hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Việt Nam đang giữ vị trí thứ 2 thế giới về xuất khẩu và thứ 3 về sản xuất giày dép, với khoảng 3.000 doanh nghiệp và gần 1,5 triệu lao động. Khi các thị trường ngày càng siết yêu cầu về nguồn gốc, phát thải và tính minh bạch, lợi thế về quy mô sản xuất cần được chuyển thành năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Ngành da giày Việt Nam đang có vị trí lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, với sản lượng khoảng 1,3-1,4 tỷ đôi mỗi năm, đóng góp khoảng 10% nguồn cung giày dép thế giới. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu da giày, túi xách đạt gần 29 tỷ USD, trong đó riêng giày dép đạt trên 24 tỷ USD.
Sang năm 2026, thị trường tiếp tục duy trì nhu cầu nhưng tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu phân hóa. Sáu tháng đầu năm, xuất khẩu giày dép đạt xấp xỉ 12 tỷ USD, tăng 0,5% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 6 đạt 2,16 tỷ USD. Một số thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản, Anh và Mexico giảm khá mạnh, trong khi Mỹ và EU tiếp tục tạo lực đỡ cho xuất khẩu.

Mỹ hiện là thị trường lớn nhất của giày dép Việt Nam. Sáu tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sang thị trường này đạt khoảng 4,55 tỷ USD, tăng hơn 6% so với cùng kỳ và chiếm gần 39% tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép. Năm 2025, riêng giày dép xuất khẩu sang Mỹ đạt trên 9 tỷ USD, trong khi túi xách, va li và ô dù đạt 2,02 tỷ USD.
Quy mô thị trường và năng lực sản xuất tạo lợi thế lớn cho doanh nghiệp, nhưng tiêu chí cạnh tranh đang thay đổi nhanh. Giá thành, chất lượng và thời gian giao hàng vẫn quan trọng, song doanh nghiệp phải đáp ứng thêm yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, truy xuất, điều kiện lao động, phát thải khí nhà kính, quản lý năng lượng, chất thải và trách nhiệm xã hội.
Các yêu cầu liên quan đến chống phá rừng, hộ chiếu sản phẩm số, kinh tế tuần hoàn và vật liệu tái chế tiếp tục đặt ra áp lực mới đối với chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp muốn duy trì đơn hàng phải kiểm soát được thông tin từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng, đồng thời có khả năng chứng minh mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn mà thị trường và đối tác đặt ra.
Điểm khó nằm ở cơ cấu nguồn cung. Năng lực sản xuất giày dép của Việt Nam đã lớn, nhưng ngành vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên phụ liệu nhập khẩu. Sự phụ thuộc này làm giảm mức độ chủ động của doanh nghiệp, đồng thời tạo sức ép khi thị trường áp dụng quy tắc xuất xứ và yêu cầu truy xuất ngày càng chặt.
Bài toán của ngành vì vậy đã chuyển từ duy trì năng lực sản xuất sang nâng chất lượng của toàn bộ chuỗi cung ứng. Nếu nguyên liệu, công nghệ, dữ liệu và tiêu chuẩn sản xuất vẫn phụ thuộc lớn vào bên ngoài, dư địa gia tăng giá trị của doanh nghiệp Việt sẽ bị giới hạn.
Từ gia công sang các mắt xích có giá trị cao
Hướng đi được đặt ra là giảm dần sự phụ thuộc vào mô hình gia công thuần túy và tăng tỷ trọng các công đoạn có giá trị gia tăng cao. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa, robot và trí tuệ nhân tạo, đồng thời nâng năng lực quản trị dữ liệu, kiểm soát chất lượng và quản lý môi trường.

Công nghệ cần được gắn với yêu cầu thực tế của sản xuất. Tự động hóa giúp tối ưu quy trình và nâng năng suất, trong khi dữ liệu sản xuất tạo cơ sở để kiểm soát chất lượng, năng lượng, nguyên liệu và các chỉ tiêu môi trường. Người lao động cũng phải được đào tạo để vận hành thiết bị tự động, thực hiện kiểm định và lập báo cáo liên quan đến sản xuất xanh.
Cùng với công nghệ, phát triển nguồn cung nguyên phụ liệu trong nước là yêu cầu quan trọng. Các khu, cụm công nghiệp chuyên ngành có thể tạo điều kiện kết nối doanh nghiệp sản xuất với nhà cung cấp nguyên liệu, phụ liệu và dịch vụ hỗ trợ. Việc hình thành nền tảng kết nối cung - cầu nguyên vật liệu trong nước cũng giúp doanh nghiệp tìm kiếm nguồn cung phù hợp và tăng khả năng chủ động sản xuất.
Nghiên cứu vật liệu mới, vật liệu thay thế và vật liệu xanh cần được đẩy mạnh để giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu và đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường. Khi yêu cầu về kinh tế tuần hoàn, vật liệu tái chế và hộ chiếu sản phẩm số ngày càng được đặt cao, năng lực phát triển nguyên liệu phù hợp sẽ trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Dòng vốn FDI cũng cần được định hướng theo yêu cầu này. Thay vì tập trung vào quy mô vốn hoặc năng lực sản xuất, các dự án mới cần gắn với chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung cấp trong nước và kết nối với doanh nghiệp Việt Nam. Khi doanh nghiệp nội địa tham gia được vào mạng lưới cung ứng của các tập đoàn lớn, giá trị tạo ra trong nước sẽ được nâng lên và chuỗi cung ứng cũng có thêm nền tảng để phát triển.
Xúc tiến thương mại tại chỗ là một kênh để thúc đẩy quá trình này. Các sự kiện chuyên ngành như Vietnam Footwear Summit tạo điều kiện để nhà mua hàng, thương hiệu quốc tế, nhà đầu tư và doanh nghiệp trong nước gặp trực tiếp, khảo sát năng lực nhà máy và tìm kiếm đối tác cung ứng. Việc kết nối trực tiếp giúp doanh nghiệp Việt có cơ hội tiếp cận yêu cầu của thị trường, công nghệ và thiết bị mới ngay tại nơi sản xuất.
Vị trí thứ 2 thế giới về xuất khẩu và thứ 3 về sản xuất cho thấy ngành da giày Việt Nam đã có nền tảng lớn. Thách thức hiện nay nằm ở việc nâng giá trị từ nền tảng đó, trong đó tự chủ nguyên phụ liệu, công nghệ, sản xuất xanh và năng lực quản trị sẽ quyết định khả năng đi sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Mục tiêu của ngành hướng tới nâng tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước và từng bước xây dựng thương hiệu da giày Việt Nam trên thị trường quốc tế.