hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Tăng trưởng GDP 9 tháng đầu năm 2026 đạt 9,01%, tạo nền tảng để Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026–2030. Để đạt mục tiêu này, doanh nghiệp cần mở rộng đầu tư, nâng cao năng suất, tăng cường liên kết giữa các khu vực kinh tế và đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ.
Tại cuộc gặp mặt các doanh nghiệp tiêu biểu nhân Ngày Doanh nhân Việt Nam ngày 12/10/2026, Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn đã báo cáo tình hình kinh tế - xã hội và đề cập những nhiệm vụ trọng tâm đối với cộng đồng doanh nghiệp trong giai đoạn tới.

Theo báo cáo, GDP quý III/2026 ước tăng 9,95%; tính chung 9 tháng đầu năm, GDP tăng 9,01%. Khu vực công nghiệp - xây dựng tăng 11,21%, dịch vụ tăng 8,69%, nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 4,02%. Vốn đầu tư toàn xã hội đạt khoảng 3,11 triệu tỷ đồng, tăng 15,1%; kim ngạch xuất nhập khẩu đạt khoảng 888 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ.
Kết quả này cho thấy hoạt động sản xuất, kinh doanh và thương mại duy trì đà tăng trưởng. Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn chịu áp lực từ lạm phát, chi phí năng lượng, nguyên vật liệu gia tăng và khó khăn trong huy động vốn. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, kiểm soát chi phí và chủ động xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026–2030 đòi hỏi sự tham gia của cả ba khu vực kinh tế: nhà nước, tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mỗi khu vực cần phát huy thế mạnh, khắc phục hạn chế và tăng cường hợp tác để tạo thêm động lực cho nền kinh tế.
Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn cho biết, khu vực doanh nghiệp nhà nước tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong các ngành, lĩnh vực then chốt, bảo đảm những cân đối lớn và dẫn dắt đầu tư phát triển.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, doanh thu của khu vực doanh nghiệp nhà nước ước đạt 3,3 triệu tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế khoảng 283.000 tỷ đồng, đóng góp ngân sách từ lợi nhuận và cổ tức khoảng 50.000 tỷ đồng.
Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động, tiến độ đầu tư và sức lan tỏa của một số doanh nghiệp chưa tương xứng với nguồn lực được giao. Các doanh nghiệp cần tiếp tục đổi mới quản trị, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án.
Với khu vực kinh tế tư nhân, vốn đầu tư trong 9 tháng đạt gần 1,65 triệu tỷ đồng, chiếm 53% tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Đóng góp thu ngân sách của khu vực này đạt khoảng 496.000 tỷ đồng, tăng 38,1% so với cùng kỳ.
Kết quả trên cho thấy vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong huy động vốn, phát triển sản xuất và tạo nguồn thu ngân sách. Dù vậy, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn về vốn, công nghệ, năng lực quản trị và khả năng chống chịu trước biến động thị trường.
Để cải thiện năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp tư nhân cần nâng cao chất lượng sản phẩm, chuẩn hóa quy trình quản trị, tăng năng suất lao động và chủ động mở rộng thị trường. Những doanh nghiệp có đủ năng lực cần hướng tới vai trò dẫn dắt chuỗi cung ứng, hỗ trợ các đơn vị nhỏ hơn tham gia sâu vào hoạt động sản xuất và cung ứng hàng hóa.
Khu vực FDI tiếp tục đóng góp lớn vào hoạt động xuất nhập khẩu và hội nhập kinh tế. Trong 9 tháng đầu năm 2026, vốn FDI đăng ký đạt trên 50,36 tỷ USD, tăng 76,4%; vốn thực hiện đạt hơn 21 tỷ USD, tăng 12,1%. Kim ngạch xuất nhập khẩu của khu vực này đạt hơn 685 tỷ USD, tăng 35,3%; riêng xuất khẩu đạt gần 350 tỷ USD, chiếm gần 81% tổng giá trị xuất khẩu cả nước.
Điểm cần cải thiện là mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước, hoạt động chuyển giao công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa. Quy mô vốn đầu tư và kim ngạch xuất khẩu lớn chưa tự động tạo ra sự lan tỏa tương xứng nếu doanh nghiệp Việt Nam chưa tham gia sâu vào mạng lưới cung ứng.
Do đó, doanh nghiệp FDI cần tăng cường đặt hàng, hợp tác sản xuất, hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nhân lực cho các nhà cung ứng trong nước. Doanh nghiệp Việt Nam cũng phải chủ động nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và cải thiện năng lực quản trị để có thể tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn.
Việc tăng cường liên kết giữa ba khu vực kinh tế cần gắn với các hợp đồng hợp tác cụ thể, chương trình phát triển nhà cung ứng và hoạt động chuyển giao công nghệ. Đây là cơ sở để nâng cao giá trị tạo ra trong nước, mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam và tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư.
Để hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn đề cập bốn nhóm nhiệm vụ trọng tâm đối với cộng đồng doanh nghiệp.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần chủ động mở rộng đầu tư, phát triển sản xuất và nâng cao năng suất. Các đơn vị cần xây dựng chiến lược dài hạn, khai thác thị trường trong nước, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tìm kiếm cơ hội tham gia những dự án trọng điểm về hạ tầng, năng lượng, công nghiệp và công nghệ.

Quyết định đầu tư cần gắn với năng lực tài chính, khả năng tiêu thụ sản phẩm và hiệu quả sử dụng vốn. Trong điều kiện chi phí đầu vào còn chịu áp lực, doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí vận hành, nâng cao hiệu suất sản xuất và lựa chọn những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng.
Thứ hai, các khu vực doanh nghiệp cần tăng cường liên kết và phát huy thế mạnh. Doanh nghiệp nhà nước tập trung vào những ngành then chốt, doanh nghiệp tư nhân thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển năng lực cạnh tranh, còn doanh nghiệp FDI cần tăng chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển mạng lưới nhà cung ứng trong nước.
Thứ ba, khoa học, công nghệ và chuyển đổi xanh cần trở thành trọng tâm trong chiến lược phát triển. Doanh nghiệp cần tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa để nâng năng suất lao động, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Việc chuyển đổi công nghệ cần gắn với yêu cầu thực tế của hoạt động sản xuất, khả năng tài chính và mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Thứ tư, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa kinh doanh liêm chính, minh bạch và có trách nhiệm. Việc tuân thủ pháp luật, bảo vệ môi trường, bảo đảm quyền lợi người lao động và thực hiện trách nhiệm xã hội cần được đặt trong hoạt động quản trị thường xuyên. Doanh nghiệp cũng cần chủ động phản ánh những vướng mắc trong quá trình thực hiện chính sách để cơ quan quản lý có cơ sở hoàn thiện cơ chế, cải thiện môi trường kinh doanh.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026–2030 đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng và hiệu quả hoạt động của từng khu vực kinh tế. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện môi trường đầu tư, doanh nghiệp nhà nước phải nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, doanh nghiệp tư nhân cần cải thiện năng lực cạnh tranh, còn khu vực FDI cần tăng mức độ liên kết với nền kinh tế trong nước.
Về phía doanh nghiệp, mở rộng đầu tư phải đi cùng đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và quản trị minh bạch. Khi các khu vực kinh tế tăng cường hợp tác thực chất, nguồn lực đầu tư sẽ có thêm điều kiện chuyển hóa thành năng lực sản xuất, giá trị gia tăng và động lực tăng trưởng dài hạn cho nền kinh tế.