hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) mở thêm dư địa phát triển thương mại, đầu tư và kết nối chuỗi giá trị. Tuy nhiên, để chuyển cơ hội tiếp cận thị trường thành lợi thế cạnh tranh dài hạn, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Diễn đàn Kinh tế Thụy Sĩ – Việt Nam (SVEF) 2026 diễn ra từ ngày 18 đến 20/10, trong bối cảnh Việt Nam và EFTA ký kết Hiệp định Thương mại tự do vào ngày 18/10. Sự kiện quy tụ đại diện Chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức tài chính, giới học thuật và các đối tác quốc tế, tập trung thảo luận những hướng hợp tác mới giữa hai nền kinh tế trong bối cảnh thương mại toàn cầu có nhiều biến động.
Với các cam kết về thương mại hàng hóa, cùng những nội dung liên quan đến phát triển bền vững, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác và nâng cao năng lực, hiệp định được kỳ vọng tạo thêm động lực cho hoạt động giao thương và đầu tư. EFTA gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein; kim ngạch thương mại hai chiều giữa khối này và Việt Nam đạt 4,8 tỷ EUR trong năm 2025.
Dù vậy, cơ hội từ một hiệp định thương mại tự do không tự động chuyển thành lợi thế cho mọi doanh nghiệp. Khả năng tận dụng ưu đãi còn phụ thuộc vào năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu chất lượng và những điều kiện liên quan của từng thị trường. Trong dài hạn, năng lực cạnh tranh không chỉ được quyết định ở khâu sản xuất cuối cùng mà còn hình thành từ cách tổ chức toàn bộ chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào, quy trình canh tác, chế biến đến vận chuyển và phân phối.

Tại phiên thảo luận về chuyển đổi công nghiệp và chuỗi cung ứng trong khuôn khổ SVEF 2026 ngày 19/10 tại Hà Nội, ông Khuất Quang Hưng, Phó Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam đã chia sẻ kinh nghiệm xây dựng chuỗi cung ứng có sức chống chịu thông qua thực tiễn phát triển chuỗi giá trị cà phê bền vững.
Theo ông Hưng, nền tảng của một chuỗi cung ứng cà phê có tính cạnh tranh và khả năng thích ứng cao nằm ở người nông dân. Biến đổi khí hậu, áp lực đối với chất lượng đất và nguồn nước, cùng các yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải đang đặt ra những đòi hỏi mới đối với hoạt động sản xuất nông nghiệp.
“Không thể có một chuỗi cung ứng cà phê mạnh, đủ sức chống chịu nếu thiếu những người nông dân bền bỉ”, ông Hưng nhấn mạnh, đồng thời cho rằng người sản xuất cần được tiếp cận kiến thức, công nghệ và phương thức canh tác phù hợp để bảo vệ tài nguyên, duy trì năng suất và sinh kế lâu dài.
Góc nhìn này cho thấy một vấn đề có ý nghĩa rộng hơn đối với các ngành hàng xuất khẩu: Tiêu chuẩn bền vững không thể chỉ được xử lý ở khâu kiểm tra sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Những yêu cầu đó cần được tích hợp ngay từ vùng nguyên liệu, thông qua quy trình sản xuất, quản lý tài nguyên và cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp.
Đặc biệt, tính bền vững chỉ có thể duy trì khi gắn với hiệu quả kinh tế. Nếu chi phí tuân thủ tăng nhưng năng suất, thu nhập và khả năng tiếp cận thị trường của người sản xuất không được cải thiện, việc duy trì các tiêu chuẩn trong dài hạn sẽ gặp khó khăn. Vì vậy, thay vì giới hạn quan hệ ở hoạt động thu mua, doanh nghiệp cần hướng tới hợp tác dài hạn, hỗ trợ nông dân nâng cao năng suất, giảm chi phí và áp dụng các phương thức canh tác có trách nhiệm hơn với môi trường.
Thực tiễn chuỗi cà phê cho thấy, việc nâng chuẩn sản xuất cần được triển khai thông qua những chương trình có tính liên tục, thay vì các hoạt động hỗ trợ đơn lẻ.
Từ năm 2011, chương trình NESCAFÉ Plan của Nestlé đã đồng hành cùng hơn 23.000 nông hộ và tổ chức hơn 492.000 lượt tập huấn về sản xuất cà phê bền vững theo tiêu chuẩn 4C.
Các hoạt động hỗ trợ tập trung vào giống có năng suất cao, khả năng chống chịu hạn hán và sâu bệnh, tiết kiệm nước tưới, giảm sử dụng phân bón hóa học và chuyển đổi sang nông nghiệp tái sinh. Những giải pháp này hướng tới mục tiêu đồng thời cải thiện hiệu quả sản xuất, giảm chi phí đầu vào, nâng cao thu nhập cho nông dân và hạn chế tác động đến môi trường.

Từ trường hợp này có thể thấy, đầu tư vào vùng nguyên liệu không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần nâng cao độ ổn định của nguồn cung. Khi người sản xuất có năng lực đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về chất lượng và quy trình canh tác, doanh nghiệp có thêm cơ sở để quản trị rủi ro, duy trì tính nhất quán của nguyên liệu và đáp ứng yêu cầu từ các đối tác trong chuỗi giá trị.
Bên cạnh người nông dân, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái cung ứng. Đây thường là những mắt xích trực tiếp tham gia cung cấp nguyên liệu, dịch vụ, chế biến hoặc logistics, nhưng có thể gặp hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Việc nâng cao năng lực cho nhóm doanh nghiệp này vì thế không chỉ giúp từng đơn vị cải thiện hoạt động mà còn tăng độ vững chắc của toàn chuỗi.
Theo đại diện Nestlé Việt Nam, một chuỗi giá trị bền vững cần được xây dựng trên ba nền tảng: niềm tin để các bên cùng đầu tư và xử lý vấn đề; năng lực đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao, đặc biệt tại các thị trường khó tính; và cam kết dài hạn để phát triển năng lực, hỗ trợ nhà cung cấp địa phương.
Cách tiếp cận này cũng đặt ra yêu cầu đối với phương thức hợp tác giữa doanh nghiệp trong nước và đối tác quốc tế. Nếu chỉ tập trung vào giao dịch ngắn hạn, các bên khó tạo đủ động lực để đầu tư cho công nghệ, nâng cấp quy trình và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Ngược lại, quan hệ hợp tác ổn định có thể tạo điều kiện chia sẻ kinh nghiệm, chuyển giao tri thức và phân bổ nguồn lực cho những mục tiêu dài hạn.
Trong quan hệ Việt Nam – Thụy Sĩ, tiềm năng hợp tác được hình thành từ thế mạnh bổ trợ của hai nền kinh tế. Doanh nghiệp Thụy Sĩ có kinh nghiệm về công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và quản trị quốc tế; trong khi doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế về năng lực sản xuất, am hiểu thị trường địa phương và khả năng thích ứng với điều kiện kinh doanh trong nước. Kết hợp các thế mạnh này có thể mở ra cơ hội phát triển chuỗi giá trị có năng suất cao hơn, đồng thời nâng khả năng tham gia sâu vào mạng lưới cung ứng quốc tế.
Ông Silvan Wildhaber, Chủ tịch Liên đoàn doanh nghiệp Thụy Sĩ nhận định việc ký kết Hiệp định Thương mại tự do giữa EFTA và Việt Nam mở ra một chương mới trong quan hệ kinh tế song phương. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại và bất ổn kinh tế gia tăng, lựa chọn mở cửa và hợp tác tạo cơ sở để hai bên tiếp tục phát triển quan hệ đối tác.
Tuy nhiên, việc ký kết hiệp định mới chỉ là điểm khởi đầu. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các cam kết thành hoạt động hợp tác cụ thể, từ kết nối doanh nghiệp, cải thiện môi trường đầu tư đến phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Với doanh nghiệp Việt Nam, việc chuẩn bị cho giai đoạn hội nhập mới vì thế cần vượt ra ngoài mục tiêu tận dụng ưu đãi thuế quan. Nâng cấp quy trình sản xuất, củng cố năng lực truy xuất nguồn gốc, quản trị rủi ro môi trường và xây dựng quan hệ bền vững với nhà cung cấp sẽ là những yếu tố ngày càng quan trọng để duy trì vị thế trên thị trường quốc tế.
Trong dài hạn, lợi thế cạnh tranh không chỉ thuộc về doanh nghiệp có khả năng sản xuất với chi phí thấp, mà còn thuộc về những doanh nghiệp tổ chức được chuỗi cung ứng ổn định, minh bạch và có khả năng thích ứng trước các biến động. Đây cũng là điều kiện để cơ hội từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EFTA được chuyển hóa thành giá trị kinh tế thực chất, tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển và nâng tầm vị trí của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.