hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Luật Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những phản ứng đa chiều khi ranh giới giữa quản lý và thúc đẩy đổi mới sáng tạo vẫn còn là dấu hỏi lớn.
Việt Nam chính thức vận hành Luật Trí tuệ nhân tạo từ ngày 1/3/2026 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng, đưa quốc gia vào nhóm thiểu số các nước sớm thiết lập khung pháp lý riêng cho công nghệ then chốt này. Đây được kỳ vọng là động cơ thúc đẩy cuộc cách mạng kinh tế mới, tạo ra một sân chơi công bằng và an toàn cho cả nhà phát triển lẫn người dùng.

Dưới góc nhìn của những người trong cuộc, ông Trần Quang Đức, CEO Công ty Cổ phần AI Hay, nhận định đạo luật này không đơn thuần là công cụ quản lý mà còn đóng vai trò thúc đẩy phát triển. Việc có một hành lang an toàn giúp thị trường vận hành ổn định, tránh những rủi ro pháp lý mơ hồ vốn là rào cản lớn đối với các nhà đầu tư trước đây.
Đồng quan điểm, ông Trần Văn Viển, CEO Filum.ai, cho rằng quy định mới sẽ thực hiện cuộc thanh lọc tự nhiên, loại bỏ những đơn vị chỉ mượn danh AI để làm truyền thông bề nổi, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp có tư duy kiến trúc và nền tảng kỹ thuật nghiêm túc.
Để hỗ trợ hệ sinh thái nội địa, các cơ chế như Quỹ Phát triển AI quốc gia, hệ thống AI voucher và sandbox (cơ chế thử nghiệm có kiểm soát) đã được hoạch định. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào tốc độ hiện thực hóa chính sách.
Trong khi các quốc gia như Hàn Quốc đã nhanh chóng triển khai AI Basic Act với những khoản đầu tư khổng lồ vào hạ tầng, thì tại Việt Nam, các nghị định hướng dẫn về nguồn quỹ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, tạo ra một khoảng chờ đợi nhất định cho doanh nghiệp.
Dù ủng hộ về mặt chủ trương, cộng đồng doanh nghiệp AI vẫn không khỏi lo âu trước những chi tiết kỹ thuật trong khâu thực thi. Một trong những điểm gây tranh cãi nhất là cách phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro.
Ông Trần Quang Đức cảnh báo, nếu định nghĩa rủi ro cao quá định tính hoặc chỉ dựa vào quy mô người dùng, doanh nghiệp sẽ rơi vào trạng thái phòng thủ. Một nền tảng AI thành công, có lượng người dùng lớn đột ngột có thể bị dán nhãn rủi ro cao, dẫn đến các thủ tục kiểm soát ngặt nghèo, vô tình bóp nghẹt động lực mở rộng của các startup.

Thêm vào đó, bài toán chi phí hạ tầng đang là gánh nặng hiện hữu. Theo ông Trần Văn Viển, làm AI thực chất là cuộc đua đốt tiền vào hạ tầng điện toán đám mây và chip đồ họa GPU. Do đó, các chính sách ưu đãi thiết thực nhất không nên chỉ dừng lại ở tiền mặt hay tài trợ nhỏ giọt, mà cần tập trung vào việc giảm chi phí tiếp cận hạ tầng số và ưu đãi thuế sâu cho nhân sự nghiên cứu và phát triển (R&D).
Nếu không có những hỗ trợ mang tính gốc rễ này, doanh nghiệp nội địa sẽ rất khó chống chọi với các gã khổng lồ công nghệ xuyên biên giới vốn có tiềm lực tài chính vô hạn.
Một rủi ro khác được nhắc đến là độ trễ hành chính và nguy cơ bảo hộ ngược. Vòng đời của công nghệ AI hiện nay đôi khi chỉ tính bằng tuần. Nếu quy trình thẩm định, cấp phép kéo dài theo tư duy hành chính cũ, sản phẩm có thể lỗi thời ngay khi vừa hoàn tất thủ tục.
Đặc biệt, việc áp dụng máy móc các tiêu chuẩn quốc tế vào bối cảnh Việt Nam có thể gây áp lực quá tải cho doanh nghiệp nhỏ trong nước, trong khi các tập đoàn lớn sẵn sàng chấp nhận nộp phạt để chiếm lĩnh thị phần.
Sự thành bại của Luật AI không nằm ở thời điểm công bố mà nằm ở tính linh hoạt của các văn bản hướng dẫn dưới luật. Nếu các quy định được thiết kế theo hướng mở, ưu tiên bản chất kỹ thuật và tác động thực tế hơn là các con số định lượng khô khan, đạo luật này sẽ thực sự trở thành bệ phóng. ngược lại, sự cứng nhắc có thể biến một chính sách tiến bộ thành rào cản đối với chính những hạt giống công nghệ non trẻ của nước nhà.