Thứ tư, 11/03/2026 09:16 (GMT+7)

Doanh nghiệp Việt thích ứng trong môi trường kinh doanh bất định

Phúc Minh

Những căng thẳng leo thang tại Trung Đông đang tạo ra một chuỗi tác động phức tạp đối với kinh tế toàn cầu, trong đó cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng rõ rệt thông qua các kênh tài chính, logistics và tâm lý thị trường.

Mặc dù kim ngạch thương mại trực tiếp giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông chưa phải là lớn nhất, nhưng khu vực này lại nằm trên nhiều tuyến vận tải chiến lược của thế giới, vì vậy bất kỳ biến động nào cũng nhanh chóng lan tỏa tới chuỗi cung ứng toàn cầu.

Áp lực tài chính gia tăng từ biến động tỷ giá và lãi suất

Theo số liệu thương mại gần đây, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và khu vực Trung Đông đạt khoảng 20–22 tỷ USD mỗi năm, trong đó xuất khẩu chiếm hơn 12 tỷ USD với các mặt hàng chủ lực như dệt may, điện tử, nông sản và thủy sản. Tuy nhiên, tác động của xung đột địa chính trị không chỉ nằm ở quy mô thương mại trực tiếp mà chủ yếu xuất hiện thông qua biến động của giá năng lượng, tỷ giá, chi phí vận tải và tâm lý đầu tư quốc tế.

Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu với kim ngạch xuất nhập khẩu đã vượt 730 tỷ USD mỗi năm, những cú sốc địa chính trị có thể nhanh chóng làm gia tăng chi phí sản xuất và vận hành, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về năng lực thích ứng và quản trị rủi ro đối với doanh nghiệp.

Tỷ giá USD/VND trong một số thời điểm biến động khoảng 2–3%, khiến nhiều doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu hoặc vay vốn ngoại tệ phải đối mặt với rủi ro chi phí tài chính tăng lên. Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

Một trong những tác động rõ rệt nhất của các xung đột địa chính trị là sự biến động của thị trường tiền tệ quốc tế. Khi bất ổn gia tăng, dòng vốn toàn cầu thường dịch chuyển vào các tài sản an toàn như đồng USD hoặc trái phiếu Mỹ. Chỉ số sức mạnh của đồng USD trong nhiều giai đoạn căng thẳng đã tăng khoảng 4–6%, tạo áp lực đáng kể lên tỷ giá tại nhiều nền kinh tế mới nổi.

Tại Việt Nam, tỷ giá USD/VND trong một số thời điểm biến động khoảng 2–3%, khiến nhiều doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu hoặc vay vốn ngoại tệ phải đối mặt với rủi ro chi phí tài chính tăng lên. Đối với các doanh nghiệp có dư nợ vay bằng USD, chỉ cần tỷ giá tăng 1% cũng có thể khiến chi phí tài chính tăng thêm hàng chục đến hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, tùy quy mô khoản vay.

Không chỉ dừng lại ở tỷ giá, nguy cơ lạm phát nhập khẩu từ giá năng lượng và chi phí vận tải cũng tạo áp lực lên chính sách tiền tệ. Khi giá dầu thô thế giới tăng lên vùng 90–100 USD/thùng, chi phí nhập khẩu năng lượng của Việt Nam tăng đáng kể, từ đó tác động đến chi phí sản xuất của nhiều ngành công nghiệp.

Một số lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ rệt từ xu hướng này. Trong ngành hàng không, nhiên liệu thường chiếm khoảng 30–40% tổng chi phí vận hành của hãng bay. Khi giá nhiên liệu bình quân từng lên tới khoảng 124 USD/thùng, chi phí nhiên liệu của một hãng hàng không quốc gia đã tăng thêm khoảng 2.400 tỷ đồng so với kế hoạch ban đầu.

Bên cạnh đó, phần lớn chi phí thuê máy bay, bảo dưỡng kỹ thuật và dịch vụ hàng không quốc tế đều được thanh toán bằng USD, trong khi doanh thu chủ yếu bằng tiền đồng. Sự mất cân đối tiền tệ này khiến các hãng hàng không đặc biệt nhạy cảm với biến động tỷ giá.

Trong lĩnh vực năng lượng và hạ tầng, nhiều dự án điện hoặc cấp nước có vốn đầu tư lớn và thời gian hoàn vốn dài, vì vậy doanh nghiệp thường vay vốn ngoại tệ để giảm chi phí lãi suất. Tuy nhiên, khi tỷ giá biến động mạnh, khoản nợ quy đổi sang tiền đồng tăng lên đáng kể, làm gia tăng rủi ro tài chính.

Đối với thị trường bất động sản, yếu tố lãi suất đóng vai trò quan trọng. Khi chi phí vốn tăng, khả năng tiếp cận tín dụng của cả doanh nghiệp và người mua nhà đều bị ảnh hưởng. Điều này có thể làm giảm thanh khoản thị trường và kéo dài thời gian triển khai nhiều dự án.

Logistics và chuỗi cung ứng đối mặt nguy cơ gián đoạn

Bên cạnh các yếu tố tài chính, lĩnh vực logistics đang trở thành một trong những điểm nghẽn nhạy cảm nhất đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu khi xung đột địa chính trị làm thay đổi các tuyến vận tải quốc tế.

Khu vực Biển Đỏ và kênh đào Suez hiện vận chuyển khoảng 12–15% tổng thương mại toàn cầu và gần 30% lưu lượng container giữa châu Á và châu Âu. Khi các tuyến hàng hải này bị gián đoạn do căng thẳng quân sự, nhiều hãng tàu buộc phải thay đổi hải trình và vòng qua mũi Hảo Vọng ở Nam Phi.

Chi phí vận tải quốc tế gia tăng càng tạo áp lực lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu. Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

Việc thay đổi tuyến đường này khiến thời gian vận chuyển tăng thêm 10–14 ngày, đồng thời làm chi phí nhiên liệu cho mỗi chuyến tàu tăng thêm hàng trăm nghìn đến khoảng 1 triệu USD, tùy quy mô tàu. Chi phí vận tải vì vậy cũng tăng mạnh.

Trong nhiều giai đoạn biến động, giá cước container 40 feet trên một số tuyến quốc tế đã tăng từ khoảng 1.500 USD lên gần 5.000 USD, tức tăng hơn 200% so với thời điểm ổn định trước đó. Bên cạnh đó, các hãng vận tải còn bổ sung phụ phí bảo hiểm chiến tranh, khiến tổng chi phí logistics tiếp tục gia tăng.

Đối với Việt Nam, nơi chi phí logistics đã chiếm khoảng 16–17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu khoảng 10–12%, sự gia tăng chi phí vận tải quốc tế càng tạo áp lực lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Những ngành có chuỗi cung ứng phụ thuộc nhiều vào vận tải biển như dệt may, thủy sản, gỗ và nông sản sẽ chịu tác động rõ rệt. Ví dụ, ngành dệt may với kim ngạch xuất khẩu hơn 40 tỷ USD mỗi năm có tính mùa vụ cao, vì vậy việc giao hàng chậm chỉ 15–20 ngày cũng có thể khiến doanh nghiệp mất cơ hội tham gia cả mùa bán hàng của đối tác.

Trong khi đó, ngành thủy sản với kim ngạch xuất khẩu khoảng 9–10 tỷ USD mỗi năm phụ thuộc nhiều vào chuỗi lạnh. Khi thời gian vận chuyển kéo dài, chi phí bảo quản tăng lên và nguy cơ giảm chất lượng sản phẩm cũng cao hơn.

Doanh nghiệp Việt chủ động thích ứng để giảm thiểu rủi ro

Trước những thách thức từ môi trường kinh doanh quốc tế đầy biến động, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu chủ động triển khai các biện pháp thích ứng nhằm giảm thiểu rủi ro và duy trì hoạt động ổn định.

Một trong những giải pháp được nhiều doanh nghiệp lựa chọn là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Thay vì phụ thuộc nhiều vào các tuyến vận tải dài đi châu Âu, doanh nghiệp đang tăng cường khai thác các thị trường khu vực châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN. Đây là những thị trường có khoảng cách vận chuyển ngắn hơn và ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các điểm nóng địa chính trị.

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu chủ động triển khai các biện pháp thích ứng nhằm giảm thiểu rủi ro và duy trì hoạt động ổn định.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng tăng cường sử dụng các công cụ tài chính nhằm giảm thiểu rủi ro tỷ giá, đồng thời chuyển sang các phương thức thanh toán an toàn hơn như thư tín dụng trả ngay để đảm bảo dòng tiền.

Ngoài ra, quản trị rủi ro chuỗi cung ứng ngày càng trở thành ưu tiên quan trọng. Nhiều doanh nghiệp đã ký hợp đồng vận chuyển dài hạn với đối tác logistics, theo dõi sát diễn biến bảo hiểm hàng hải và bổ sung các điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng thương mại.

Mặc dù xung đột địa chính trị đang tạo ra nhiều thách thức, Việt Nam vẫn có cơ hội tận dụng vị thế ổn định của mình để thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế. Chỉ trong năm gần đây, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đăng ký vào Việt Nam vẫn duy trì ở mức hơn 36 tỷ USD, cho thấy sức hấp dẫn của nền kinh tế trong bối cảnh nhiều khu vực trên thế giới đối mặt với rủi ro.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng khó dự đoán, khả năng điều hành chính sách linh hoạt cùng với năng lực thích ứng của cộng đồng doanh nghiệp sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa các cú sốc địa chính trị thành động lực tái cấu trúc và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Hơn 1.100 doanh nghiệp gia nhập thị trường Đà Nẵng

Hơn 1.100 doanh nghiệp gia nhập thị trường Đà Nẵng

Những tháng đầu năm 2026 đang chứng kiến sự sôi động rõ rệt của hoạt động đăng ký doanh nghiệp tại Đà Nẵng, với nhiều chỉ số tăng trưởng mạnh so với cùng kỳ năm trước.
Bí quyết kinh doanh cà phê: Chiến lược trải nghiệm khách hàng – vũ khí cạnh tranh tuyệt đối trong kỷ nguyên số

Bí quyết kinh doanh cà phê: Chiến lược trải nghiệm khách hàng – vũ khí cạnh tranh tuyệt đối trong kỷ nguyên số

Bí quyết kinh doanh cà phê trong bối cảnh thị trường F&B Việt Nam năm 2026 không còn nằm ở việc "ai có hạt cà phê ngon hơn", mà là "ai mang lại cảm xúc tốt hơn". Khi khách hàng sẵn sàng trả thêm 30% giá trị chỉ để có một chỗ ngồi thoải mái và dịch vụ tận tâm, việc thiết kế trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) đã trở thành chiến lược sống còn.
Bí quyết kinh doanh thời trang: Ứng dụng AI và big data – đọc vị khách hàng, dẫn đầu xu hướng

Bí quyết kinh doanh thời trang: Ứng dụng AI và big data – đọc vị khách hàng, dẫn đầu xu hướng

Bí quyết kinh doanh thời trang thành công trong kỷ nguyên số không còn phụ thuộc vào "trực giác" của nhà thiết kế, mà nằm ở sức mạnh của dữ liệu. Đã bao giờ bạn tự hỏi tại sao có những mẫu mã vừa ra mắt đã "cháy hàng", trong khi có những bộ sưu tập tâm huyết lại nằm im dưới kho? Câu trả lời nằm ở khả năng dự báo.
Bí quyết kinh doanh thời trang: Xây dựng 'brand tribe' – chiến lược biến khách hàng thành đại sứ thương hiệu tự nguyện

Bí quyết kinh doanh thời trang: Xây dựng "brand tribe" – chiến lược biến khách hàng thành đại sứ thương hiệu tự nguyện

Bí quyết kinh doanh thời trang thành công trong năm 2026 không còn dựa dẫm hoàn toàn vào thuật toán của Facebook hay TikTok.
Chính sách kinh doanh lấy doanh nghiệp nhỏ làm thước đo thực tế

Chính sách kinh doanh lấy doanh nghiệp nhỏ làm thước đo thực tế

Hiệu quả của chính sách được phản ánh chân thực nhất qua khả năng tiếp cận và vận hành thuận lợi của cộng đồng doanh nghiệp quy mô nhỏ.