hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thu hút FDI đang chuyển từ cuộc đua về quỹ đất, giá nhân công và ưu đãi sang cuộc đua về chất lượng hệ sinh thái công nghiệp.
Với gần 500 khu công nghiệp, tổng diện tích hơn 130.000 ha và khoảng 13.000 dự án FDI với tổng vốn đăng ký xấp xỉ 340 tỷ USD, Việt Nam đã có nền tảng lớn để tiếp tục đón dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, yêu cầu mới đặt ra là nâng chất lượng dòng vốn, tăng giá trị nội địa và tạo liên kết thực chất giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam.
Trong mô hình KCN truyền thống, giá thuê đất, chi phí nhân công, quỹ đất sạch và chính sách ưu đãi thường được xem là những lợi thế quan trọng để thu hút nhà đầu tư. Cách tiếp cận này phù hợp với các dự án chủ yếu dựa vào lợi thế chi phí, nhưng đang bộc lộ giới hạn khi cơ cấu dòng vốn chuyển dần sang công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu và công nghiệp xanh.
Trong 8 tháng đầu năm 2024, tổng vốn FDI đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn đạt hơn 40,6 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ, trong khi vốn thực hiện ước đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12%. Dòng vốn mới cũng đang hướng mạnh vào những lĩnh vực đòi hỏi hạ tầng, năng lượng, dữ liệu và nhân lực ở mức cao hơn.

Theo đó, tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư cũng thay đổi. Nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến khả năng cung cấp năng lượng sạch và ổn định, hạ tầng số, logistics thông minh, nguồn nhân lực chất lượng cao và mạng lưới nhà cung ứng. Đây là những yếu tố phải được tổ chức đồng bộ thay vì tồn tại riêng lẻ trong từng khu công nghiệp.
TS. Phan Hữu Thắng, Chủ tịch VIPFA, cho rằng nhà đầu tư hiện lựa chọn nơi có hệ sinh thái công nghiệp, thay vì chỉ lựa chọn đất, ưu đãi hoặc nhân công. Quan điểm này đặt ra yêu cầu thay đổi cách đánh giá hiệu quả thu hút FDI, từ số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký sang công nghệ, năng suất, đổi mới sáng tạo, giá trị gia tăng, phát triển xanh và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo hướng đó, KCN thế hệ mới phải được tổ chức như một nền tảng dịch vụ đầu tư. Hạ tầng kỹ thuật cơ bản vẫn là điều kiện cần, nhưng cần bổ sung hạ tầng xanh, năng lượng sạch, dữ liệu, logistics, trung tâm R&D, dịch vụ tài chính và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Mục tiêu là tạo ra môi trường để nhà đầu tư có thể triển khai và vận hành dự án thuận lợi trong suốt vòng đời.
Ông Trương Minh, Phó Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính, cũng nhấn mạnh yêu cầu chuyển KCN từ mô hình cung cấp hạ tầng đơn thuần sang nền tảng dịch vụ đầu tư, nơi kết nối nhà đầu tư với doanh nghiệp phụ trợ, ngân hàng, logistics và công nghệ trong nước. Theo ông, năng lực cạnh tranh của KCN ngày càng gắn với năng lực cạnh tranh của địa phương và nền kinh tế.
Nâng cấp KCN sẽ chưa tạo ra giá trị lớn nếu dòng vốn FDI vẫn hoạt động tách biệt với khu vực doanh nghiệp trong nước. Bài toán đặt ra hiện nay là hình thành mối liên kết đủ sâu để doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng, tiếp nhận công nghệ, nâng năng lực sản xuất và từng bước tăng tỷ lệ nội địa hóa thực tế.
Bốn trụ cột của hệ sinh thái công nghiệp được xác định, gồm: khu vực FDI, doanh nghiệp Việt Nam, mối liên kết nội - ngoại và năng lực đáp ứng của nền kinh tế. Trong đó, doanh nghiệp FDI mang theo vốn, công nghệ, quy trình và đơn hàng; doanh nghiệp trong nước đóng vai trò nhà cung ứng; còn hạ tầng, nhân lực, năng lượng, logistics, tài chính và năng lực quản lý tạo thành nền tảng để hai khu vực kết nối.

Điểm cần thay đổi là cách kết nối. Hoạt động xúc tiến đầu tư nếu dừng ở giới thiệu địa điểm, tổ chức gặp gỡ hoặc cung cấp thông tin sẽ khó tạo ra liên kết sản xuất thực chất. KCN cần trở thành đầu mối kết nối trực tiếp giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, ngân hàng, logistics và các đối tác công nghệ trong nước.
Ngoài ra, việc tổ chức các cuộc gặp 1:1 theo nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp thông qua các nền tảng kết nối chuyên sâu như VIPFA Connection & Business Matching Hub giúp tăng cơ hội giao thương thành hợp đồng, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp nội địa tiếp nhận chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Cùng với kết nối doanh nghiệp, thủ tục hành chính và pháp lý cũng trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Nhà đầu tư cần sự hỗ trợ từ giai đoạn khảo sát, lựa chọn địa điểm đến triển khai và vận hành dự án. Vì vậy, xúc tiến đầu tư cần chuyển sang cách tiếp cận đồng hành xuyên suốt, trong đó chính quyền địa phương và đơn vị phát triển KCN cùng xử lý các vướng mắc phát sinh.
Sự chuyển đổi này cũng làm thay đổi vai trò của KCN trong nền kinh tế. KCN thế hệ mới dần trở thành điểm kết nối giữa vốn FDI, doanh nghiệp Việt Nam, công nghệ, tài chính, logistics và chuỗi cung ứng. Khi giá trị của một dự án được đánh giá bằng khả năng tạo giá trị gia tăng, chuyển giao công nghệ và tăng mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước, chất lượng hệ sinh thái sẽ trở thành tiêu chí quyết định sức cạnh tranh của KCN.