hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Ngành năng lượng đang đứng trước những thách thức lớn trong việc hiện thực hóa các mục tiêu về điện khí LNG và điện gió ngoài khơi theo Quy hoạch Điện VIII. Mặc dù, tiềm năng dồi dào và nhu cầu cấp thiết, việc triển khai các dự án này vẫn gặp nhiều vướng mắc về cơ chế, chính sách và nguồn vốn, khiến các nhà đầu tư phải đối
Hạ tầng điện khí LNG chưa tương xứng
Nhu cầu điện khí LNG được dự báo sẽ tăng vọt, với 15 nhà máy điện khí LNG tổng công suất 22.524 MW dự kiến đi vào vận hành, kéo theo nhu cầu nhập khẩu LNG có thể vượt 26 triệu tấn/năm. Đây là một con số khổng lồ, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư không kém phần ấn tượng. Tuy nhiên, bất chấp những nỗ lực của Chính phủ và Bộ Công Thương, các quy định hiện hành vẫn chưa đủ để tháo gỡ những nút thắt quan trọng.
Những điểm nghẽn chính bao gồm việc thiếu cơ sở pháp lý thay thế bảo lãnh Chính phủ khi vay vốn, hay cơ chế bảo lãnh chuyển đổi ngoại tệ và nghĩa vụ thanh toán quốc tế cho LNG nhập khẩu, đang gây khó khăn lớn cho các dự án BOT và IPP (Independent Power Producer). Nhà đầu tư lo ngại về rủi ro tài chính khi không có sự đảm bảo từ phía nhà nước, đặc biệt với những dự án có quy mô vốn khổng lồ.
Hơn nữa, việc chưa có mẫu hợp đồng mua bán điện (PPA) chuẩn cho các dự án BOT và IPP khiến quá trình đàm phán kéo dài, điển hình là dự án Hiệp Phước 1 dù dự kiến vận hành năm 2026 nhưng vẫn chưa đàm phán xong PPA. Sự thiếu minh bạch và thống nhất trong PPA làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh giá LNG có nhiều biến động.
Bên cạnh đó, quy hoạch hệ thống hạ tầng từ kho cảng đến tồn trữ LNG vẫn thiếu đồng bộ. Thêm vào đó, thị trường tiêu thụ điện khí LNG tăng trưởng chậm hơn mục tiêu, và việc có nhiều đầu mối nhập khẩu LNG nhỏ lẻ làm giảm sức mua và lợi thế đàm phán của các bên mua trong nước. Điều này cho thấy sự thiếu một chiến lược tổng thể và đồng bộ trong phát triển chuỗi giá trị LNG.
Đặc biệt, EVN chưa có cơ chế cam kết tiêu thụ LNG nhập khẩu dài hạn, cũng như cơ chế đàm phán trực tiếp với các nhà cung cấp LNG. Điều này gây khó khăn trong việc thu xếp vốn cho các dự án, bởi các tổ chức tài chính thường yêu cầu cam kết đầu ra rõ ràng để đảm bảo khả năng hoàn vốn.
Những vướng mắc trên cho thấy bức tranh còn nhiều khoảng trống trong "hạ tầng mềm" (cơ chế, chính sách) để hỗ trợ "hạ tầng cứng" (nhà máy, kho cảng) cho phát triển điện khí LNG. Để đạt được mục tiêu công suất điện khí LNG vào năm 2030, Việt Nam cần một hành lang pháp lý hoàn thiện và các cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ, bao gồm việc xây dựng một PPA chuẩn mực, cơ chế bảo lãnh minh bạch và một chiến lược thị trường hiệu quả hơn.
Gỡ khó cho điện gió ngoài khơi
Điện gió ngoài khơi được xem là một trong những trụ cột quan trọng để Việt Nam đạt được mục tiêu net-zero vào năm 2050. Với bờ biển dài và tiềm năng gió lớn, điện gió ngoài khơi hứa hẹn mang lại nguồn năng lượng sạch dồi dào. Tuy nhiên, việc phát triển loại hình năng lượng này cũng đang đối mặt với những thách thức không nhỏ, đặc biệt là suất đầu tư cao kỷ lục (khoảng 93 tỷ đồng/MW).
Các rào cản chính bao gồm việc hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, khi hiện chưa có quy định cụ thể về quy hoạch không gian biển, trình tự cấp phép khảo sát và phát triển điện gió ngoài khơi. Sự thiếu rõ ràng này khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch và triển khai dự án.
Thêm vào đó, vấn đề chồng lấn khu vực biển chưa được giải quyết, và các vùng biển tiềm năng cùng tiêu chí phát triển điện gió ngoài khơi chưa được công bố rõ ràng. Điều này gây ra sự cạnh tranh không lành mạnh và chậm trễ trong việc cấp phép khảo sát, như trường hợp chồng lấn giữa Petrovietnam, Pacifico Energy Việt Nam và CI GMF II Cooperatief U.A.
Bên cạnh đó, phát triển điện gió ngoài khơi đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật và chuỗi cung ứng chuyên biệt, từ tàu thuyền thi công, thiết bị đến nhân lực có kinh nghiệm. Việt Nam vẫn còn thiếu hụt đáng kể trong lĩnh vực này, tạo ra rào cản lớn cho việc triển khai dự án quy mô lớn. Ngành điện gió ngoài khơi là một ngành mới và phức tạp, đòi hỏi đội ngũ nhân lực có chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Việc thiếu hụt nhân lực chất lượng cao là một thách thức lớn trong việc xây dựng và vận hành các dự án.
Cuối cùng, với suất đầu tư khổng lồ, các nhà đầu tư điện gió ngoài khơi cần những cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ từ Chính phủ, bao gồm cơ chế giá ưu đãi, ưu đãi thuế, và các chính sách giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, hiện tại, các cơ chế này vẫn chưa đủ rõ ràng và hấp dẫn để thu hút nguồn vốn tư nhân. Thậm chí các yêu cầu hồ sơ ban đầu cho thấy nhiều dự án còn thiếu hụt thông tin cơ bản về năng lực tài chính và phương án huy động vốn, cho thấy sự thiếu chuẩn bị và kinh nghiệm của một số nhà đầu tư.
Để tháo gỡ nút thắt cho các dự án điện khí LNG và điện gió ngoài khơi, Việt Nam cần một cách tiếp cận toàn diện và quyết liệt hơn.
Các chuyên gia cho rằng, cần khẩn trương xây dựng và ban hành các văn bản pháp luật chi tiết, rõ ràng về quy hoạch không gian biển, trình tự cấp phép khảo sát, bảo lãnh chính phủ hoặc các cơ chế thay thế, và các quy định liên quan đến PPA.
Đồng thời, cần có cơ chế giá điện hợp lý, các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng và cam kết bao tiêu/đảm bảo đầu ra để giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, đặc biệt đối với các dự án điện gió ngoài khơi có suất đầu tư cao.
Ngoài ra, việc đầu tư vào phát triển hạ tầng kho cảng, lưới điện truyền tải đồng bộ với các dự án điện khí và điện gió là cần thiết. Cần có chính sách khuyến khích phát triển chuỗi cung ứng trong nước để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Việc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu để cung cấp nhân lực chất lượng cao cho ngành năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, cũng là một yếu tố then chốt.
Cuối cùng, thúc đẩy hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến trong phát triển điện khí LNG và điện gió ngoài khơi, đồng thời thu hút các nhà đầu tư và công nghệ nước ngoài để đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển dịch sang nền kinh tế xanh và bền vững. Việc gỡ bỏ những rào cản về chính sách và cơ chế cho các nhà đầu tư điện khí LNG và điện gió ngoài khơi không chỉ giúp đạt được mục tiêu an ninh năng lượng mà còn góp phần quan trọng vào việc thực hiện cam kết giảm phát thải.