt lên bàn cân cùng với câu chuyện mở rộng thị trường.
Trong khi đó, doanh nghiệp Việt Nam lại có nhiều nhóm hàng phù hợp với nhu cầu tại châu Âu như cà phê, gạo, dừa, thủy sản chế biến, hoa quả sấy,... Cùng với đó, mỹ phẩm tự nhiên, sản phẩm thuần chay và hàng hóa bền vững cũng ngày càng được quan tâm. Đây là những hướng đi giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn nguồn nguyên liệu trong nước thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm xuất khẩu truyền thống.

Theo Eurostat, GDP Ba Lan đạt 922,9 tỷ euro năm 2025, chiếm 4,9% tổng sản lượng của EU và đứng thứ sáu trong khối. GDP thực tăng 3,6%, cao hơn mức 1,5% của toàn EU. Với gần 100 triệu dân và nhu cầu tiêu dùng ngày càng đa dạng, Việt Nam cũng đang trở thành thị trường được các doanh nghiệp Ba Lan quan tâm.
Bên cạnh đó, số liệu từ Tổng cục Thống kê Ba Lan (GUS) cũng cho thấy thương mại song phương Việt Nam - Ba Lan đạt hơn 7,3 tỷ euro. Riêng năm 2025, Ba Lan xuất khẩu sang Việt Nam hơn 469 triệu euro, trong đó nông sản và thực phẩm chiếm hơn 229,7 triệu euro. Cá hồi phi lê, sữa, thịt lợn và thịt gia cầm là những mặt hàng chủ lực. Ngược lại, Việt Nam cung ứng sang thị trường Ba Lan các sản phẩm như gạo, cà phê, mì sợi, dừa, thủy sản và thực phẩm chế biến.
Không chỉ vậy, Việt Nam còn có thể giúp doanh nghiệp Ba Lan mở rộng tiếp cận thị trường ASEAN, trong khi Ba Lan có thể trở thành đầu mối để hàng Việt Nam tiến sâu hơn vào EU. Khi doanh nghiệp hai nước cùng tìm kiếm người mua, nhà cung cấp và đối tác sản xuất, quan hệ thương mại cũng có thêm cơ hội mở rộng theo chiều sâu.
Ba Lan cũng đồng thời đang được nhiều doanh nghiệp Việt Nam quan tâm khi tìm đường vào thị trường châu Âu. Nằm ở khu vực Trung và Đông Âu, Ba Lan có quy mô kinh tế lớn và kết nối thuận lợi với các thị trường trong EU. Với hàng Việt Nam, thị trường này không chỉ có ý nghĩa ở sức mua trong nước mà còn có thể trở thành bước đệm để doanh nghiệp tìm thêm khách hàng tại châu Âu.
Ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, nhấn mạnh rằng việc kết nối trực tiếp giữa doanh nghiệp hai nước là điều kiện để các bên hiểu rõ hơn nhu cầu, yêu cầu của từng thị trường và khả năng đáp ứng của đối tác. Từ đó, quá trình trao đổi có thể đi sâu theo từng ngành hàng, làm rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật và mở ra những hướng hợp tác phù hợp, lâu dài.
Để tăng thị phần tại châu Âu, doanh nghiệp khó có thể chỉ dựa vào việc tăng lượng hàng xuất khẩu. Giá trị sản phẩm, thương hiệu và khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường mới là yếu tố quyết định khả năng bán hàng lâu dài. Với nông sản, thực phẩm, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến chế biến, đóng gói, xây dựng thương hiệu và kiểm soát nguồn gốc thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu.
Doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước để phát triển những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đang thay đổi tại châu Âu. Khi người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc, thành phần và cách sản phẩm được tạo ra, khả năng cung cấp đầy đủ thông tin cũng trở thành một phần trong giá trị của hàng hóa.

Không chỉ vậy, thương mại điện tử cũng đang mở thêm một kênh tiếp cận thị trường với chi phí và quy mô linh hoạt hơn. Với các mặt hàng như mỹ phẩm, thực phẩm đóng gói và hàng tiêu dùng, doanh nghiệp có thể xây dựng thương hiệu trên nền tảng số, thử nghiệm nhu cầu trước khi mở rộng sang các kênh phân phối khác. Qua đó, doanh nghiệp có thể hạn chế sự phụ thuộc vào mạng lưới phân phối truyền thống.
Tuy nhiên, thương mại điện tử chỉ giúp sản phẩm tiếp cận khách hàng dễ hơn, còn khả năng giữ thị trường vẫn phụ thuộc vào chất lượng, logistics, dịch vụ sau bán hàng và việc tuân thủ quy định. Doanh nghiệp nước ngoài khi kinh doanh tại Việt Nam cần đáp ứng các yêu cầu về tư cách kinh doanh, nghĩa vụ pháp lý và điều kiện kỹ thuật. Tương tự, doanh nghiệp Việt Nam khi tiếp cận người tiêu dùng châu Âu cũng phải đáp ứng những tiêu chuẩn riêng của từng thị trường.
Lợi thế của quan hệ Việt Nam - Ba Lan nằm ở sự bổ trợ giữa thế mạnh hai bên. Việt Nam có nguồn nguyên liệu phong phú, năng lực sản xuất linh hoạt, trong khi Ba Lan có kinh nghiệm về chế biến, công nghệ và phân phối tại châu Âu. Sự bổ trợ này mở ra cơ hội hợp tác từ sản xuất đến đưa sản phẩm vào thị trường.
Nếu kết nối được những lợi thế này, doanh nghiệp Việt Nam có thể cung cấp nguyên liệu, sản phẩm chế biến cho đối tác Ba Lan và tiếp cận thêm công nghệ, tiêu chuẩn, hệ thống phân phối tại châu Âu. Doanh nghiệp Ba Lan cũng có thể tìm nguồn hàng, đối tác sản xuất và nhà phân phối tại Việt Nam để phục vụ thị trường trong nước và ASEAN. Khi đó, hợp tác thương mại không chỉ dừng ở đầu ra mà còn mở rộng sang nguồn cung và sản xuất.