hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Công nghiệp hỗ trợ được coi là xương sống của ngành ô tô, nhưng sau hơn ba thập kỷ phát triển, Việt Nam vẫn loay hoay trong vòng xoáy gia công cấp thấp, chưa thể hình thành được một chuỗi cung ứng đủ năng lực.
Mắt xích yếu trong thị trường tỷ đô
Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam là một câu chuyện dài của những kỳ vọng và sự chờ đợi. Mặc dù, Bộ Công Thương nhiều lần khẳng định công nghiệp hỗ trợ (CNHT) chính là xương sống cho sự phát triển bền vững của ngành, nhưng sau hơn ba thập kỷ kể từ những ngày đầu tiên, chuỗi cung ứng nội địa vẫn chưa thể thành hình một cách vững chắc. Đây là một nghịch lý lớn khi Việt Nam đang bước vào ngưỡng cửa của một thị trường ô tô lớn, dự kiến đạt quy mô 600.000 xe các loại vào năm 2025 và hướng tới 1,5 triệu xe mỗi năm vào 2035.
Sự yếu kém của chuỗi cung ứng được thể hiện rõ qua các con số từ Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI). Tính đến đầu năm 2025, Việt Nam chỉ có khoảng hơn 360 doanh nghiệp tham gia sản xuất linh kiện, phụ tùng ô tô. Trong số này, số lượng nhà cung cấp cấp 1 (Tier 1) những đơn vị trực tiếp cung cấp linh kiện cho các hãng lắp ráp (OEMs) chưa tới 100, còn lại chủ yếu là các nhà cung cấp cấp 2 và 3.
Điều đáng ngại là phần lớn thị trường linh kiện lại bị chi phối bởi các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Các doanh nghiệp thuần Việt Nam đa phần chỉ tham gia vào các công đoạn gia công cấp thấp, giá trị gia tăng không cao.
Tình trạng này khiến việc tìm kiếm nhà cung cấp nội địa trở nên vô cùng vất vả đối với các hãng xe lớn. Toyota, một trong những hãng xe có mặt tại Việt Nam lâu nhất với 30 năm hoạt động và sản lượng cộng dồn hơn 700.000 xe, đến nay chỉ hợp tác với 13 nhà cung cấp thuần Việt và chỉ có duy nhất 1 nhà cung cấp đạt chuẩn cấp 1.
Sự thật này cho thấy, một lỗ hổng công nghệ và quản trị là hầu hết doanh nghiệp sản xuất linh kiện Việt Nam đang mắc kẹt trong cách làm truyền thống, năng lực quản trị sản xuất và hiệu suất sử dụng lao động còn thấp, dễ dàng rơi vào bẫy năng suất thấp. Họ chưa có khả năng sản xuất những linh kiện yêu cầu độ chính xác cao và phức tạp, buộc các nhà lắp ráp phải tiếp tục phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu hoặc các nhà cung cấp FDI.
Chiến lược phát triển ngành ô tô đặt tầm nhìn đến năm 2035 Việt Nam phải có ít nhất 1.000 doanh nghiệp CNHT đạt chuẩn quốc tế, trong đó 30% tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là một mục tiêu không hề dễ dàng, bởi nó đòi hỏi một sự chuyển dịch căn bản: doanh nghiệp Việt không thể chỉ sản xuất ốc vít hay vỏ nhựa, mà cần tập trung vào những nhóm linh kiện có hàm lượng công nghệ và giá trị cao như hệ thống điều khiển, linh kiện điện tử, chip, hay pin cho xe xanh.
Đó mới là con đường duy nhất để thoát khỏi vùng gia công, tiến tới tự thiết kế, chế tạo, và làm chủ công nghệ. Nếu doanh nghiệp Việt không đáp ứng được, khoảng trống sẽ được lấp đầy bởi các đối thủ nước ngoài, và giấc mơ về một chuỗi cung ứng thuần Việt sẽ mãi không thành hiện thực.
Lời giải từ hệ thống chính sách đột phá
Cơ hội cho sự phát triển của CNHT ô tô Việt Nam đang rộng mở hơn bao giờ hết. Thị trường ô tô trong nước đang dần trưởng thành, hướng tới quy mô 1,5 triệu xe/năm vào 2035 và trên 5 triệu xe/năm vào 2045. Quan trọng hơn, cam kết mở rộng sản xuất và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa từ các đầu tàu như: VinFast, Trường Hải, Toyota, và Thành Công chính là lực kéo mạnh mẽ nhất cho các nhà cung cấp trong nước.
Để biến cơ hội này thành hiện thực, Bộ Công Thương đã đề ra hàng loạt giải pháp trong Dự thảo Chiến lược, bao gồm tín dụng ưu đãi, miễn thuế nhập khẩu máy móc, hỗ trợ đào tạo nhân lực, khuyến khích liên kết FDI nội địa và thành lập các cụm công nghiệp chuyên biệt. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc thiếu giải pháp, mà là năng lực xây dựng và thực thi chính sách.
Nhìn lại quá trình phát triển hơn 30 năm, điểm yếu cố hữu của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam nằm ở sự thiếu nhất quán của chính sách so với chủ trương ban đầu. Về mặt chủ trương, ngành ô tô luôn được xác định là "hạt nhân" thúc đẩy công nghiệp hóa.
Nhưng trên thực tế, các chính sách được ban hành lại thiếu tầm nhìn dài hạn, không dự báo được biến động của thực tiễn, nên mang nặng tính chất chạy theo xử lý thực tế. Sự thiếu ổn định, không thể tiên liệu được, và thiếu đồng bộ đã tạo ra môi trường đầu tư đầy rủi ro và làm nản lòng các doanh nghiệp muốn đầu tư lớn vào sản xuất linh kiện.
Chính vì vậy, ngành sản xuất này đến nay vẫn yếu kém, chưa trở thành động lực như kỳ vọng và đóng góp rất hạn chế vào quá trình công nghiệp hóa đất nước. Để thoát ra khỏi cái bẫy này, cộng đồng doanh nghiệp đang chờ đợi một hệ thống chính sách thực sự đột phá và đồng bộ, đặc biệt là trong bối cảnh xu hướng xe xanh đang lên ngôi.
Chính sách cần phải ưu tiên huy động sự tham gia của mọi thành phần kinh tế trong nước, không chỉ bằng ưu đãi tín dụng hay thuế, mà còn bằng việc thúc đẩy liên kết mạnh mẽ giữa các tập đoàn lớn (OEMs) với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Phải chú trọng xây dựng và đầu tư vào các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật để giúp doanh nghiệp Việt kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng và đạt chuẩn quốc tế.
Chỉ khi đó, CNHT ô tô mới có thể giải quyết được các điểm yếu cố hữu về công nghệ và quản trị, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và biến mục tiêu hình thành chuỗi cung ứng thành hiện thực, thay vì chỉ là một tầm nhìn trên giấy.