hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Thị trường ngày 16/10 ghi nhận giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn trong nước ít biến động, trong khi giá vàng thế giới giảm nhẹ xuống 4.154,40 USD/ounce.
Tỷ giá USD và nhân dân tệ tại các ngân hàng thương mại tiếp tục đi xuống, còn triển vọng kim loại quý chịu tác động trái chiều từ lạm phát Mỹ và căng thẳng địa chính trị.
Ngày 16/10, giá vàng miếng SJC duy trì quanh mức 140,3 triệu đồng/lượng mua vào và 143,3 triệu đồng/lượng bán ra. Chênh lệch giá mua – bán ở mức 3 triệu đồng/lượng. Riêng Phú Quý niêm yết giá mua vào thấp hơn, ở mức 139,8 triệu đồng/lượng.

Vàng nhẫn 99,99% cũng đi ngang tại nhiều thương hiệu. SJC, PNJ và Phú Quý niêm yết phổ biến trong khoảng 139,8–142,8 triệu đồng/lượng. Tại DOJI, giá mua vào ở mức 139 triệu đồng/lượng, bán ra 143 triệu đồng/lượng, tương ứng chênh lệch 4 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán ở mức cao khiến nhà đầu tư phải tính đến chi phí giao dịch khi quyết định mua hoặc bán vàng trong thời gian ngắn. Giá niêm yết duy trì ổn định cũng chưa đủ để khẳng định thị trường đã xác lập xu hướng mới.
Trên thị trường bạc, Phú Quý niêm yết bạc miếng 999 loại 1 lượng ở mức 2,006 triệu đồng/lượng mua vào và 2,068 triệu đồng/lượng bán ra. Chênh lệch hai chiều là 62.000 đồng/lượng. Bạc thỏi 999 loại 1 kg có giá mua vào khoảng 53,49 triệu đồng/kg và bán ra 55,15 triệu đồng/kg.
Ở thị trường ngoại tệ, Ngân hàng Nhà nước giảm tỷ giá trung tâm 5 đồng, xuống 25.637 VND/USD. Tại Vietcombank và BIDV, giá USD cùng giảm 30 đồng ở cả hai chiều, phổ biến ở mức 25.680–26.060 VND/USD.
Tỷ giá nhân dân tệ cũng giảm. Vietcombank niêm yết giá mua vào – bán ra ở mức 3.806–3.928 VND/NDT, còn BIDV giao dịch trong khoảng 3.791–3.937 VND/NDT.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giảm 16,40 USD/ounce, tương đương 0,39%, xuống 4.154,40 USD/ounce. Trong phiên, giá dao động từ 4.099,2 đến 4.178,4 USD/ounce. Diễn biến này cho thấy kim loại quý vẫn chịu sức ép điều chỉnh, dù các yếu tố bất ổn địa chính trị tiếp tục hỗ trợ nhu cầu trú ẩn.
Một trong những yếu tố gây áp lực lên giá vàng là số liệu lạm phát Mỹ cao hơn dự báo. Chỉ số giá sản xuất (PPI) tháng 9 tăng 1,3% so với tháng trước và tăng 6,3% so với cùng kỳ. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 0,6% so với tháng trước và 3,7% so với cùng kỳ.
Lạm phát dai dẳng làm gia tăng áp lực duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, qua đó hạn chế dư địa giảm lãi suất. Khi lợi suất của các tài sản sinh lãi duy trì ở mức cao, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng tăng lên, gây sức ép đối với giá kim loại quý.

Tuy nhiên, các yếu tố hỗ trợ vàng vẫn hiện hữu. Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm 0,1 điểm phần trăm xuống 5,09%, trong khi đồng USD suy yếu. Thị trường cũng nghiêng về khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 27–28/10. Căng thẳng giữa Mỹ và Iran cùng những lo ngại về an ninh hàng hải tại eo biển Hormuz tiếp tục thúc đẩy nhu cầu nắm giữ tài sản trú ẩn.
Các yếu tố trái chiều khiến giá vàng có thể tiếp tục biến động mạnh trong ngắn hạn. Về kỹ thuật, vùng 4.181 USD/ounce là ngưỡng kháng cự gần. Nếu vượt qua vùng này, giá có thể hướng tới các mốc 4.216 USD/ounce và 4.267 USD/ounce. Ở chiều ngược lại, vùng 4.128 USD/ounce là ngưỡng hỗ trợ đáng chú ý; nếu bị xuyên thủng, giá có thể lùi về 4.107 USD/ounce hoặc 4.088 USD/ounce.
Với thị trường trong nước, diễn biến giá vàng quốc tế, tỷ giá và chênh lệch giữa giá mua – bán sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến hiệu quả giao dịch. Người mua cần cân nhắc mục tiêu tích lũy, khả năng tài chính và nhu cầu sử dụng tiền mặt thay vì chạy theo biến động giá trong phiên.
Đối với người có nhu cầu tích lũy dài hạn, việc chia nhỏ các lần mua có thể giúp giảm rủi ro tập trung vốn tại một thời điểm, nhưng cần bảo đảm quỹ dự phòng trước khi sử dụng tiền nhàn rỗi để đầu tư. Người đang nắm giữ vàng nên đánh giá lại tỷ trọng tài sản và tránh bán tháo chỉ vì một nhịp giảm giá.