hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Kinh tế số đang trở thành trụ cột then chốt trong chiến lược hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam. Không chỉ dừng ở định hướng, cách tiếp cận mới cho thấy chuyển đổi số được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc toàn diện nền kinh tế, với sự vào cuộc đồng bộ giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp.
Tại buổi làm việc giữa Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM và Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa khu vực phía Nam (ASMES), ông Nguyễn Hữu Yên – Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM đã chỉ ra điểm mấu chốt là kinh tế số không phải một ngành riêng biệt, mà là “lớp hạ tầng mới” bao phủ toàn bộ nền kinh tế. Khi các lĩnh vực như thương mại điện tử, ngân hàng số, dịch vụ trực tuyến hay công nghệ bán dẫn cùng phát triển, chúng không chỉ tạo ra giá trị độc lập mà còn làm thay đổi cách vận hành của các ngành truyền thống.

Ông Yên cũng nhấn mạnh vai trò của tiêu dùng trong cấu trúc tăng trưởng. “Tiêu dùng chính là động lực của tăng trưởng và xã hội số chính là môi trường để thúc đẩy hành vi tiêu dùng một cách mạnh mẽ nhất”. Điều này cho thấy kinh tế số đang tạo ra một vòng tuần hoàn mới khi nền tảng số kích thích tiêu dùng, tiêu dùng thúc đẩy sản xuất, và sản xuất lại tiếp tục được tối ưu nhờ công nghệ. Đây chính là cơ chế giúp tăng trưởng không chỉ nhanh hơn mà còn có tính lan tỏa cao hơn.
Nếu trước đây, câu chuyện năng suất lao động thường gắn với vốn và lao động, thì nay chuyển đổi số đang trở thành biến số quyết định. Quan điểm của ông Phạm Hải Tùng – Chủ tịch Hiệp hội ASMES – phản ánh rõ áp lực này từ phía doanh nghiệp. “Kinh tế số chính là động lực cốt lõi để đưa toàn bộ nền kinh tế của nước ta đạt mức tăng trưởng hai con số”, ông khẳng định, đồng thời nhấn mạnh chuyển đổi số là giải pháp then chốt để nâng cao năng suất.
Đi sâu vào thực tiễn, có thể thấy chuyển đổi số tác động đến năng suất theo nhiều tầng. Thứ nhất là tự động hóa và tối ưu quy trình, giúp giảm chi phí vận hành. Thứ hai là khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu, thay vì kinh nghiệm cảm tính. Thứ ba là mở rộng khả năng kết nối, giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Đối với SMEs, yếu tố thứ ba mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong điều kiện nguồn lực hạn chế, việc tiếp cận thị trường quốc tế theo cách truyền thống gần như là bất khả thi. Tuy nhiên, với nền tảng số, doanh nghiệp có thể trực tiếp tiếp cận khách hàng toàn cầu, triển khai bán hàng, thanh toán và chăm sóc khách hàng mà không cần hiện diện vật lý. Đây chính là bước chuyển từ “kinh doanh trong biên giới” sang “kinh doanh không biên giới”.
Ông Phạm Hải Tùng cũng thẳng thắn nhìn nhận: “Nếu không có nền kinh tế số thì khó có thể phát triển”. Nhận định này không chỉ phản ánh xu thế, mà còn là cảnh báo về nguy cơ tụt hậu nếu doanh nghiệp chậm chuyển đổi.
Dù định hướng đã rõ, nhưng bài toán lớn nhất hiện nay lại nằm ở khâu thực thi. Ý kiến của ông Cao Bá Đăng Khoa – Ủy viên Ban chấp hành Hiệp hội ASMES đã chạm vào “điểm nghẽn” cốt lõi đó làchuyển đổi số phải bám sát thực tế và được triển khai theo một chu trình hoàn chỉnh.
“Cần làm theo chu trình khép kín, đầy đủ, tích hợp cổng dữ liệu”, ông Khoa đề xuất. Điều này hàm ý rằng, nếu chỉ triển khai rời rạc từng giải pháp công nghệ mà thiếu một hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, hiệu quả mang lại sẽ rất hạn chế.

Theo đó, có thể thấy ba vấn đề lớn đang đặt ra. Thứ nhất là thiếu nền tảng dữ liệu tích hợp, khiến doanh nghiệp khó khai thác giá trị từ thông tin. Thứ hai là khoảng cách giữa công nghệ và nhu cầu thực tế, khi nhiều giải pháp chưa phù hợp với đặc thù ngành nghề. Thứ ba là năng lực triển khai, đặc biệt ở SMEs, còn hạn chế.
Đề xuất “công nghệ phục vụ riêng từng ngành, từng vùng” của ông Khoa cho thấy một hướng đi quan trọng buộc chuyển đổi số phải mang tính cá nhân hóa. Một doanh nghiệp nông nghiệp sẽ cần giải pháp khác với doanh nghiệp sản xuất hay thương mại, và mỗi địa phương cũng có những đặc điểm riêng về thị trường, hạ tầng và nguồn lực.
Cách tiếp cận đang được xác định rõ khi Sở Khoa học và Công nghệ giữ vai trò xây dựng, hướng dẫn; ASMES làm cầu nối đưa chính sách đến doanh nghiệp và phản hồi thực tiễn. Triển khai theo hướng “cùng làm” giúp tăng tính khả thi, nhưng để kinh tế số trở thành động lực tăng trưởng hai con số, cần sự tham gia đồng bộ của tài chính, công nghệ, đào tạo và chính sách. Về dài hạn, chuyển đổi số không chỉ là công cụ mà là thay đổi tư duy, nơi dữ liệu, công nghệ và thị trường toàn cầu trở thành nền tảng phát triển.
Quyết định số 433/QĐ-TTg ngày 16/3/2026 phê duyệt Đề án chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2026–2030, xác định kinh tế số là động lực tăng trưởng quan trọng.
Mục tiêu trọng tâm là nâng cao năng suất lao động, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu và góp phần đạt tăng trưởng hai con số. Các giải pháp bao gồm đào tạo, hướng dẫn doanh nghiệp; phát triển hạ tầng dữ liệu theo hướng tích hợp; triển khai công nghệ phù hợp từng ngành, từng địa phương; và tổ chức tham vấn để đảm bảo tính thực tiễn.
Quyết định 433 được kỳ vọng không chỉ thúc đẩy chuyển đổi số mà còn tạo nền tảng hình thành hệ sinh thái kinh tế số đồng bộ, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.