hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Sự suy giảm nguồn cung tại nhiều quốc gia sản xuất chè lớn đang tạo ra những biến động đáng kể trên thị trường thế giới. Trong bối cảnh đó, xuất khẩu chè của Việt Nam ghi nhận diễn biến trái chiều khi sản lượng giảm nhưng giá bán bình quân tiếp tục cải thiện.
Đây được xem là tín hiệu tích cực, song cũng phản ánh thực tế rằng ngành chè vẫn chưa thoát khỏi mô hình xuất khẩu nguyên liệu với giá trị gia tăng thấp. Nếu không nhanh chóng chuyển dịch sang chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường, lợi thế về sản lượng sẽ ngày càng thu hẹp trước sức ép cạnh tranh từ các đối thủ quốc tế.
Nửa đầu năm 2026, thị trường chè toàn cầu chịu tác động rõ rệt từ biến đổi khí hậu. Tại Ấn Độ - một trong những quốc gia sản xuất chè lớn nhất thế giới - sản lượng tháng 5 giảm 3,5% so với cùng kỳ năm trước do tình trạng thiếu mưa tại các vùng trồng trọng điểm miền Nam. Bang Tamil Nadu giảm tới 28% sản lượng, trong khi Kerala giảm 16%, khiến mức tăng tại các vùng phía Bắc không đủ bù đắp.
Sri Lanka cũng trải qua giai đoạn khó khăn khi sản lượng 5 tháng đầu năm giảm hơn 5.000 tấn, kéo theo lượng xuất khẩu giảm. Tuy nhiên, quốc gia này vẫn duy trì được giá trị nhờ tỷ trọng ngày càng lớn của các sản phẩm chế biến như chè túi lọc, chè hòa tan và chè đóng gói - phân khúc có giá trị cao hơn nhiều so với chè nguyên liệu.
Nguồn cung suy giảm tại các nước xuất khẩu lớn góp phần giữ mặt bằng giá chè thế giới ở mức tích cực. Đây cũng là yếu tố giúp giá chè xuất khẩu của Việt Nam cải thiện dù lượng hàng xuất đi giảm.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu hơn 51 nghìn tấn chè, đạt kim ngạch khoảng 89 triệu USD, giảm 11,8% về lượng và giảm 7,8% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân đạt 1.745 USD/tấn, tăng 4,6%; riêng tháng 6 lên tới 1.831 USD/tấn - mức cao nhất kể từ đầu năm.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang chấp nhận mức giá cao hơn, song mức tăng vẫn chưa đủ để bù đắp sự sụt giảm về sản lượng xuất khẩu.
Điểm đáng chú ý của ngành chè Việt Nam hiện nay là sự thay đổi mạnh về cơ cấu thị trường xuất khẩu. Các thị trường truyền thống tại Trung Đông như Pakistan hay Afghanistan suy giảm, trong khi xuất khẩu sang Mỹ, Nga và Philippines tăng trưởng tích cực. Đặc biệt, lượng chè xuất sang Ấn Độ trong tháng 6 tăng hơn 550% so với cùng kỳ, còn Iraq tăng trên 150%.
Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng vẫn là bài toán lớn về chất lượng và thương hiệu. Trung Quốc - một trong những thị trường tiêu thụ chè lớn nhất thế giới - đang ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn nhập khẩu, đồng thời ưu tiên các sản phẩm có thương hiệu rõ ràng và truy xuất nguồn gốc đầy đủ. Trong khi đó, chè Việt Nam chủ yếu vẫn được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu hoặc sơ chế, khiến khả năng cạnh tranh về giá trị còn hạn chế.
Một ví dụ điển hình là thị trường Malaysia. Trong 4 tháng đầu năm 2026, Malaysia nhập khẩu gần 11.000 tấn chè với tổng giá trị hơn 39 triệu USD, tăng hơn 56% so với cùng kỳ năm trước. Việt Nam hiện là nhà cung cấp lớn thứ hai tại thị trường này, chỉ sau Indonesia.
Tuy nhiên, giá chè Việt Nam chỉ đạt khoảng 850 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với Indonesia (1.286 USD/tấn), Kenya (1.603 USD/tấn), trong khi chè Trung Quốc đạt tới hơn 11.000 USD/tấn. Khoảng cách rất lớn về giá phản ánh rõ vị trí của chè Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Phần lớn doanh nghiệp Malaysia vẫn coi Việt Nam là nguồn cung nguyên liệu giá rẻ để tiếp tục chế biến thay vì nhập khẩu sản phẩm hoàn chỉnh.
Trong khi đó, các đối thủ đang từng bước mở rộng lợi thế cạnh tranh. Kenya nổi lên là đối thủ đáng chú ý khi nhanh chóng gia tăng thị phần tại Malaysia nhờ chất lượng chè đen đồng đều, phù hợp làm nguyên liệu pha chế trà sữa truyền thống "teh tarik". Bên cạnh đó, quốc gia châu Phi này còn đẩy mạnh các dòng chè xanh và chè tím ở phân khúc cao cấp.
Sri Lanka tiếp tục giữ lợi thế bằng chiến lược phát triển các sản phẩm chế biến sâu, còn Trung Quốc xây dựng giá trị thông qua thương hiệu và khả năng đáp ứng những phân khúc tiêu dùng cao cấp.
Trong bối cảnh đó, cạnh tranh của ngành chè không còn nằm ở sản lượng mà chuyển dần sang năng lực chế biến, chất lượng sản phẩm và khả năng xây dựng thương hiệu.
Xu hướng tiêu dùng trên thế giới đang mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành chè. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm tự nhiên, ít đường, có nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như Halal hoặc Kosher. Đây là phân khúc có giá trị gia tăng cao, đồng thời phù hợp với xu hướng tiêu dùng bền vững.
Tại Malaysia, ngành dịch vụ ăn uống được dự báo sẽ đạt quy mô khoảng 27,5 tỷ USD vào năm 2030, trong khi phân khúc trà uống liền tiếp tục tăng trưởng. Thói quen sử dụng trà nóng vào bữa sáng và buổi tối của người dân nước này cũng tạo dư địa lớn cho các sản phẩm chè chất lượng cao.

Đối với Trung Quốc, việc nâng cao tiêu chuẩn nhập khẩu tuy tạo áp lực nhưng đồng thời cũng là động lực để doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi mô hình sản xuất, hướng đến các sản phẩm có thương hiệu và giá trị cao hơn.
Theo các chuyên gia, để cải thiện hiệu quả xuất khẩu, ngành chè cần tập trung vào ba hướng đi trọng tâm.
Thứ nhất, đầu tư mạnh hơn vào chế biến sâu, đa dạng hóa các dòng sản phẩm như chè túi lọc, chè hòa tan, trà pha sẵn hoặc các sản phẩm phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe nhằm nâng cao biên lợi nhuận.
Thứ hai, xây dựng thương hiệu gắn với vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu.
Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ số trong quản lý vùng nguyên liệu, phát triển thị trường và kết nối trực tiếp với các nhà phân phối quốc tế nhằm giảm phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
Trong bối cảnh nguồn cung chè toàn cầu đang có nhiều biến động, đây được xem là thời điểm thuận lợi để ngành chè Việt Nam tái cơ cấu chuỗi giá trị. Nếu tận dụng được cơ hội này, xuất khẩu chè không chỉ tăng về quy mô mà còn có thể tạo bước chuyển đáng kể về giá trị, từng bước nâng vị thế của chè Việt trên thị trường quốc tế.