hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Kinh tế tuần hoàn (KTTT) đang là xu thế tất yếu của phát triển bền vững toàn cầu và Việt Nam không nằm ngoài cuộc.
Trong đó, chính sách "Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất" (EPR) được kỳ vọng sẽ là lực đẩy quan trọng thúc đẩy tái chế và phát triển KTTT tại Việt Nam. Tuy nhiên, cách triển khai EPR hiện nay đang đứng trước nguy cơ biến một chủ trương đúng đắn thành gánh nặng chi phí và thời gian, nếu không được cải thiện về tính minh bạch và sự phù hợp trong thực thi.
Luật Bảo vệ môi trường 2020 đánh dấu bước ngoặt khi EPR chính thức được áp dụng. Từ đầu năm 2022, các doanh nghiệp sản xuất và nhập khẩu một số mặt hàng như pin, tã lót, bao bì thuốc bảo vệ thực vật đã bắt đầu nộp tiền vào Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam để thực hiện trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải. Đến cuối năm 2024, tổng số tiền nộp vào quỹ đã đạt khoảng 1.500 tỉ đồng. Đây là một con số ấn tượng, thể hiện sự đóng góp đáng kể từ cộng đồng doanh nghiệp.
Tuy nhiên, niềm tin vào hiệu quả của EPR đang bị lung lay bởi sự thiếu hụt thông tin. Thông tin về việc sử dụng khoản tiền khổng lồ này đã chi vào đâu, lĩnh vực nào được hưởng lợi, doanh nghiệp tái chế nào được chọn vẫn chưa được công bố một cách minh bạch và thường xuyên. Sự thiếu vắng thông tin này không chỉ làm giảm niềm tin của doanh nghiệp mà còn khiến cho mục tiêu cuối cùng của EPR thúc đẩy tái chế thực chất và phát triển KTTT trở nên mờ nhạt.
Trong năm 2025, EPR dự kiến tiếp tục mở rộng sang các nhóm sản phẩm có tác động lớn hơn như bao bì, điện - điện tử, xe máy, ô tô, dầu nhờn, ắc quy - pin. Doanh nghiệp có thể lựa chọn tự tổ chức thu gom - tái chế hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ Môi trường, với mức đóng góp được xác định theo chi phí tái chế chuẩn (Fs), ví dụ nhựa PET gần 2.000 đồng/kg, nhựa hỗn hợp lên tới gần 4.000 đồng/kg. Mức phí này đặt ra áp lực tài chính không nhỏ, đặc biệt cho các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn.
Vấn đề khiến nhiều doanh nghiệp băn khoăn hơn cả là hệ thống thủ tục EPR phức tạp, thiếu hướng dẫn rõ ràng và có dấu hiệu hành chính hóa. Kế hoạch tái chế hằng năm, báo cáo định kỳ, kiểm toán độc lập… đều là yêu cầu bắt buộc, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn chưa rõ "làm thế nào là đủ", "làm đúng rồi có được công nhận hay không". Một số doanh nghiệp chia sẻ rằng việc chứng minh mình thực hiện đúng EPR đôi khi còn tốn thời gian và chi phí hơn cả chính hoạt động tái chế. Điều này tạo ra một gánh nặng kép: vừa đóng tiền/tổ chức tái chế, vừa phải vật lộn với các thủ tục chứng minh.
Không chỉ vậy, việc quản lý EPR hiện nay dường như tập trung vào kiểm tra hồ sơ hơn là hỗ trợ hành động thực chất. Trong khi hạ tầng tái chế của Việt Nam vẫn còn yếu, các doanh nghiệp có năng lực tái chế bài bản như nhựa Duy Tân hay nhóm doanh nghiệp trong Liên minh Tái chế (PRO Việt Nam) chỉ chiếm số ít.
Phần lớn rác thải nhựa, bao bì vẫn đang được xử lý bởi khu vực phi chính thức, là hộ thu gom ve chai, cơ sở nhỏ lẻ một lực lượng có đóng góp lớn nhưng chưa được công nhận, cũng chưa có cơ chế hỗ trợ phù hợp để họ tham ,gia vào hệ thống EPR chính thức. Đây là một sự lãng phí nguồn lực và tiềm năng rất lớn.
Để EPR thực sự trở thành động lực thúc đẩy KTTT, chứ không phải gánh nặng, nhiều chuyên gia và doanh nghiệp đề xuất cần có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình quản lý hành chính sang hướng số hóa và minh bạch, công khai.
Quỹ Bảo vệ Môi trường cần được vận hành một cách công khai, minh bạch, công bố định kỳ các khoản thu - chi, danh sách dự án hoặc doanh nghiệp được tài trợ, tiêu chí phân bổ cho từng loại vật liệu. Đồng thời, nên xem xét thành lập một hội đồng giám sát độc lập có đại diện từ các hiệp hội ngành hàng, doanh nghiệp, tổ chức môi trường để đảm bảo tính khách quan và tăng cường niềm tin. Niềm tin chính là nền tảng để doanh nghiệp sẵn sàng đóng góp và đồng hành.
Xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung, cho phép truy xuất hoạt động tái chế thông qua mã QR trên sản phẩm, hay kê khai điện tử với tính năng kiểm tra - đối chiếu tự động. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp dễ thực hiện hơn, giảm gánh nặng thủ tục mà cơ quan quản lý cũng dễ giám sát hơn, và cộng đồng nhận thức dễ dàng hơn về vòng đời sản phẩm.
Chuyển trọng tâm từ kiểm tra hồ sơ sang hỗ trợ và khuyến khích các hoạt động tái chế thực chất. Cần có cơ chế hỗ trợ kỹ thuật, tài chính cho các doanh nghiệp tái chế, bao gồm cả việc chính thức công nhận và tích hợp khu vực phi chính thức vào chuỗi giá trị KTTT.
Minh bạch không chỉ là một yêu cầu về quản trị mà còn là động lực mạnh mẽ để xây dựng niềm tin và sự đồng thuận từ cộng đồng doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp thấy rõ nguồn tiền mình đóng góp được sử dụng hiệu quả, minh bạch và mang lại lợi ích thực sự cho môi trường và xã hội, họ sẽ sẵn sàng hơn trong việc thực hiện trách nhiệm của mình. Chỉ khi đó, EPR mới thực sự trở thành "chìa khóa vàng" để khơi thông tiềm năng KTTT của Việt Nam, đưa đất nước tiến gần hơn đến mục tiêu phát triển bền vững toàn diện.