hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục biến động mạnh, ngành dệt may Việt Nam bước vào năm 2026 với những cơ hội mới đi kèm nhiều sức ép chưa từng có.
Một trong những yếu tố tác động trực tiếp tới triển vọng xuất khẩu của ngành dệt may là việc điều chỉnh mức thuế đối với hàng hóa Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ. Sau quá trình đàm phán thương mại, mức thuế đã được điều chỉnh về 20%, thấp hơn nhiều so với mức từng được áp dụng trước đó. Tuy nhiên, song song với mức thuế ưu đãi này, Hoa Kỳ cũng áp dụng cơ chế kiểm soát chặt chẽ đối với hiện tượng trung chuyển hàng hóa. Cùng với đó, ngành dệt may cũng đang đối mặt đồng thời với áp lực chi phí vận hành tăng cao, yêu cầu tiêu chuẩn xanh khắt khe từ các thị trường lớn và bài toán tái cấu trúc chuỗi cung ứng nguyên liệu.
Quy định này đặt ra thách thức không nhỏ đối với ngành dệt may khi nguồn nguyên liệu đầu vào vẫn phụ thuộc lớn vào bên ngoài. Hiện nay, khoảng 80% sợi thô của ngành dệt may Việt Nam được nhập khẩu từ Trung Quốc, khiến nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực chứng minh nguồn gốc nguyên liệu và hàm lượng giá trị nội địa trong sản phẩm xuất khẩu.

Mặc dù môi trường thương mại quốc tế vẫn còn nhiều biến động, ngành dệt may Việt Nam trong những tháng đầu năm 2026 vẫn ghi nhận tín hiệu tích cực về sản xuất. Theo số liệu thống kê, trong hai tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất của ngành sản xuất trang phục tăng 11,6%, trong khi ngành dệt tăng 10,5% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy hoạt động sản xuất đang dần ổn định trở lại khi đơn hàng từ các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Nhật Bản có dấu hiệu phục hồi.
Tuy nhiên, sự gia tăng đơn hàng không đồng nghĩa với việc biên lợi nhuận được cải thiện. Trong bối cảnh cạnh tranh giá ngày càng gay gắt, nhiều doanh nghiệp dệt may vẫn phải chấp nhận mức lợi nhuận thấp để duy trì thị phần. Các nhà nhập khẩu quốc tế hiện không chỉ đặt ra yêu cầu về giá thành mà còn siết chặt tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng.
Đặc biệt tại thị trường châu Âu, các doanh nghiệp xuất khẩu phải chứng minh rõ nguồn gốc vải, quy trình sản xuất cũng như hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy. Việc gia tăng tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo và kiểm soát phát thải carbon đang trở thành tiêu chuẩn quan trọng trong các hợp đồng dài hạn. Nếu không đáp ứng các tiêu chuẩn này, doanh nghiệp có nguy cơ bị đẩy xuống phân khúc giá thấp với rủi ro cao và lợi nhuận mỏng.
Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp dệt may đang buộc phải đầu tư mạnh hơn vào hạ tầng sản xuất sạch, hệ thống quản trị dữ liệu chuỗi cung ứng và các giải pháp minh bạch hóa nguồn nguyên liệu. Quá trình “xanh hóa” sản xuất không còn là lựa chọn mang tính hình thức mà trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì khả năng tiếp cận các thị trường lớn.
Song song với các yếu tố thương mại và tiêu chuẩn môi trường, ngành dệt may Việt Nam đầu năm 2026 còn phải đối mặt với áp lực chi phí vận hành gia tăng do biến động địa chính trị và logistics toàn cầu.

Căng thẳng tại khu vực Trung Đông đã làm gián đoạn một số tuyến vận tải quốc tế, khiến chuỗi vận chuyển giữa châu Á và châu Âu gặp nhiều trở ngại. Hệ quả là cước phí vận tải biển tăng mạnh, trong khi chi phí bảo hiểm hàng hóa cũng bị siết chặt. Điều này khiến chi phí logistics vốn đã chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành sản phẩm tiếp tục tăng lên.
Cùng với đó, giá dầu thế giới vượt mốc 100 USD/thùng, kéo theo chi phí năng lượng và vận tải trong nước tăng đáng kể. Giá xăng trong nước vượt 27.000 đồng/lít, tạo áp lực lớn đối với ngành vận tải và gián tiếp làm gia tăng chi phí sản xuất của các doanh nghiệp dệt may.
Ngoài yếu tố chi phí, thời gian giao hàng cũng bị kéo dài do sự gián đoạn của các tuyến vận tải quốc tế và thủ tục hải quan đối với hàng nhập khẩu nguyên liệu. Với một ngành phụ thuộc lớn vào nguồn sợi nhập khẩu, những biến động này có thể ảnh hưởng trực tiếp tới tiến độ sản xuất và khả năng đáp ứng đơn hàng của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh đó, nhiều ý kiến cho rằng việc phát triển các công đoạn thượng nguồn như dệt và nhuộm trong nước sẽ là giải pháp quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Bên cạnh đó, các cơ quan quản lý cũng đang thúc đẩy việc đơn giản hóa thủ tục chứng nhận xuất xứ để hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, qua đó tận dụng các ưu đãi thuế quan.
Mức thuế 20% giúp ngành dệt may Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh nhất định trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ lớn trong khu vực. Tuy nhiên, lợi thế thuế quan này không đủ để bù đắp toàn bộ những áp lực mới về chi phí, tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, việc tái cấu trúc chuỗi sản xuất theo hướng tự chủ nguyên liệu, sản xuất xanh và quản trị minh bạch đang trở thành con đường tất yếu để ngành dệt may Việt Nam duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.