hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Đầu năm 2026, thị trường cá tra thương phẩm tại Đồng bằng sông Cửu Long đồng loạt tăng mạnh và duy trì ở mặt bằng cao.
Tại các vùng nuôi trọng điểm như Đồng Tháp, An Giang, Cần Thơ, cá tra loại 0,8–1 kg/con đang được thu mua quanh mức 35.000 đồng/kg, cao hơn 5.000–7.000 đồng/kg so với các đợt tăng trước đó. Mức giá này không chỉ mang lại lợi nhuận đáng kể cho người nuôi, mà còn phản ánh sự thay đổi căn bản trong cán cân cung – cầu của toàn ngành.
Với chi phí sản xuất bình quân khoảng 24.000–26.000 đồng/kg, người nuôi cá tra hiện có thể đạt mức lãi 8.000–10.000 đồng/kg, điều từng được xem là “xa xỉ” sau nhiều năm giá thấp kéo dài. Trong bối cảnh chi phí thức ăn, con giống và vốn vay duy trì ở mức cao, việc giá cá tra tăng mạnh giúp khôi phục niềm tin của người nuôi, đồng thời tạo động lực cho quá trình tái đầu tư sản xuất.

Nguyên nhân chính của đợt tăng giá lần này được xác định đến từ sự thiếu hụt nguồn cung cá tra nguyên liệu. Chu kỳ nuôi cá tra kéo dài từ 6–8 tháng, trong khi giai đoạn trước đó, giá thấp kéo dài khiến nhiều hộ nuôi phải treo ao, giảm mật độ thả hoặc rút khỏi nghề. Khi nhu cầu chế biến và xuất khẩu phục hồi, lượng cá đến kỳ thu hoạch không đủ đáp ứng, tạo áp lực lớn lên giá thu mua tại ao.
Không chỉ cá thương phẩm, thị trường cá tra giống cũng chứng kiến đợt tăng giá mạnh. Thời tiết lạnh và các yếu tố bất lợi từ biến động khí hậu khiến tỷ lệ hao hụt trong quá trình ươm giống tăng cao, làm nguồn cung giống trở nên khan hiếm. Hiện cá tra giống cỡ 100 con/kg được giao dịch quanh mức 1.000 đồng/con, trong khi loại 30–35 con/kg có thời điểm lên tới hơn 90.000 đồng/kg, cao gấp nhiều lần so với mức thông thường.
Giá giống tăng mạnh khiến không ít hộ nuôi thận trọng trong kế hoạch tái thả, lo ngại rủi ro nếu giá cá thương phẩm đảo chiều trong các tháng tới. Điều này phần nào cho thấy đà phục hồi của sản xuất cá tra vẫn chưa thật sự đồng đều và còn phụ thuộc lớn vào tín hiệu thị trường.
Ở chiều xuất khẩu, cá tra Việt Nam năm 2025 ghi nhận kết quả tích cực với kim ngạch ước đạt trên 2,1 tỷ USD. Nhu cầu từ các thị trường lớn như Mỹ, Trung Quốc, châu Âu và Trung Đông có xu hướng phục hồi, tạo lực đỡ quan trọng cho giá nguyên liệu trong nước. Tuy nhiên, diện tích thả nuôi toàn vùng hiện chỉ khoảng 6.000–6.500 ha, được đánh giá là chưa đủ để đáp ứng nhu cầu dài hạn nếu xuất khẩu tiếp tục tăng.
Trong bức tranh chung của ngành, Đồng Tháp tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm nuôi cá tra của vùng ĐBSCL. Hiện toàn tỉnh có hơn 412 cơ sở nuôi cá tra với diện tích trên 1.800 ha đã được cấp mã số vùng nuôi, trong đó hơn 267 ha đạt các chứng nhận quốc tế như ASC, BAP, GlobalGAP, VietGAP. Tỉnh đặt mục tiêu trong năm 2026, 100% cơ sở nuôi cá tra được số hóa mã nhận diện, toàn bộ cơ sở nuôi thương phẩm được chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm và 50% diện tích nuôi áp dụng tiêu chuẩn GAP.

Việc số hóa và chuẩn hóa vùng nuôi được xem là bước đi then chốt trong tái cơ cấu ngành hàng cá tra, giúp nâng cao khả năng quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường xuất khẩu. Đồng Tháp cũng khuyến khích các cơ sở nuôi nhỏ lẻ liên kết hình thành tổ hợp tác, hợp tác xã, tạo ra sản lượng lớn, đồng đều về chất lượng và thuận lợi hơn trong giao thương quốc tế.
Với diện tích nuôi cá tra xuất khẩu hơn 2.600 ha, chủ yếu là vùng nuôi có liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp chế biến, Đồng Tháp năm 2025 đạt sản lượng trên 595.000 tấn, cung cấp hơn 92% nguyên liệu cho chế biến xuất khẩu. Giá trị sản xuất cá tra ước đạt gần 9.708 tỷ đồng, chiếm gần 45% tổng giá trị sản xuất ngành nuôi trồng thủy sản của tỉnh.
Ở phân khúc sản phẩm chế biến, xuất khẩu cá tra giá trị gia tăng năm 2025 đạt 51 triệu USD, tăng 8% so với năm trước, cho thấy nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tăng trưởng chưa đồng đều giữa các thị trường, phản ánh rõ xu hướng phân hóa và yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn, chứng nhận và chiến lược tiếp cận thị trường.
Giới chuyên môn nhận định, việc giá cá tra lập mặt bằng cao là tín hiệu tích cực cho toàn ngành, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu sản xuất mở rộng mang tính tự phát. Bài toán đặt ra không chỉ là gia tăng sản lượng, mà là kiểm soát tốt nguồn cung, chủ động giống chất lượng, tăng liên kết chuỗi và đẩy mạnh chế biến sâu. Đây được xem là nền tảng để ngành cá tra duy trì tăng trưởng ổn định, tránh lặp lại chu kỳ “tăng nóng, giảm sâu” đã từng xảy ra trong quá khứ.