hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và làn sóng đầu tư Nhật Bản không ngừng gia tăng tại Việt Nam, tiếng Nhật đang khẳng định vai trò ngày càng quan trọng trong hệ sinh thái kinh tế, giáo dục và lao động.
Không chỉ là công cụ giao tiếp, tiếng Nhật đã trở thành “chìa khóa” mở ra cơ hội việc làm, hợp tác đầu tư và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của cả doanh nghiệp trong nước và thị trường Nhật Bản.
Tính đến cuối năm 2019 - thời điểm trước đại dịch COVID-19, Nhật Bản có 4.190 dự án đầu tư còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt 57,9 tỷ USD, đứng thứ hai trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Đến nay, số lượng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam cũng như các doanh nghiệp Việt Nam có quan hệ hợp tác, kinh doanh với đối tác Nhật tiếp tục gia tăng, lên tới hàng nghìn đơn vị và vẫn đang mở rộng. Thực tế này kéo theo nhu cầu rất lớn về nguồn nhân lực thông thạo tiếng Nhật, am hiểu văn hóa và tác phong làm việc của Nhật Bản trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là sản xuất, công nghiệp hỗ trợ, dịch vụ, tài chính và công nghệ.
Song hành với đầu tư là sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng du học sinh và lao động Việt Nam sang Nhật Bản học tập, làm việc. Theo thống kê năm 2024, số người Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại Nhật Bản đã vượt mốc nửa triệu, đạt khoảng 565.000 người. Đây là cộng đồng người nước ngoài lớn thứ hai tại Nhật Bản, phản ánh mối liên kết ngày càng chặt chẽ giữa hai quốc gia cả về kinh tế lẫn xã hội.
Trong lĩnh vực du lịch, giao lưu hai chiều giữa Việt Nam và Nhật Bản cũng tăng trưởng tích cực. Theo số liệu Tổng cục Thống kê công bố ngày 29/12/2023, năm 2023 Việt Nam đón 589.522 lượt khách Nhật Bản, đứng thứ 5 trong số các thị trường khách quốc tế lớn nhất. Riêng 9 tháng năm 2024, lượng khách Nhật Bản đến Việt Nam tiếp tục tăng 27,6% so với cùng kỳ năm trước. Ở chiều ngược lại, theo Cơ quan Xúc tiến Du lịch Nhật Bản (JNTO) tại Việt Nam, trong 8 tháng đầu năm 2024, đã có khoảng 434.000 lượt khách Việt Nam đến Nhật Bản, tăng gần 20% so với cùng kỳ năm 2019 và tăng 2,9% so với năm 2023. Những con số này cho thấy nhu cầu sử dụng tiếng Nhật trong du lịch, dịch vụ và giao lưu nhân dân đang ngày càng mở rộng.
Phát biểu tại Hội thảo “Dạy và học tiếng Nhật trong môi trường đa ngữ: Thực trạng và hướng phát triển tại Việt Nam”, PGS. TS. Ngô Minh Thủy, Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển Văn hóa, Ngôn ngữ và Giáo dục (CLEF), khẳng định rằng hợp tác kinh tế, nhu cầu nhân lực, du học và du lịch chính là những động lực then chốt thúc đẩy sự phát triển của giáo dục tiếng Nhật tại Việt Nam. Bên cạnh đó, sự quan tâm ngày càng lớn của người dân hai nước đối với văn hóa, nghệ thuật, lịch sử và xã hội của nhau cũng trở thành chất xúc tác quan trọng, tạo nền tảng bền vững cho việc học tập và nghiên cứu tiếng Nhật.
Một yếu tố mang tính nền tảng khác được các chuyên gia nhấn mạnh là sự quan tâm và cam kết mạnh mẽ của Chính phủ hai nước đối với giáo dục tiếng Nhật tại Việt Nam. Theo Tiến sĩ Nguyễn Thị Mai Hữu, Trưởng ban Quản lý Đề án Ngoại ngữ quốc gia (Bộ Giáo dục và Đào tạo), từ năm 2003, trên cơ sở thỏa thuận song phương, tiếng Nhật đã được đưa vào giảng dạy trong trường phổ thông và trở thành một trong năm ngoại ngữ chính thức tại bậc THCS và THPT, đồng thời là môn thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học từ năm 2007.
Đến năm 2018, với việc ban hành Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể mới, tiếng Nhật cùng với một số ngoại ngữ khác ngoài tiếng Anh được xác định là môn ngoại ngữ 1 bắt buộc có lựa chọn từ lớp 3 tiểu học. Từ năm 2020, tiếng Nhật đã chính thức được triển khai giảng dạy ở bậc tiểu học, đồng thời có thể được học như ngoại ngữ 2 từ lớp 6. Đặc biệt, năm 2025, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Kim Sơn và Đại sứ Nhật Bản tại Việt Nam Ito Naoki đã ký kết Thỏa thuận khung về dạy tiếng Nhật trong trường phổ thông Việt Nam, triển khai từ lớp 3 đến lớp 12 trên phạm vi toàn quốc giai đoạn 2025–2034. Đây được đánh giá là bước đi chiến lược, phù hợp với nhu cầu xã hội và xu thế phát triển đa chiều, đa phương của thế giới hiện đại.
Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi rõ rệt, giáo dục tiếng Nhật tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với không ít thách thức. Theo PGS. TS. Ngô Minh Thủy, việc dạy và học tiếng Nhật hiện nay chưa thực sự đồng bộ giữa các bậc đào tạo. Trong khi nhu cầu học tiếng Nhật để làm việc tại Nhật Bản hoặc tại các doanh nghiệp Nhật ở Việt Nam tập trung chủ yếu vào nhóm đã tốt nghiệp THPT, thì ở bậc phổ thông, việc triển khai giảng dạy tại nhiều địa phương vẫn chưa được coi trọng đúng mức. Sự thiếu liên thông giữa các cấp học khiến học sinh gặp khó khăn khi muốn tiếp tục học tiếng Nhật ở bậc cao hơn.
Bên cạnh đó, tình trạng thiếu giáo viên, đặc biệt là giáo viên bản ngữ, vẫn là rào cản lớn. Công tác hướng nghiệp cho học sinh, sinh viên dù đã được quan tâm nhưng chưa thực sự hiệu quả, trong khi việc lựa chọn học ngoại ngữ của một bộ phận người học và phụ huynh còn mang tính phong trào, thiếu định hướng dài hạn gắn với nhu cầu thị trường lao động.
Để giáo dục tiếng Nhật phát triển bền vững, các chuyên gia cho rằng cần có giải pháp tổng thể từ hoạch định chính sách đến triển khai thực tiễn. Trong đó, việc truyền thông một cách bài bản, thống nhất về vai trò của tiếng Nhật, các chính sách hỗ trợ và cơ hội việc làm liên quan đến tiếng Nhật là yếu tố then chốt, giúp người học và doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng, thực tế hơn.
Ở góc độ cơ sở đào tạo, bà Nguyễn Hương Giang, Tổng Giám đốc Học viện tiếng Nhật Mankai Academy, cho rằng trong môi trường đa ngữ và dưới tác động mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, nghề dạy ngoại ngữ cần được tái định nghĩa. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà cần chuyển vai trò sang “Learning Coach”, hướng dẫn người học phát triển năng lực tự học, khai thác hiệu quả các mô hình học tập tự chủ dựa trên AI.
Trong khi đó, theo Thạc sĩ Dương Linh, chuyên gia tiếng Nhật và Giám đốc đào tạo chuyển giao nhân lực Haio Education, việc tận dụng lợi thế đa ngữ, kết hợp tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Nhật, cùng với các phương pháp học tập hiện đại như AI và phần mềm nguồn mở, sẽ giúp nâng cao hiệu quả đào tạo cho người lao động Việt Nam tại Nhật Bản. Quan trọng hơn, nội dung đào tạo cần gắn chặt với yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp Nhật, qua đó giúp người học tự tin làm việc, giao tiếp và phát triển sự nghiệp bền vững, trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao trong chuỗi giá trị hợp tác Việt Nam – Nhật Bản.