Thứ sáu, 19/09/2025 15:21 (GMT+7)

Indonesia siết chặt tự vệ thương mại với vải cotton nhập khẩu, khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam

Minh Anh

Ngày 12/9/2025, Chính phủ Indonesia đã chính thức ban hành Kết luận điều tra tự vệ đối với vải cotton nhập khẩu, một quyết định được đánh giá là có ảnh hưởng sâu rộng đến thương mại dệt may trong khu vực, đồng thời đặt ra những thách thức không nhỏ cho các quốc gia xuất khẩu, trong đó Việt Nam được xếp ở vị trí quan trọng khi là nguồn cung lớn thứ hai chỉ

Indonesia đề xuất áp dụng biện pháp tự vệ

 

Theo thông tin từ Phái đoàn Việt Nam tại Geneva, kết luận của cơ quan điều tra Indonesia khẳng định rằng hàng hóa nhập khẩu, cụ thể là các loại vải cotton với danh mục HS rất chi tiết, đã và đang gây ra hoặc có nguy cơ gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa, và vì thế cơ quan này đã đề xuất áp dụng biện pháp tự vệ dưới hình thức thuế tuyệt đối, được phân chia áp dụng theo ba giai đoạn với mức độ giảm dần.

 

Danh mục sản phẩm bị điều tra bao gồm nhiều mã HS như 5208.21.00, 5208.22.00, 5208.31.90, 5208.33.00, 5208.51.10, 5208.52.10, 5209.11.90, 5209.21.00, 5209.31.00, 5209.49.00, 5209.51.10, 5209.59.10, 5210.21.00, 5210.32.00, 5210.51.10, 5210.59.10, 5210.59.90, 5211.31.00, 5211.59.10, 5211.59.90, 5212.15.10, 5212.15.90, 5212.21.00, 5212.23.00, và 5212.25.10. Nguyên đơn khởi xướng vụ việc là Hiệp hội dệt may Indonesia, tổ chức đại diện cho ngành sản xuất trong nước vốn nhiều năm qua phải đối diện với áp lực cạnh tranh gia tăng từ hàng nhập khẩu giá rẻ, đặc biệt trong giai đoạn 2021–2024 khi thị trường toàn cầu biến động mạnh do chuỗi cung ứng bị gián đoạn bởi dịch bệnh, chiến tranh thương mại và sự bùng nổ công suất tại nhiều quốc gia sản xuất lớn.

 

Theo cơ quan điều tra, lượng nhập khẩu vải cotton vào Indonesia đã gia tăng cả về số tuyệt đối lẫn tỷ trọng trong tổng sản xuất nội địa, và sự gia tăng này không phải là hệ quả tất yếu từ nhu cầu tiêu dùng mà chủ yếu bắt nguồn từ những yếu tố bất thường, khó lường, trong đó có việc Trung Quốc dịch chuyển dòng sản xuất, Ấn Độ tăng cường sản lượng cotton và Việt Nam mở rộng năng lực sản xuất dệt may. Điều tra kết luận rằng nhập khẩu chính là nguyên nhân duy nhất dẫn đến hoặc đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước, thể hiện qua nhiều chỉ số: giảm sản lượng, giảm thị phần, giảm năng suất, sụt giảm doanh số bán hàng, gia tăng thua lỗ, và hệ quả xã hội là thất nghiệp lan rộng trong ngành dệt may Indonesia.

 

Ảnh minh họa
Ảnh minh họa. Nguồn: IT

 

Trên cơ sở kết luận này, cơ quan chức năng Indonesia đề xuất áp dụng biện pháp tự vệ với mức thuế tuyệt đối tính trên từng mét vải nhập khẩu. Cụ thể, trong thời kỳ I, mức thuế được áp dụng từ 8.785 đến 21.144 Rupiah/mét; sang thời kỳ II, mức thuế giảm xuống còn từ 8.263 đến 19.898 Rupiah/mét; và ở thời kỳ III, dao động từ 1.781 đến 18.726 Rupiah/mét. Mặc dù mức thuế được thiết kế theo lộ trình giảm dần, phản ánh nguyên tắc tạm thời và có thời hạn của biện pháp tự vệ theo quy định của WTO, song đây vẫn được coi là rào cản đáng kể đối với các nhà xuất khẩu, bởi sự gia tăng chi phí nhập khẩu chắc chắn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của hàng ngoại tại thị trường Indonesia.

 

Việt Nam không nằm trong diện được miễn trừ

 

Một điểm cần nhấn mạnh là theo quy định của WTO, các quốc gia đang phát triển có thị phần nhập khẩu dưới 3% và tổng cộng không vượt quá 9% thị phần sẽ được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng biện pháp tự vệ. Tuy nhiên, Việt Nam với tỷ trọng nhập khẩu lên tới 5,04% trong giai đoạn điều tra, đứng thứ hai chỉ sau Trung Quốc (82,40%), đã không nằm trong diện được miễn trừ. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp dệt may Việt Nam xuất khẩu vải cotton sang Indonesia sẽ chịu tác động trực tiếp của biện pháp tự vệ không hề nhỏ nếu xét đến mức độ tăng trưởng mạnh mẽ của xuất khẩu ngành này trong những năm qua.

 

Về thủ tục, biện pháp tự vệ sẽ có hiệu lực sau khi Bộ trưởng Tài chính Indonesia công bố quyết định chính thức, đồng thời đăng tải trên Công báo Indonesia. Trước đó các bên liên quan, bao gồm doanh nghiệp xuất khẩu, nhập khẩu hoặc các hiệp hội ngành hàng, đều có quyền gửi yêu cầu tham vấn bằng văn bản trong vòng 7 ngày kể từ ngày ra thông báo. Yêu cầu tham vấn phải được thực hiện bằng văn bản giấy lẫn phương thức điện tử, kèm đầy đủ thông tin định danh như tên, địa chỉ, email, số điện thoại hoặc fax.

 

Quyết định này của Indonesia phản ánh một thực tế không mới nhưng ngày càng rõ rệt: các quốc gia, đặc biệt là những nền kinh tế đang phát triển có ngành sản xuất nội địa dễ bị tổn thương, ngày càng sẵn sàng sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại để bảo vệ thị trường nội địa. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu khốc liệt và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng liên tục, các biện pháp tự vệ, chống bán phá giá, chống trợ cấp trở thành những công cụ chính sách thường xuyên hơn. Với Việt Nam, một quốc gia đã và đang nằm trong nhóm xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới, điều này vừa là lời nhắc nhở, vừa là cảnh báo rằng các doanh nghiệp không thể chỉ tập trung mở rộng năng lực sản xuất và tăng trưởng kim ngạch, mà cần chú trọng hơn đến việc đa dạng hóa thị trường, tuân thủ các quy định quốc tế, cũng như chuẩn bị sẵn sàng nguồn lực để ứng phó khi đối diện với các vụ việc phòng vệ thương mại.

 

Cục Phòng vệ Thương mại (PVTM) – Bộ Công Thương đã khuyến nghị rõ ràng rằng các doanh nghiệp liên quan nên nhanh chóng nghiên cứu kết luận điều tra của phía Indonesia, đồng thời cân nhắc việc gửi yêu cầu tham vấn để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Đây không chỉ là một hành động pháp lý cần thiết mà còn giúp doanh nghiệp duy trì kênh đối thoại chính thức với cơ quan chức năng nước nhập khẩu, qua đó có thể đề xuất hoặc cung cấp các thông tin phản biện nhằm giảm nhẹ mức độ ảnh hưởng hoặc kiến nghị điều chỉnh biện pháp ở mức hợp lý hơn.

 

Đối với cộng đồng doanh nghiệp dệt may Việt Nam, bài học lớn nhất từ vụ việc này nằm ở khả năng dự báo và chủ động phòng ngừa rủi ro thương mại quốc tế. Trong một thế giới mà tự do thương mại đi kèm với các cơ chế bảo vệ công bằng, việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu luôn tiềm ẩn nguy cơ bị các đối tác thương mại áp dụng biện pháp phòng vệ. Chính vì vậy, các doanh nghiệp cần đầu tư mạnh hơn vào hệ thống theo dõi, phân tích chính sách thương mại quốc tế, duy trì kênh hợp tác chặt chẽ với cơ quan quản lý nhà nước, và quan trọng hơn cả là xây dựng chiến lược phát triển bền vững, không phụ thuộc quá mức vào một thị trường đơn lẻ.