hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Nhìn từ Diễn đàn Kết nối thương mại nông sản Việt Nam - Trung Quốc lần thứ I diễn ra tại TP.HCM, bức tranh giao thương tỷ đô giữa hai nước đang đứng trước bước ngoặt lớn. Lối đi tương lai không còn nằm ở tư duy bán thô nhỏ lẻ, mà đòi hỏi một tầm nhìn toàn diện về hạ tầng biên mậu, chuỗi cung ứng lạnh và năng lực chế biến sâu.
Để hiện thực hóa tầm nhìn chiến lược đó, việc khơi thông các điểm nghẽn chính sách chính là bước đi tiên quyết. Trên thực tế, hành lang pháp lý cho hàng loạt mặt hàng chiến lược như sầu riêng đông lạnh, dừa tươi, chanh leo xuất khẩu chính ngạch đã được cơ quan quản lý hai nước mở rộng toàn diện thông qua các nghị định thư gần đây.
Diễn đàn lần này chính là nút giao thực tế, nơi các cơ quan ngoại giao cùng cộng đồng doanh nghiệp ngồi lại để cụ thể hóa các cam kết trên giấy thành những con số tăng trưởng thực chất. Bản hành lang chính sách mới này không chỉ là bệ phóng thương mại, mà còn là một "hàng rào bắt buộc" buộc toàn bộ chuỗi cung ứng nông sản nội địa phải bước vào một cuộc đại chuẩn hóa nếu muốn tồn tại trong cuộc chơi mới.
Động lực cho cuộc đại chuẩn hóa này nhìn thấy rõ nhất từ quy mô tiêu thụ khổng lồ của thị trường 1,4 tỷ dân. Số liệu tổng kết tại diễn đàn cho thấy, chỉ tính riêng giai đoạn 2021-2025, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 3 triệu tấn sầu riêng tươi, gần 190.000 tấn sầu riêng đông lạnh và hơn 3,2 triệu tấn mít sang Trung Quốc. Với kim ngạch đạt 5,5 tỷ USD vào năm 2025, Trung Quốc tiếp tục giữ vững vị thế là thị trường nhập khẩu rau quả lớn nhất, chiếm tới 64% tổng kim ngạch toàn ngành của Việt Nam.
Dù vậy, những con số tỷ đô này cũng chỉ ra một thực tế là dư địa thị trường là cực kỳ lớn nhưng áp lực quản trị chất lượng để giữ vững thị phần lại càng khốc liệt hơn khi các tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) liên tục thắt chặt.

Không dừng lại ở câu chuyện giữ sân nhà cho các loại cây ăn trái truyền thống, không gian chính ngạch mới còn mở đường cho những ngành hàng xuất khẩu tiềm năng bứt phá, mà câu chuyện của ngành chuối là một minh chứng. Ông Phạm Quốc Liêm, Chủ tịch HĐQT Unifarm kiêm Phó Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, phân tích rằng Trung Quốc chi tới 1 tỷ USD mỗi năm để nhập khẩu chuối, trong khi kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này của Việt Nam mới dừng lại ở mức 418,7 triệu USD.
Khoảng cách khổng lồ này chính là cơ hội vàng, nhưng giá trị không tự sinh ra từ việc tăng sản lượng thuần túy, mà phải được định hình bằng khoa học công nghệ. Việc Unifarm chủ động làm chủ bộ giống kháng bệnh công nghệ cao Uni126 và quy hoạch 1,500 ha vùng trồng nghiêm ngặt chính là câu trả lời thực tế cho tư duy: muốn bán được hàng giá trị cao, phải đầu tư bài bản từ gốc.
Sự dịch chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp này đang tạo ra áp lực cải cách đồng bộ lên cả hai đầu của chuỗi giá trị: từ thực địa vùng trồng cho đến cửa ngõ thông quan biên giới. Ở đầu nguồn sản xuất, thị trường Trung Quốc đang hướng mạnh tới phân khúc tiêu dùng cao cấp, đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối thông qua mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói được số hóa hoàn toàn.
Trong khi đó, ở hạ nguồn lưu thông, dòng chảy nông sản khổng lồ đang tạo ra một áp lực chưa từng có lên năng lực hạ tầng biên mậu, đặt ra yêu cầu cấp bách về những cải cách đột phá trong quy trình kiểm dịch kỹ thuật nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ ùn ứ hàng hóa vào cao điểm mùa vụ. Chính áp lực kép này đòi hỏi chuỗi ngành hàng không thể tiếp cận theo lối mòn đơn lẻ, mà phải bước sang một nấc thang mới là tư duy chế biến sâu và sở hữu một hạ tầng logistics toàn diện.
Chính áp lực kép tại các cửa ngõ biên mậu đã đưa diễn đàn đi đến một nhận thức chung mang tính bước ngoặt: Chế biến sâu không còn là một lựa chọn hướng đi thêm mà đã trở thành giải pháp giải vây chiến lược để nông sản Việt thoát khỏi cái bẫy "xuất tươi phụ thuộc". Ông Đinh Cao Khuê, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc CTCP Thực phẩm Xuất khẩu Đồng Giao (DOVECO), Phó Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, khẳng định dư địa tăng trưởng bền vững và có biên lợi nhuận cao nhất của ngành rau quả hiện nay hoàn toàn nằm ở phân khúc này.

Theo ông, đây là con đường tất yếu giúp chúng ta chủ động điều tiết nguồn cung khi thu hoạch rộ, hóa giải triệt để nghịch lý “được mùa mất giá” vốn đã bám lấy người nông dân qua nhiều thập kỷ, đồng thời nâng giá trị kinh tế của nông sản thô lên gấp nhiều lần trước khi bước qua biên giới.
Sự chuyển dịch càng trở nên cấp bách khi nhìn vào những thay đổi căn bản trong cấu trúc tiêu dùng của chính thị trường Trung Quốc. Đồng thời, việc gia tăng nhanh chóng tầng lớp trung lưu tại các đô thị nội địa cùng sự bùng nổ của hệ thống bán lẻ hiện đại đã khiến nhu cầu đối với nước quả cô đặc, puree trái cây, rau quả cấp đông nhanh (IQF) và đồ hộp tăng vọt để phục vụ cho ngành công nghiệp thực phẩm.
Khảo sát thực tế của DOVECO tại các trung tâm logistics lớn của Trung Quốc vào tháng 5/2026 minh chứng rằng, các tập đoàn phân phối lớn của nước bạn đang chuyển hướng tìm kiếm mạnh mẽ các nguồn nguyên liệu nhiệt đới đặc trưng từ Việt Nam như dứa, chanh leo, xoài. Đặc điểm của phân khúc công nghiệp này là tính ổn định quanh năm và ít chịu rủi ro biến động giá theo ngày như hàng tươi – một mảnh đất màu mỡ vốn lâu nay chúng ta bỏ ngỏ.

Tuy nhiên, việc hiện thực hóa dòng chảy thương mại đầy tiềm năng này lại đang trực tiếp bóc trần những lỗ hổng chí mạng trong nội tại ngành nông nghiệp Việt Nam. Rào cản lớn nhất và trực diện nhất chính là sự đứt gãy nghiêm trọng của hạ tầng chuỗi lạnh (cold chain) từ nội địa ra đến biên giới.
Chính việc thiếu hụt hệ thống kho lạnh đồng bộ và xe vận chuyển chuyên dụng ở các mắt xích trung chuyển đã khiến tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch của nông sản Việt vẫn ở mức rất cao. Điểm nghẽn kỹ thuật này không chỉ làm giảm chất lượng cảm quan của sản phẩm mà còn trực tiếp triệt tiêu lợi thế cạnh tranh về giá của các mặt hàng chế biến sâu khi bước vào sân chơi quốc tế.
Song song với bài toán hạ tầng logistics, một thách thức hóc búa khác đang đè nặng lên các nhà máy chế biến quy mô lớn chính là sự thiếu hụt nguồn nguyên liệu có chất lượng đồng nhất. Đây là hệ quả tất yếu của phương thức canh tác manh mún, nhỏ lẻ và tự phát vẫn còn tồn tại phổ biến tại nhiều thủ phủ cây ăn trái hiện nay.
Để tháo gỡ nút thắt về tính đồng nhất này, ngành nông nghiệp không thể kích cầu bằng các giải pháp phong trào, mà phải khẩn trương kiến tạo một hệ sinh thái liên kết thực địa kiểu mới. Trong hệ sinh thái đó, người nông dân, hợp tác xã và các doanh nghiệp hạt nhân sẽ được gắn kết chặt chẽ bằng lợi ích kinh tế dài hạn, biến các vùng nguyên liệu phân tán thành một "nhà máy sản xuất thô" có kỷ luật và quy chuẩn.
Chỉ khi các mắt xích từ quy hoạch vùng trồng, kiểm soát hạ tầng chuỗi lạnh đầu nguồn đến chế biến sâu được vận hành như một thể thống nhất, nông sản Việt mới có thể tự tin chiếm lĩnh phân khúc cao cấp của thị trường tỷ dân, biến những biên bản ghi nhớ trên bàn nghị sự thành những giá trị thặng dư thực chất cho quốc gia.
3 giải pháp khơi thông toàn diện chuỗi giá trị nông sản
Hiện thực hóa hải quan thông minh và hạ tầng biên mậu: Thúc đẩy mô hình cửa khẩu thông minh, tự động hóa kiểm dịch và lập hệ thống dữ liệu số dùng chung về mã số vùng trồng theo thời gian thực nhằm tối ưu hóa thời gian thông quan dưới 24 giờ, triệt tiêu nguy cơ ách tắc hàng hóa mùa cao điểm.
Vá điểm đứt gãy và đồng bộ chuỗi cung ứng lạnh: Tập trung nguồn lực đầu tư hệ thống kho lạnh hiện đại và các trung tâm kiểm định sát vùng nguyên liệu lẫn khu vực biên giới nhằm giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch, giúp doanh nghiệp chủ động điều tiết nguồn cung.
Kiến tạo hệ sinh thái liên kết thực địa và chế biến sâu: Thắt chặt mô hình hợp tác ba bên giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp hạt nhân nhằm đảm bảo nguồn cung nguyên liệu đồng nhất về chất lượng, hóa giải bài toán thiếu hụt đầu vào cho các nhà máy chế biến sâu.