hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
EUDR đưa truy xuất nguồn gốc trở thành điều kiện bắt buộc để tiếp cận thị trường EU, đặt ngành cà phê Việt Nam trước yêu cầu xây dựng hệ thống dữ liệu vùng nguyên liệu minh bạch nhằm duy trì năng lực cạnh tranh.
Sáu tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn cà phê với kim ngạch đạt 4,78 tỷ USD. Khối lượng xuất khẩu tăng 9,7% so với cùng kỳ năm trước nhưng giá trị lại giảm 14,4% do giá xuất khẩu bình quân giảm xuống còn khoảng 4.435 USD/tấn. Riêng trong tháng 6, xuất khẩu đạt khoảng 150 nghìn tấn, mang về hơn 552 triệu USD. Những con số này cho thấy cà phê tiếp tục giữ vai trò là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của nông nghiệp Việt Nam, đồng thời phản ánh áp lực ngày càng lớn đối với việc nâng cao giá trị thay vì chỉ gia tăng sản lượng.
Trong bức tranh đó, EU vẫn là thị trường đặc biệt quan trọng khi chiếm hơn 40% kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam và tiếp tục dành ưu đãi thuế quan 0% theo EVFTA. Tuy nhiên, cùng với lợi thế thương mại là yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về phát triển bền vững. Khi EUDR chính thức được thực thi, toàn bộ sản phẩm cà phê xuất khẩu vào thị trường này phải chứng minh được nguồn gốc hợp pháp, không liên quan đến mất rừng và có đầy đủ dữ liệu định vị đến từng vùng sản xuất. Điều đó khiến năng lực quản trị dữ liệu trở thành một trong những yếu tố quyết định khả năng duy trì thị trường.

Khác với các tiêu chuẩn chứng nhận trước đây, EUDR yêu cầu thông tin truy xuất phải được số hóa và có thể kiểm chứng bằng dữ liệu định vị GPS hoặc đa giác tọa độ của từng lô đất sản xuất. Đây là yêu cầu đặt ra thách thức rất lớn đối với ngành cà phê Việt Nam khi phần lớn vùng nguyên liệu vẫn được sản xuất bởi các hộ nông dân nhỏ lẻ.
Theo thống kê, diện tích cà phê đã được chứng nhận hiện mới bao phủ khoảng 30% tổng diện tích canh tác. Điều đó đồng nghĩa phần lớn vùng nguyên liệu vẫn chưa có cơ sở dữ liệu đầy đủ phục vụ truy xuất nguồn gốc. Song song với đó, cơ quan quản lý đang triển khai việc xác định ranh giới đất lâm nghiệp tính đến năm 2020 để chồng xếp với dữ liệu vùng trồng nhằm nhận diện các khu vực có nguy cơ vi phạm quy định chống mất rừng.
Khoảng trống dữ liệu khiến nhiều doanh nghiệp phải chủ động đầu tư xây dựng hệ thống quản lý vùng nguyên liệu riêng, từ khảo sát thực địa, thu thập tọa độ, xác minh nông hộ đến cập nhật dữ liệu sản xuất. Tuy nhiên, khi mỗi doanh nghiệp phát triển một cơ sở dữ liệu độc lập, nguy cơ phát sinh sai lệch và chồng lấn thông tin cũng ngày càng lớn.
Ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc Công ty TNHH Vĩnh Hiệp, cho rằng ngành cà phê đang bước vào giai đoạn chuyển dịch từ xuất khẩu nguyên liệu sang xuất khẩu giá trị và thương hiệu gắn với vùng sản xuất.
Theo ông, từ nay đến năm 2030, doanh nghiệp không còn nhiều thời gian để chuẩn bị khi xu hướng sản xuất xanh và tiêu dùng xanh đã trở thành yêu cầu phổ biến tại các thị trường nhập khẩu. Vì vậy, đầu tư cho hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ nhằm đáp ứng quy định mà còn tạo lợi thế trong quá trình đàm phán với đối tác quốc tế.
Một trong những rủi ro được các chuyên gia đặc biệt lưu ý là tình trạng chồng lấn dữ liệu vùng trồng. Thực tế, không ít hộ nông dân cùng lúc tham gia nhiều chương trình liên kết hoặc chứng nhận của các doanh nghiệp khác nhau. Khi đó, cùng một diện tích sản xuất và một sản lượng thực tế có thể được ghi nhận trong nhiều bộ dữ liệu độc lập.
Trường hợp một hộ sở hữu 3 ha cà phê nhưng tham gia đồng thời nhiều chương trình chứng nhận là ví dụ điển hình cho nguy cơ này. Nếu tổng sản lượng khai báo vượt quá khả năng sản xuất thực tế, các doanh nghiệp liên quan đều có thể bị coi là vi phạm, kéo theo nguy cơ lô hàng bị từ chối hoặc trả lại. Trong khi đó, khoảng trống pháp lý về trách nhiệm đối với các trường hợp dữ liệu trùng lặp cũng khiến rủi ro của doanh nghiệp gia tăng đáng kể.

Từ góc độ quản lý, bài toán không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp tự xây dựng cơ sở dữ liệu mà còn ở khả năng hình thành một hạ tầng dữ liệu dùng chung, giúp đối chiếu và xác thực thông tin trên phạm vi toàn ngành.
Ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình Chính sách, tài chính và thương mại lâm nghiệp của Forest Trends, nhận định dữ liệu vùng nguyên liệu không chỉ phục vụ quản trị chuỗi cung ứng của doanh nghiệp mà còn mang giá trị lớn hơn đối với cơ quan quản lý nhà nước. Khi có cơ sở dữ liệu nền thống nhất và được chồng xếp với dữ liệu ranh giới rừng, những khu vực có nguy cơ vi phạm sẽ được nhận diện ngay từ đầu, qua đó giảm đáng kể chi phí xác minh cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả thực thi EUDR.
Việc hình thành hạ tầng dữ liệu này cũng đòi hỏi vai trò điều phối của chính quyền địa phương. Thay vì để từng doanh nghiệp thu thập và quản lý thông tin riêng lẻ, các địa phương cần tổ chức đối chiếu dữ liệu giữa các đơn vị đang phát triển vùng nguyên liệu, xử lý các trường hợp chồng lấn trước khi EUDR được áp dụng đầy đủ. Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống dữ liệu và hạn chế các tranh chấp phát sinh trong quá trình xuất khẩu.
Ở cấp độ sản xuất, hợp tác xã được đánh giá là mắt xích quan trọng giúp tổ chức lại các hộ nông dân nhỏ lẻ, chuẩn hóa quy trình canh tác và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch. Khi tham gia hợp tác xã, người sản xuất không chỉ được hỗ trợ kỹ thuật mà còn có điều kiện tiếp cận hệ thống quản lý dữ liệu đồng bộ, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và mở rộng khả năng tham gia các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cũng kéo theo áp lực chi phí. Theo ông Bùi Đức Hào, Điều phối viên Chương trình Cảnh quan và Cà phê khu vực Tây Nguyên của IDH, đầu tư cho hệ thống truy xuất, quản lý dữ liệu vùng trồng và sản xuất bền vững sẽ làm tăng chi phí sản xuất, ảnh hưởng nhất định đến sức cạnh tranh trong ngắn hạn. Dù vậy, đây là khoản đầu tư khó có thể trì hoãn nếu doanh nghiệp muốn duy trì vị thế tại các thị trường xuất khẩu lớn.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn thương mại quốc tế ngày càng gắn chặt với yêu cầu phát triển bền vững, EUDR không chỉ là một quy định kỹ thuật mới mà còn là động lực thúc đẩy ngành cà phê Việt Nam chuyển đổi phương thức cạnh tranh. Khi lợi thế về sản lượng và chi phí dần thu hẹp, minh bạch dữ liệu, quản trị chuỗi cung ứng và sự phối hợp giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý sẽ trở thành nền tảng để bảo vệ thị phần, nâng cao giá trị gia tăng và củng cố vị thế của cà phê Việt Nam trên thị trường toàn cầu.