hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng phục vụ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tăng nhanh, Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn về an ninh năng lượng. Các nguồn cung trong nước còn hạn chế, trong khi thị trường năng lượng thế giới liên tục biến động khiến việc dựa vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống ngày càng rủi ro.
Song song với đó, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính để tuân thủ các cam kết quốc tế và thích ứng với xu thế phát triển xanh toàn cầu đang đặt ra những tiêu chuẩn mới cho hoạt động sản xuất công nghiệp. Việc tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch, ổn định và bền vững vì vậy trở thành nhu cầu cấp thiết; và hydrogen nổi lên như một lựa chọn chiến lược.
Việt Nam đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong tiến trình chuyển đổi năng lượng khi đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26. Đây không chỉ là thông điệp mang tính chính trị mà còn là động lực thúc đẩy quốc gia xây dựng chính sách mới và tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng bền vững hơn. Những năm gần đây, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quan trọng, trong đó có Quyết định số 280/QĐ-TTg về Chương trình quốc gia sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, và đặc biệt là Quyết định số 165/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Đây là nền tảng pháp lý đặt nền móng cho quá trình nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa hydrogen tại Việt Nam.
Theo phân tích của các chuyên gia tại Hội thảo “Kinh nghiệm và giải pháp thúc đẩy ứng dụng năng lượng hydrogen trong các ngành công nghiệp tiêu biểu của Việt Nam”, nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực thép, xi măng, hóa chất, dầu khí, logistics… đang quan tâm mạnh mẽ đến khả năng ứng dụng hydrogen trong quá trình chuyển đổi năng lượng. Hydrogen xanh được đánh giá có khả năng giảm phát thải sâu – điều mà nhiều công nghệ giảm phát thải truyền thống không đáp ứng được, đặc biệt đối với các ngành công nghiệp nặng.
Tuy nhiên, hydrogen tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, với không ít rào cản. Các thách thức lớn có thể kể đến như: Chi phí sản xuất hydrogen xanh còn cao, phụ thuộc vào công nghệ điện phân và nguồn năng lượng tái tạo.Thêm vào đó, hạ tầng lưu trữ – vận chuyển chưa phát triển, khiến doanh nghiệp khó tiếp cận.
Cùng với đó, cơ chế chính sách còn thiếu cụ thể, đặc biệt về ưu đãi thuế, tín dụng xanh và hỗ trợ R&D. Ngoài ra, hệ thống tiêu chuẩn – quy chuẩn kỹ thuật chưa hoàn chỉnh, gây khó khăn trong triển khai dự án. Bên cạnh đó, việc thiếu nguồn nhân lực có chuyên môn về hydrogen, từ vận hành đến quản lý an toàn cũng là một trong những thách thức.
Những khó khăn này cho thấy hydrogen tuy giàu tiềm năng nhưng cần một lộ trình rõ ràng và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ hệ thống chính sách để có thể đi vào thực tiễn.
Hoàn thiện chính sách – chìa khóa thúc đẩy thị trường hydrogen xanh
Nhiều ý kiến chuyên gia và doanh nghiệp đều thống nhất rằng Việt Nam cần sớm hoàn thiện chiến lược hydrogen quốc gia với tầm nhìn dài hạn đến năm 2040; đồng thời xây dựng quy hoạch phát triển hạ tầng hydrogen mang tính liên ngành. Một số giải pháp được đánh giá có thể tạo đột phá, bao gồm: Hỗ trợ tài chính và cơ chế ưu đãi, như: hỗ trợ giá cho hydrogen xanh, tín dụng lãi suất thấp, ưu đãi thuế nhập khẩu thiết bị, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với sản phẩm sạch.
Cùng với đó là khuyến khích sản xuất thiết bị điện phân trong nước, nhằm giảm chi phí và tăng tính chủ động về công nghệ.
Đặc biệt, thu hút doanh nghiệp quốc tế đầu tư các mô hình sản xuất hydrogen xanh, kết hợp cùng các nguồn năng lượng tái tạo tại Việt Nam; Tăng cường hợp tác khoa học – công nghệ, tiếp nhận và chuyển giao công nghệ từ các quốc gia dẫn đầu như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Úc…
Theo các chuyên gia, để hydrogen thực sự trở thành một thành phần trong cơ cấu năng lượng quốc gia, Việt Nam cần tập trung vào ba trụ cột then chốt. Thứ nhấy là hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn – quy chuẩn về sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và sử dụng hydrogen sẽ đảm bảo an toàn, đồng thời củng cố niềm tin cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp.
Thứ hai là phát triển hạ tầng và chuỗi cung ứng hydrogen. Từ trạm nạp, kho chứa, đường ống đến hệ thống phân phối, hạ tầng hydrogen cần được quy hoạch đồng bộ. Một hướng đi khả thi là phát triển các cụm công nghiệp hydrogen hoặc khu công nghiệp kết hợp năng lượng tái tạo – sản xuất hydrogen, nhằm tối ưu chi phí và đảm bảo ổn định nguồn cung.
Thứ ba là thúc đẩy hợp tác công – tư và hợp tác quốc tế. Hydrogen là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn và công nghệ cao. Mô hình PPP được xem là phù hợp để xây dựng hạ tầng ban đầu, trong khi hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ và nâng cao năng lực triển khai.
Những phân tích và kinh nghiệm từ doanh nghiệp cho thấy hydrogen có thể trở thành một trụ cột quan trọng trong tiến trình chuyển đổi năng lượng của Việt Nam. Với tiềm năng giảm phát thải sâu, phù hợp với các ngành công nghiệp khó giảm phát thải, hydrogen xanh được kỳ vọng sẽ đóng góp giúp Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng xanh và hoàn thành cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Sự kết hợp giữa định hướng chính sách rõ ràng, hạ tầng đồng bộ và sự tham gia mạnh mẽ của doanh nghiệp sẽ là yếu tố quyết định giúp hydrogen trở thành một phần của tương lai năng lượng Việt Nam.