hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Dù bức tranh kinh tế sáu tháng đầu năm 2026 ghi nhận làn sóng gia nhập và tái gia nhập thị trường ấn tượng, song số doanh nghiệp rút lui chạm mốc kỷ lục làm dấy lên mối lo ngại sâu sắc về tính bền vững của đà phục hồi hiện tại.
Theo báo cáo của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), kinh tế Việt Nam sáu tháng đầu năm 2026 tăng trưởng tích cực, với GDP tăng 8,18% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, nhiều lĩnh vực như công nghiệp, thương mại, dịch vụ và đầu tư đều ghi nhận cải thiện rõ rệt.
Đáng chú ý, trong nửa đầu năm 2026, cả nước có 169,8 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm 2025. Ở chiều ngược lại, số doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh hoặc giải thể lên tới 151,1 nghìn đơn vị, bình quân mỗi tháng có gần 25,2 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường. Điều này phản ánh sự cải thiện của kinh tế vĩ mô chưa chuyển hóa đồng đều thành sức khỏe tài chính của từng doanh nghiệp, nhất là những đơn vị có biên lợi nhuận mỏng, khả năng chịu đựng thấp và phụ thuộc nhiều vào dòng tiền ngắn hạn.

Theo báo cáo khảo sát xu hướng kinh doanh của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) ngày 27/04/2026, rào cản lớn nhất của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hiện nay không chỉ là câu chuyện tìm kiếm khách hàng, mà là “năng lực chống chịu” trước cú sốc chi phí.
Nói cách khác, nút thắt không chỉ nằm ở sức ép thị trường, mà còn ở năng lực thích ứng của chính doanh nghiệp. Do đó, nếu chỉ nhìn vào con số đăng ký thành lập mới mà bỏ qua lượng rút lui, doanh nghiệp dễ rơi vào trạng thái lạc quan quá mức về sức khỏe của khu vực kinh tế tư nhân.
Để giữ chân doanh nghiệp ở lại thị trường, giải pháp cấp bách nhất hiện nay là phải tháo gỡ đúng điểm nghẽn căn bản là dòng tiền. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đổ vỡ không phải vì thiếu cơ hội bán hàng, mà do thiếu "vùng đệm" tài chính để xoay vòng vốn và duy trì vận hành khi chu kỳ thanh toán của thị trường bị kéo dài.
Tại báo cáo Cập nhật Tình hình Kinh tế Việt Nam công bố ngày 15/5/2026, Ngân hàng Thế giới cho rằng Việt Nam cần tiếp tục củng cố quản lý kinh tế vĩ mô và đẩy nhanh cải cách để khơi mở tiềm năng của khu vực tư nhân. Báo cáo nhấn mạnh, trong giai đoạn thị trường sàng lọc, dòng tiền chính là “máu” của doanh nghiệp. Một đơn vị dù có doanh số cao vẫn có thể đối mặt với nguy cơ đứt gãy hoạt động nếu hàng tồn kho khó giải phóng, công nợ bị chiếm dụng quá lâu hoặc vốn bị chôn vào các dự án chậm thu hồi.
Bài toán sống còn vì thế không nằm ở doanh số danh nghĩa, mà nằm ở năng lực quản trị dòng tiền thực chất. Khi đối mặt với rào cản thanh khoản kéo dài, việc số hóa quy trình quản trị, theo sát chu kỳ tiền mặt và kiểm soát hàng tồn kho nghiêm ngặt không còn là lựa chọn phụ để làm đẹp hồ sơ, mà trở thành điều kiện tiên quyết để sinh tồn. Chủ động nắm bắt nhịp lưu thông của dòng vốn chính là cách duy nhất để doanh nghiệp tự thiết lập bệ đỡ an toàn cho mình.

Tuy nhiên, nỗ lực tự thân của doanh nghiệp là chưa đủ nếu thiếu đi sự đồng hành từ môi trường chính sách. Tại cuộc trao đổi với báo chí nhân dịp triển khai Nghị quyết 02/2026/NQ-CP về cải thiện môi trường kinh doanh, TS Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương, nhấn mạnh rằng để giữ doanh nghiệp ở lại với thị trường, nền kinh tế cần một "liều thuốc" thể chế đủ mạnh để tháo gỡ triệt để các điểm nghẽn phát triển. Điều đó đồng nghĩa với việc quyết liệt cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ, tăng khả năng tiếp cận nguồn lực và tạo cơ chế để doanh nghiệp nhỏ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Ở góc nhìn vĩ mô hơn, việc đẩy nhanh đầu tư công, tối ưu hóa hạ tầng logistics và số hóa chuỗi cung ứng cũng sẽ tạo thêm dư địa giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng tốc độ quay vòng vốn. Khi áp lực chi phí được giải tỏa, doanh nghiệp mới có thêm cơ hội sống sót và tích lũy năng lực cho chu kỳ tăng trưởng mới.
Trong bối cảnh kinh tế biến động phức tạp, thước đo thực chất cho sự phục hồi của doanh nghiệp Việt không nằm ở số lượng đăng ký mới, mà nằm ở số lượng doanh nghiệp đủ sức vượt qua vùng đáy của chu kỳ khó khăn. Nếu làn sóng rút lui hiện tại chỉ là sự thanh lọc các đơn vị yếu kém, đó là quy luật tất yếu của thị trường. Song nếu đó là hệ quả của một môi trường kinh doanh chưa đủ bệ đỡ cho số đông đứng vững, đà phục hồi hiện nay mới chỉ là bề nổi của một cấu trúc còn nhiều rạn nứt.