hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Sau chuỗi 5 phiên tăng liên tiếp, thị trường hàng hóa thế giới quay đầu điều chỉnh trong phiên 11/8. Chỉ số MXV-Index giảm 0,16%, xuống 2.813 điểm, khi lực bán gia tăng tại nhóm nông sản và nguyên liệu công nghiệp.
Trong đó, lúa mì chịu áp lực trước thềm báo cáo Cung - cầu nông sản thế giới (WASDE) tháng 8, còn thị trường cà phê tiếp tục phân hóa giữa Robusta và Arabica.

Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), thị trường nông sản thế giới đồng loạt đi xuống trong phiên 11/8, với 7 mặt hàng giảm giá. Lúa mì là nhóm chịu áp lực mạnh nhất. Giá lúa mì Chicago giảm 1,6%, xuống 231,5 USD/tấn, trong khi lúa mì Kansas giảm 2%, còn 256,9 USD/tấn.
Chỉ số MXV-Index nông sản đóng cửa ở mức 1.448 điểm. Riêng các mặt hàng lúa mì hiện chiếm khoảng 20% tổng giá trị giao dịch trên toàn thị trường.
Áp lực điều chỉnh đến từ cả triển vọng nguồn cung và hoạt động cơ cấu vị thế của giới đầu tư trước khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) công bố báo cáo WASDE tháng 8. Đây là báo cáo được thị trường đặc biệt quan tâm do có thể cập nhật các dự báo mới về năng suất, sản lượng và tồn kho lúa mì niên vụ 2026-2027.
Tại Mỹ, thu hoạch lúa mì vụ đông đã bước vào giai đoạn cuối. Theo báo cáo tiến độ mùa vụ của USDA, 91% diện tích đã được thu hoạch, tương đương mức trung bình 5 năm. Trong khi đó, gieo trồng lúa mì vụ xuân đạt 24% diện tích, cao hơn mức trung bình 5 năm là 19%. Chất lượng lúa mì vụ xuân giảm nhẹ do thời tiết nắng nóng, song vẫn ở mức cao hơn đáng kể so với mức trung bình nhiều năm.
Tại khu vực Biển Đen, nguồn cung cũng đang được bổ sung nhanh khi hoạt động thu hoạch bước vào cao điểm. Tính đến ngày 10/8, Nga đã thu hoạch hơn 60 triệu tấn lúa mì trên diện tích 14,8 triệu ha, tăng khoảng 6 triệu tấn so với cùng kỳ năm 2025. Tại Ukraine, đến ngày 11/8, sản lượng ngũ cốc thu hoạch đạt 26,13 triệu tấn trên diện tích 4,9 triệu ha. Tại một số khu vực sản xuất trọng điểm như Khmelnytskyi, năng suất lúa mì đạt gần 7 tấn/ha.

Dù Công ty tư vấn IKAR vừa hạ dự báo sản lượng lúa mì năm 2026 của Nga xuống 90 triệu tấn và xuất khẩu xuống 44,5 triệu tấn, con số xuất khẩu này vẫn thấp hơn đáng kể so với mức 47,5 triệu tấn mà USDA dự báo. Sự khác biệt giữa các tổ chức dự báo tiếp tục khiến triển vọng nguồn cung và xuất khẩu của Nga trở thành yếu tố được thị trường theo dõi sát.
Giá xuất khẩu tại Biển Đen cũng đang tạo sức ép lên lúa mì Mỹ. Đầu tháng 8, lúa mì Nga loại 12,5% protein, giao FOB tại Novorossiysk, giảm xuống 225 USD/tấn; trong khi lúa mì Ukraine loại 11,5% protein còn 222 USD/tấn. Mức giá này thấp hơn 37-47 USD/tấn so với lúa mì Mỹ và Pháp, lần lượt ở mức 269 USD/tấn và 262 USD/tấn, qua đó gia tăng lợi thế cạnh tranh của nguồn cung Biển Đen trên thị trường xuất khẩu.
Nguồn cung lớn trong mùa thu hoạch cao điểm tiếp tục gây sức ép lên giá, dù hoạt động xuất khẩu của Nga đang đối mặt một số hạn chế liên quan đến lưu thông qua eo biển Kerch. Ukraine cũng đứng trước nguy cơ thiếu khoảng 11 triệu tấn sức chứa tại các kho cảng. Trong khi đó, xuất khẩu lúa mì mềm lũy kế của Liên minh châu Âu (EU) đến đầu tháng 8/2026 giảm 57% so với cùng kỳ, xuống hơn 1 triệu tấn.
Trong ngắn hạn, diễn biến của lúa mì nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào thông tin từ báo cáo WASDE. Trước thời điểm USDA công bố báo cáo vào 23h ngày 12/8 theo giờ Việt Nam, các quỹ đầu tư và nhóm đầu cơ có xu hướng giảm bớt vị thế nhằm hạn chế rủi ro, qua đó tạo thêm áp lực bán trên thị trường.
Tại Việt Nam, lượng nhập khẩu lúa mì trong tháng 7/2026 giảm mạnh so với tháng trước, đạt hơn 247.000 tấn, trị giá 71,3 triệu USD. So với tháng 6, lượng nhập khẩu giảm 51,3%, còn trị giá giảm 49,3%.
Tuy nhiên, tính chung 7 tháng đầu năm, nhập khẩu lúa mì vẫn tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước, đạt 5,1 triệu tấn, tăng 52,2%. Kim ngạch nhập khẩu đạt khoảng 1,3 tỷ USD, tăng 56,3%, với giá nhập khẩu bình quân khoảng 260,5 USD/tấn.
Trái với diễn biến đồng loạt giảm của nhóm lúa mì, thị trường cà phê tiếp tục phân hóa trong phiên 11/8. Giá Robusta giảm khi nguồn cung từ Việt Nam gia tăng, trong khi Arabica tăng lên mức cao nhất trong 5 tuần do lo ngại gián đoạn nguồn cung tại Colombia.
Trên thị trường kỳ hạn, hợp đồng Robusta giao tháng 9 giảm 0,63%, xuống 3.782 USD/tấn. Ngược lại, Arabica giao tháng 9 tăng hơn 1%, lên 7.402 USD/tấn.
Đối với Robusta, nguồn cung từ Việt Nam tiếp tục là yếu tố gây sức ép lên giá. Xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong tháng 7 đạt gần 148.000 tấn, tăng 45% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung 10 tháng đầu niên vụ 2025-2026, từ tháng 10/2025, lượng xuất khẩu đạt 1,54 triệu tấn, tăng 26,3% so với cùng kỳ niên vụ trước.

Diễn biến tồn kho trên Sở ICE cũng cho thấy sự trái chiều rõ nét giữa hai loại cà phê. Tồn kho Robusta tăng lên hơn 4.350 lô, tương đương 43.520 tấn, mức cao nhất trong gần 5 tháng. Trong khi đó, tồn kho Arabica tiếp tục giảm, xuống mức thấp nhất trong khoảng 2 năm rưỡi, còn 241.840 bao.
Arabica được hỗ trợ bởi những lo ngại mới về nguồn cung tại Colombia sau trận động đất mạnh 7,4 độ xảy ra ngày 10/8. Hai tỉnh trồng cà phê trọng điểm là Caldas và Risaralda, đóng góp khoảng một phần tư sản lượng cà phê của Colombia, nằm trong số những khu vực chịu ảnh hưởng đáng kể.
Hoạt động logistics cũng đứng trước nguy cơ gián đoạn khi cảng Buenaventura, một trong những đầu mối xuất khẩu cà phê lớn của Colombia, phải tạm dừng hoạt động. Việc một số tuyến đường bị phong tỏa và giao thông bị hạn chế sau động đất có thể tiếp tục ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển hàng hóa từ vùng sản xuất tới cảng xuất khẩu.
Tại Brazil, triển vọng xuất khẩu cũng chưa thực sự tích cực. Theo Hội đồng các nhà xuất khẩu cà phê Brazil (Cecafé), lượng cà phê xuất khẩu trong tháng 7 đạt hơn 3 triệu bao loại 60 kg, tăng 9,9% so với cùng kỳ niên vụ trước nhưng vẫn thấp hơn kỳ vọng. Mưa lớn tại các vùng trồng cà phê trọng điểm làm chậm tiến độ thu hoạch Arabica, trong khi tình trạng ùn tắc tại một số cảng biển chính tiếp tục ảnh hưởng đến quá trình đưa hàng lên tàu.
Tại Việt Nam, niên vụ cà phê 2026-2027 dự kiến chính thức bắt đầu từ tháng 10, song nguồn cà phê từ vụ thu hoạch mới nhiều khả năng phải đến tháng 11 mới được đưa ra thị trường. Diễn biến thời tiết tại Tây Nguyên đang trở thành yếu tố cần theo dõi khi một số khu vực xuất hiện khô hạn đúng thời điểm cây cà phê cần đủ nước để quả tiếp tục phát triển và chín.
Trong bối cảnh nguồn cung Robusta từ Việt Nam vẫn dồi dào, tồn kho quốc tế tăng, trong khi Arabica được hỗ trợ bởi các rủi ro nguồn cung tại Colombia và Brazil, thị trường cà phê nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái phân hóa trong ngắn hạn.