Thứ tư, 19/02/2025 00:00 (GMT+7)

Khoảng 65% doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn chuyển đổi xanh

Lê Phượng

Kinh tế xanh đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh nhu cầu phát triển bền vững ngày càng cấp bách. Quá trình chuyển đổi xanh không thể tách rời chuyển đổi số và phải được triển khai dựa trên các trụ cột cốt lõi của nền kinh tế xanh.  

Thách thức lớn


Một yếu tố quan trọng trong kinh tế xanh là tài chính xanh, với nền tảng thị trường carbon. Chính phủ Việt Nam đã quyết định xây dựng đề án phát triển thị trường carbon, tạo động lực thúc đẩy đầu tư xanh. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp và người dân chuyển đổi năng lượng hiệu quả hơn, đặc biệt khi năng lượng chiếm tới 73% tổng lượng phát thải của Việt Nam.

 

nền kinh tế xanh của Việt Nam chỉ chiếm khoảng 2% GDP
Nền kinh tế xanh của Việt Nam chỉ chiếm khoảng 2% GDP. Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT


Bên cạnh đó, hệ thống nông nghiệp và lương thực bền vững cũng đóng vai trò quan trọng. Quá trình chuyển đổi này bao gồm việc giảm phát thải từ phân bón và thuốc trừ sâu, đồng thời cải tiến bao bì và thực phẩm – lĩnh vực chiếm tới 33% tổng lượng phát thải toàn cầu.


Trong lĩnh vực công nghiệp, chuyển đổi số sẽ thúc đẩy phát triển công nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh thông qua giảm thiểu rác thải và tăng cường tái chế. Hạ tầng xanh, giao thông thông minh và điện khí hóa phương tiện công cộng là những yếu tố quan trọng trong mô hình phát triển bền vững.


Việt Nam đang dần hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng xanh và tài chính xanh, đồng thời thúc đẩy chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh. Việc xây dựng thị trường carbon sẽ tạo nền tảng quan trọng để thực hiện các cam kết ứng phó với biến đổi khí hậu, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.


Hiện tại, nền kinh tế xanh của Việt Nam chỉ chiếm khoảng 2% GDP, phần lớn nền kinh tế vẫn dựa vào mô hình phát triển truyền thống (kinh tế nâu). Vì vậy, chuyển đổi xanh vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu hóa chi phí và gia tăng năng suất lao động để đảm bảo hiệu quả và bền vững.


Châu Âu và Mỹ là hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, đồng thời cũng có nhiều quy định mới liên quan đến phát triển bền vững, tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp Việt Nam. Tại thị trường EU, hai quy định quan trọng là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Quy định chống phá rừng (EUDR) đang ảnh hưởng đến nhiều ngành như thép, xi măng, nhôm, phân bón, hóa chất, nhựa và nông lâm thủy sản. Ngoài ra, yêu cầu về kinh tế tuần hoàn và kiểm soát chuỗi cung ứng từ trang trại đến bàn ăn cũng ngày càng được siết chặt.


Tại Mỹ, thương mại xanh đang trở thành xu hướng. Chính phủ Mỹ ưu tiên mua sắm các sản phẩm thân thiện với môi trường, và ngành gỗ đã ký kết thỏa thuận nhằm tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững. Những thay đổi này vừa tạo ra thách thức, vừa mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam.


Về thách thức, doanh nghiệp sẽ phải chịu chi phí cao hơn để tuân thủ các quy định mới, đầu tư vào công nghệ xanh và giảm phát thải. Thị trường xuất khẩu có thể thu hẹp hoặc có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng nếu không đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe.


Về cơ hội, các doanh nghiệp tuân thủ tốt các tiêu chuẩn xanh sẽ có lợi thế cạnh tranh, nâng cao giá trị thương hiệu và dễ dàng tiếp cận thị trường EU và Mỹ, đồng thời mở rộng sang các thị trường khác.


Vì vậy, các doanh nghiệp cần chủ động theo dõi và nắm bắt các quy định mới liên quan đến phát triển bền vững, cả trong nước và quốc tế. Cùng với đó, cần có chiến lược dài hạn, đầu tư bền vững vào phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn và xây dựng hệ thống quản lý nguồn gốc sản phẩm rõ ràng.

 

Nhận thức của doanh nghiệp là một rào cản lớn


Trong hai năm qua, UBND TP HCM đã phối hợp với Hiệp hội Doanh nghiệp TP HCM (HUBA) tổ chức Giải thưởng Doanh nghiệp Xanh, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng doanh nghiệp. Sau hai năm triển khai, khoảng 100 doanh nghiệp đã đạt tiêu chí và được cấp chứng nhận doanh nghiệp xanh TP HCM, cho thấy xu hướng chuyển đổi xanh đang phát triển mạnh tại thành phố và lan tỏa rộng rãi trên toàn quốc.


Tuy nhiên, nhận thức của doanh nghiệp vẫn là một rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi xanh. Ông Đinh Hồng Kỳ, Phó Chủ tịch HUBA, cho biết việc nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của chuyển đổi xanh khiến không ít doanh nghiệp chậm thay đổi.

 

Theo thống kê, khoảng 65% doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn để thực hiện các dự án xanh.
Theo thống kê, khoảng 65% doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn để thực hiện các dự án xanh. Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT


Hai tháng trước, UBND TP HCM đã thành lập Hội Doanh nghiệp Xanh TP HCM, quy tụ các doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực này, bao gồm cả doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, nhằm thúc đẩy phong trào chuyển đổi xanh toàn quốc. Hội đã nhận được sự tham gia tích cực của nhiều đơn vị kinh tế hàng đầu.


Mặc dù xu hướng chuyển đổi xanh đang phát triển mạnh, nhưng các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), chiếm khoảng 90% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, vẫn gặp rất nhiều khó khăn trong quá trình này. Một trong những khó khăn lớn nhất là vấn đề tài chính. Theo thống kê, khoảng 65% doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn để thực hiện các dự án xanh. Dù đã có các cơ chế tài chính hỗ trợ, việc phân bổ vốn đến đúng đối tượng vẫn là một thách thức. Ngoài ra, chỉ khoảng 12% doanh nghiệp tại TP HCM sở hữu đội ngũ nhân sự có chuyên môn về ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị), tạo cản trở lớn cho quá trình chuyển đổi.


Công nghệ cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong các ngành có mức độ phát thải cao như dệt may. Hiện nay, khoảng 40% thiết bị trong ngành này đã lạc hậu, khiến việc giảm phát thải carbon trở thành một vấn đề nan giải. Việc nâng cấp công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn xanh là yêu cầu bắt buộc để cạnh tranh trên thị trường quốc tế.


Bên cạnh đó, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ tầm quan trọng của chuyển đổi xanh và sẵn sàng đầu tư dài hạn cho quá trình này. Một số doanh nghiệp còn băn khoăn liệu chuyển đổi xanh có thực sự mang lại lợi ích lâu dài hay chỉ là một xu hướng ngắn hạn.


Trong khi đó, các tập đoàn lớn trên thế giới như Heniken, Vinamilk và Unilever đã thực hiện những bước đi mạnh mẽ để đạt mục tiêu phát triển bền vững. Heniken đã đầu tư 14 triệu USD vào năng lượng tái tạo và cắt giảm 50% lượng carbon. Vinamilk đạt tỷ lệ 90% bao bì tái chế, còn Unilever mỗi năm tái chế 10.000 tấn nhựa. Những doanh nghiệp này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn đặt ra tiêu chuẩn cho chuỗi cung ứng xanh toàn cầu. Nếu doanh nghiệp Việt Nam không kịp thích nghi, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế là rất lớn.


Cần thêm nhiều chính sách hỗ trợ


Tại Việt Nam, việc xây dựng chính sách về chuyển đổi xanh vẫn còn đang trong quá trình hoàn thiện. Để chuyển đổi xanh hiệu quả, cần có các mục tiêu cụ thể cho từng ngành, nghề và lĩnh vực, cũng như các chính sách dài hạn bảo đảm phát triển bền vững. Việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, hỗ trợ đào tạo nhân lực và khuyến khích đổi mới công nghệ sẽ là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn xanh mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế.


Bà Nguyễn Thị Bích Vân, Giám đốc Truyền thông Central Retail Việt Nam chia sẻ về những nỗ lực của doanh nghiệp trong việc chuyển đổi xanh từ thiết kế, xây dựng đến vận hành, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, giảm phát thải và lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường cho hệ thống bán lẻ. Trong việc giảm rác thải, Central Retail đã thay thế bao bì nhựa dùng một lần bằng bao bì phân hủy sinh học, đồng thời khuyến khích khách hàng thay đổi thói quen tiêu dùng.


Bà Vân cũng nêu ra một số thách thức trong việc sử dụng sản phẩm xanh, chẳng hạn như chất lượng của bao bì sinh học hiện chưa thể sánh với bao bì nhựa truyền thống, ảnh hưởng đến quá trình bảo quản sản phẩm. Bà cũng mong muốn Chính phủ có các chính sách hỗ trợ thêm về thuế và nghiên cứu phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường.


Ông Lim Dyi Chang, Giám đốc Khối khách hàng Doanh nghiệp Ngân hàng UOB Việt Nam, cho biết ngân hàng đang triển khai nhiều sáng kiến quan trọng nhằm thúc đẩy tín dụng xanh. Ngân hàng cung cấp các khoản vay xanh với điều kiện ưu đãi hơn so với các khoản vay truyền thống, với tỷ lệ tài trợ lên đến 70% đối với các dự án xanh đạt tiêu chuẩn quốc tế. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn, từ đó đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh.


UOB Việt Nam cũng đã tài trợ cho nhiều dự án năng lượng mặt trời, hạ tầng năng lượng tái tạo, và các doanh nghiệp tuân thủ chứng nhận bền vững quốc tế, tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.


Ông Vương Thành Long, Giám đốc Ban Kinh doanh Vốn và Tiền tệ Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), cho rằng chuyển đổi xanh hiện nay đã trở thành một chủ đề phổ biến, tuy nhiên, vẫn có nhiều thách thức. BIDV nhận thức rõ về sự cần thiết phải thúc đẩy tài chính xanh để giúp doanh nghiệp Việt Nam thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế và giảm thiểu phát thải carbon.


BIDV đã triển khai các sáng kiến để phát triển ngân hàng xanh, đồng thời cung cấp tín dụng ưu đãi cho các dự án xanh trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, giao thông bền vững, xử lý rác thải, nước thải. BIDV cũng kiến nghị Chính phủ sớm ban hành danh mục các dự án xanh, cùng các tiêu chuẩn và điều kiện rõ ràng, để doanh nghiệp và ngân hàng có cơ sở thực hiện các dự án xanh một cách hiệu quả và minh bạch.