hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Bước sang tháng 2/2026, thị trường cà phê toàn cầu ghi nhận đợt điều chỉnh đáng chú ý khi giá giảm mạnh trên các sàn giao dịch quốc tế.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong tháng 01/2026 lại tăng trưởng ấn tượng cả về lượng và trị giá. Diễn biến trái chiều này đang tạo ra những tín hiệu mới cho doanh nghiệp xuất khẩu trong bối cảnh cung cầu toàn cầu thay đổi nhanh chóng.
Đầu tháng 2/2026, giá cà phê thế giới giảm mạnh do triển vọng nguồn cung được cải thiện và tâm lý thận trọng của nhà đầu tư. Sau giai đoạn duy trì ở mức cao, các quỹ đầu tư gia tăng bán ra, tạo áp lực giảm giá ngắn hạn.
Theo dự báo của Công ty Cung ứng Quốc gia Bra-xin (Conab), sản lượng cà phê của Bra-xin niên vụ 2026–2027 ước đạt 66,2 triệu bao, tăng 17,1% so với niên vụ 2025–2026 nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi. Cùng với đó, xuất khẩu từ Việt Nam và In-đô-nê-xi-a tăng mạnh càng làm gia tăng nguồn cung trên thị trường quốc tế.

Trên sàn ICE Futures Europe tại London, ngày 09/02/2026, giá Robusta giao tháng 3/2025 giảm 8,7% so với ngày 02/02/2026, xuống còn 3.755 USD/tấn; kỳ hạn tháng 5/2025 giảm 9,1%, còn 3.668 USD/tấn.
Tại sàn ICE Futures U.S. ở New York, giá Arabica giao tháng 3/2025 giảm 10,7%, xuống 296,55 UScent/lb; kỳ hạn tháng 5/2025 giảm 8,3%, còn 289,3 UScent/lb.
Trên sàn BMF của Bra-xin, giá Arabica giao tháng 3/2025 giảm 10,5%, xuống 381,0 UScent/lb; kỳ hạn tháng 5/2025 giảm 11,3%, còn 368,15 UScent/lb.
Biến động tỷ giá và chính sách tiền tệ toàn cầu cũng tác động đáng kể. Đồng USD mạnh lên khiến hàng hóa nông sản định giá bằng USD, trong đó có cà phê, trở nên kém hấp dẫn hơn với các thị trường nhập khẩu.
Tại thị trường nội địa, giá cà phê Robusta đầu tháng 2/2026 giảm theo xu hướng quốc tế. Ngày 09/02/2026, giá tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai và Đắk Nông giảm từ 5.200–5.700 đồng/kg so với ngày 02/02/2026, dao động 94.600–96.000 đồng/kg tùy khu vực. Giao dịch nhìn chung trầm lắng khi khoảng cách giá mua và giá bán còn lớn, phản ánh tâm lý chờ đợi của cả người bán lẫn thương nhân thu mua.
Diễn biến này đặt ra yêu cầu quản trị rủi ro giá đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhất là trong bối cảnh biên lợi nhuận chịu tác động kép từ giá thế giới giảm và biến động tỷ giá.
Trái với xu hướng điều chỉnh giá, xuất khẩu cà phê của Việt Nam tháng 01/2026 ghi nhận kết quả tích cực. Theo số liệu từ Cục Hải quan Việt Nam, khối lượng xuất khẩu đạt 224.348 tấn, trị giá 1,081 tỷ USD. So với tháng 12/2025, lượng xuất khẩu tăng 22,6% và trị giá tăng 14,1%. So với tháng 01/2025, mức tăng tương ứng là 56,4% về lượng và 39,5% về trị giá.
Giá xuất khẩu bình quân tháng 01/2026 đạt 4.820 USD/tấn, giảm 7,0% so với tháng 12/2025 và giảm 10,8% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy tăng trưởng kim ngạch chủ yếu đến từ mở rộng sản lượng xuất khẩu.
Về thị trường, Đức tiếp tục là đối tác lớn nhất với 39.660 tấn, trị giá 175,46 triệu USD, chiếm 17,7% tổng lượng xuất khẩu. Tây Ban Nha tăng mạnh 84,4% về lượng so với cùng kỳ, đạt 17.383 tấn. An-giê-ri ghi nhận mức tăng đột biến 296,0% về lượng, đạt 16.292 tấn. Nga tăng 82,1%, đạt 13.664 tấn.
Ở chiều ngược lại, một số thị trường giảm tỷ trọng. Hoa Kỳ đạt 12.330 tấn, giảm 22,4% so với tháng trước; Hà Lan giảm nhẹ 2,8% về lượng.

Đáng chú ý, thị phần cà phê Việt Nam tại Trung Quốc có xu hướng thu hẹp. Theo số liệu từ cơ quan Hải quan Trung Quốc, năm 2025 nước này nhập khẩu 273.101 tấn cà phê, trị giá 2,065 tỷ USD, tăng 15,8% về lượng và 56,5% về trị giá so với năm 2024. Giá nhập khẩu bình quân đạt 7.563 USD/tấn, tăng 35,1%.
Trong cơ cấu nguồn cung, Ê-ti-ô-pi-a vươn lên dẫn đầu với 72.784 tấn, chiếm 26,65% thị phần, tăng mạnh so với mức 6,89% năm 2024. Bra-xin đạt 69.155 tấn, chiếm 25,32%. Việt Nam đứng thứ ba với 36.056 tấn, trị giá 227,1 triệu USD, giảm 11,2% về lượng so với năm 2024. Thị phần của Việt Nam giảm từ 17,21% xuống 13,20%.
Giá bình quân nhập khẩu từ Việt Nam vào Trung Quốc đạt 6.298 USD/tấn, tăng 19,3% so với năm trước, nhưng vẫn thấp hơn mức bình quân chung 7.563 USD/tấn.
Việc thị phần suy giảm trong bối cảnh tổng dung lượng thị trường tăng mạnh cho thấy cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt từ các nguồn cung châu Phi và Nam Mỹ.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, áp lực không chỉ đến từ biến động giá quốc tế mà còn từ yêu cầu nâng cao chất lượng, truy xuất nguồn gốc và đa dạng hóa sản phẩm. Phát triển cà phê chế biến sâu, cải thiện giá trị gia tăng và mở rộng hệ thống phân phối hiện đại sẽ là hướng đi cần thiết để giữ vững vị thế tại các thị trường trọng điểm.