Thứ ba, 26/08/2025 00:00 (GMT+7)

Kích hoạt thị trường trong nước cho sản phẩm công nghệ sáng tạo

Phúc Minh

Trong vài năm trở lại đây, hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo của Việt Nam đã có những bước phát triển nhanh chóng, cả về số lượng lẫn chất lượng.

Công nghệ là nền tảng cho đổi mới sáng tạo

 

Cả nước hiện có hơn 4.000 doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, hoạt động trong nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, nông nghiệp công nghệ cao, y tế, năng lượng tái tạo, thương mại điện tử… Bên cạnh đó, gần 80 cơ sở ươm tạo, hàng trăm trường đại học và cao đẳng tham gia vào hoạt động nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ khởi nghiệp khá rộng khắp.

 

Chỉ riêng năm 2024, tổng vốn đầu tư mạo hiểm rót vào các doanh nghiệp khởi nghiệp Việt Nam đạt 529 triệu USD. Con số này không chỉ phản ánh niềm tin của nhà đầu tư quốc tế vào tiềm năng công nghệ Việt, mà còn cho thấy sức hút ngày càng lớn của các giải pháp sáng tạo “Made in Vietnam”. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước hình thành những doanh nghiệp công nghệ có khả năng cạnh tranh ở quy mô khu vực và quốc tế.

 

Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT
Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

 

Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Đảng và Nhà nước luôn khẳng định khoa học – công nghệ là “chìa khóa” để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Thế nhưng, một nghịch lý vẫn tồn tại: nhiều kết quả nghiên cứu mới chỉ dừng ở phòng thí nghiệm, chưa được thương mại hóa; không ít doanh nghiệp ngần ngại ứng dụng sản phẩm công nghệ nội địa, vì e ngại tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc đã quen phụ thuộc vào nhà cung ứng nước ngoài.

 

Điều này khiến thị trường trong nước chưa thực sự trở thành bệ đỡ cần thiết. Khi sản phẩm khoa học – công nghệ chưa tìm được “đất sống” tại sân nhà, việc chinh phục thị trường quốc tế lại càng khó khăn hơn. Nhiều chuyên gia chỉ ra rằng, nếu không khẳng định được năng lực ngay trong nước, sản phẩm công nghệ Việt khó có cơ hội cạnh tranh ở những thị trường khắt khe hơn.

 

Cần cơ chế và chính sách khích lệ

 

Việc phát triển thị trường trong nước cho sản phẩm công nghệ không chỉ là vấn đề cung – cầu, mà còn là bài toán về cơ chế, chính sách. Hiện nay, quá trình thương mại hóa tại Việt Nam vẫn còn nhiều vướng mắc.

 

Thứ nhất, cơ chế đặt hàng nghiên cứu từ phía Nhà nước chưa rõ ràng, dẫn đến tình trạng nhiều đề tài, công trình sau khi nghiệm thu không tìm được đầu ra.

 

Thứ hai, các sàn giao dịch công nghệ hoạt động còn hạn chế, chưa kết nối hiệu quả giữa bên cung và bên cầu.

 

Thứ ba, mạng lưới phân phối sản phẩm công nghệ nội địa chưa phát triển, thiếu những kênh giới thiệu, quảng bá chuyên biệt.

 

Cuối cùng, hoạt động xúc tiến thương mại trong nước cho sản phẩm khoa học – công nghệ vẫn chưa được chú trọng, khiến sản phẩm khó tiếp cận tới doanh nghiệp và người tiêu dùng.

 

Nếu những “nút thắt” này không được tháo gỡ, thành quả nghiên cứu sẽ tiếp tục nằm trên giấy, trong khi cơ hội để doanh nghiệp công nghệ Việt thử nghiệm và khẳng định bản lĩnh trên sân nhà bị bỏ lỡ.

 

Một vài điểm sáng là Bộ Công Thương đã đưa nhiệm vụ xúc tiến thương mại sản phẩm công nghệ vào trọng tâm hành động. Việc tổ chức các hội chợ, triển lãm, tuần lễ công nghệ trong nước được kỳ vọng sẽ trở thành “sân chơi” giúp doanh nghiệp công nghệ Việt giới thiệu sản phẩm, kết nối đối tác và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng.

 

Ngoài ra, nhiều hiệp hội như VINASA (Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam) hay VASI (Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam) đề xuất Nhà nước cần có chính sách ưu tiên sử dụng sản phẩm công nghệ trong nước trong các dự án công. Đây là giải pháp vừa tạo thị trường thử nghiệm cho sản phẩm nội địa, vừa giúp doanh nghiệp có thêm tự tin trước khi bước ra sân chơi quốc tế.

 

Tuy nhiên, để sản phẩm công nghệ Việt thực sự chinh phục người dùng, yếu tố tiên quyết là niềm tin và niề tin ấy phải được xây dựng bằng chất lượng sản phẩm, chứng nhận tiêu chuẩn và trải nghiệm thực tế của người dùng.

 

Do đó, Nhà nước cần thiết kế cơ chế hỗ trợ sản phẩm mới tham gia thị trường, chẳng hạn như thông qua đấu thầu, đặt hàng hoặc ưu tiên trong các dự án công. Đây không chỉ là động lực cho doanh nghiệp công nghệ nội địa, mà còn là bước đi cụ thể để gia tăng niềm tin xã hội với sản phẩm “Made in Vietnam”.

 

Song song, các chương trình “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” cần mở rộng sang lĩnh vực công nghệ cao, không chỉ dừng lại ở hàng tiêu dùng truyền thống. Các chiến dịch truyền thông, quảng bá cần làm rõ rằng sản phẩm công nghệ Việt có chất lượng tốt, nhiều sản phẩm thậm chí vượt trội nhờ phù hợp với điều kiện trong nước.

 

Đối với doanh nghiệp công nghệ, thị trường nội địa không chỉ đơn thuần là nơi tiêu thụ sản phẩm, mà còn là “sân tập” để thử nghiệm, hoàn thiện và nâng cấp. Sự phản hồi từ người dùng trong nước sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng cải tiến sản phẩm, tối ưu quy trình sản xuất và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

 

Bài học từ nhiều quốc gia cho thấy, những tập đoàn công nghệ lớn đều bắt đầu bằng việc làm chủ thị trường nội địa. Một khi khẳng định được vị thế trong nước, họ mới đủ tự tin và nguồn lực để chinh phục thị trường toàn cầu. Với doanh nghiệp công nghệ Việt, con đường này cũng không ngoại lệ.