hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong nhiều năm, cơ khí chế tạo luôn được xem là nền tảng của quá trình công nghiệp hóa, là ngành sản xuất tạo ra máy móc, thiết bị cho hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế.
Tuy nhiên, nghịch lý của ngành cơ khí Việt Nam là quy mô liên tục mở rộng nhưng năng lực làm chủ công nghệ và tham gia vào các khâu giá trị gia tăng cao vẫn còn hạn chế.
Bối cảnh hiện nay đang mở ra một cơ hội đặc biệt cho ngành cơ khí trong nước. Với hàng loạt dự án hạ tầng, năng lượng và công nghiệp quy mô lớn được triển khai trong hai thập kỷ tới, thị trường cơ khí nội địa được dự báo có thể đạt quy mô lên tới 7.821 tỷ USD trong giai đoạn 2026-2045. Đây không chỉ là một con số khổng lồ về nhu cầu thị trường mà còn là cơ hội hiếm có để ngành cơ khí Việt Nam bứt phá, hình thành các doanh nghiệp đủ năng lực cạnh tranh trong khu vực và từng bước làm chủ chuỗi giá trị sản xuất.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành năng lực nội sinh nếu có những chính sách đủ mạnh để hỗ trợ doanh nghiệp trong nước vượt qua các điểm nghẽn tồn tại nhiều năm. Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia đề xuất cần xây dựng một nghị quyết đặc thù của Quốc hội dành riêng cho ngành cơ khí, chế tạo trong giai đoạn 2026-2045.

Nhìn lại giai đoạn 2018-2025, ngành cơ khí Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng. Quy mô sản xuất toàn ngành tăng từ 61,8 tỷ USD lên khoảng 122,6 tỷ USD, gần gấp đôi sau bảy năm. Giá trị xuất khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng tăng mạnh từ 14,6 tỷ USD lên 59,2 tỷ USD. Đáng chú ý, mức nhập siêu của ngành giảm từ 15,2 tỷ USD xuống còn khoảng 2 tỷ USD.
Hiện cả nước có hơn 43.600 cơ sở sản xuất cơ khí đang hoạt động, tạo việc làm cho khoảng 1,57 triệu lao động. Những con số này cho thấy ngành cơ khí đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo.
Tuy nhiên, đằng sau những kết quả tích cực vẫn tồn tại một thực tế đáng suy nghĩ. Khu vực đầu tư nước ngoài hiện chiếm tới 92-93% tổng giá trị xuất khẩu cơ khí và khoảng 75% giá trị nhập khẩu của ngành. Điều đó cho thấy phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm trong tay các doanh nghiệp FDI.
Một trong những nguyên nhân quan trọng là doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia ở các khâu có giá trị thấp như gia công cơ khí, chế tạo chi tiết đơn lẻ hoặc kết cấu thép. Trong các dây chuyền thiết bị đồng bộ, tỷ lệ nội địa hóa hiện vẫn dưới 20%.
Các công đoạn tạo ra giá trị cao nhất như thiết kế tổng thể, tích hợp hệ thống, phần mềm điều khiển hay công nghệ lõi vẫn phụ thuộc đáng kể vào đối tác nước ngoài. Điều này khiến doanh nghiệp nội địa khó nâng cao năng lực cạnh tranh và khó tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đáng chú ý, Việt Nam hiện vẫn chưa hình thành được các tập đoàn cơ khí đủ mạnh để đảm nhận vai trò tổng thầu EPC cho những dự án quy mô lớn. Đây là khoảng trống lớn trong quá trình phát triển công nghiệp quốc gia.
Theo các tính toán dựa trên kịch bản tăng trưởng bình quân 10% mỗi năm, tổng dung lượng thị trường cơ khí Việt Nam trong giai đoạn 2026-2045 có thể đạt khoảng 7.821 tỷ USD.
Trong đó, lĩnh vực ô tô được dự báo chiếm quy mô lớn nhất với khoảng 721 tỷ USD. Tiếp theo là sản xuất kim loại đúc sẵn đạt 216 tỷ USD; điện gió ngoài khơi khoảng 183,6 tỷ USD; hệ thống đường sắt đô thị, liên vùng và tốc độ cao khoảng 161,4 tỷ USD; điện hạt nhân khoảng 113,2 tỷ USD.
Ngoài ra, các lĩnh vực điện khí LNG, khai thác và chế biến khoáng sản, đóng tàu, logistics hay nông nghiệp công nghệ cao cũng mở ra những cơ hội đầu tư rất lớn cho doanh nghiệp cơ khí trong nước.
Vấn đề đặt ra là liệu doanh nghiệp Việt Nam có đủ năng lực để nắm bắt thị trường khổng lồ này hay không.
Nhiều chuyên gia cho rằng ngành cơ khí đang rơi vào vòng luẩn quẩn "năng lực yếu vì thiếu cơ hội, thiếu cơ hội vì năng lực yếu". Do thiếu các dự án đủ lớn để tham gia với vai trò trung tâm, doanh nghiệp trong nước không có điều kiện tích lũy kinh nghiệm, đầu tư nghiên cứu phát triển hay nâng cấp công nghệ. Ngược lại, khi năng lực chưa được chứng minh, họ tiếp tục khó tiếp cận các dự án lớn.

Theo đó, trong giai đoạn 2026-2035, Nhà nước có thể lựa chọn ít nhất ba dự án đầu tiên ở mỗi lĩnh vực trọng điểm như đường sắt, điện gió ngoài khơi, đóng tàu hay khai khoáng để giao nhiệm vụ hoặc áp dụng cơ chế chỉ định thầu có điều kiện cho các liên danh doanh nghiệp trong nước.
Mục tiêu không chỉ là hoàn thành dự án mà còn giúp doanh nghiệp từng bước làm chủ công nghệ thiết kế, tích hợp hệ thống và quản lý dự án. Đây được xem là cách thức hiệu quả để tạo môi trường học tập và trưởng thành cho các doanh nghiệp cơ khí Việt Nam.
Tự chủ vật liệu và công nghệ để giữ lại giá trị trong nước
Bên cạnh bài toán thị trường, ngành cơ khí còn đối mặt với một điểm nghẽn khác là sự phụ thuộc vào vật liệu nền tảng.
Hiện nay, Việt Nam chưa chủ động được nguồn thép tấm chất lượng cao, thép hợp kim và nhiều loại vật liệu chuyên dụng phục vụ các ngành công nghiệp nặng. Điều này khiến chuỗi cung ứng trong nước luôn ở trạng thái bị động trước những biến động của thị trường thế giới.
Trong bối cảnh hàng loạt dự án đường sắt tốc độ cao, điện gió ngoài khơi, đóng tàu hay năng lượng đang được chuẩn bị triển khai, nhu cầu đối với các loại vật liệu chuyên dụng sẽ tăng mạnh trong những năm tới.
Do đó, nhiều ý kiến cho rằng chính sách phát triển cơ khí cần gắn với chiến lược phát triển vật liệu nền tảng. Việc đầu tư sản xuất thép tấm, thép chuyên dùng cho ngành đường sắt, đóng tàu và năng lượng không chỉ giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu mà còn tạo nền tảng cho một chuỗi cung ứng tự cường hơn.
Song song với đó là các chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, thử nghiệm công nghệ, chứng nhận sản phẩm và nâng cao năng lực thiết kế. Tuy nhiên, các chính sách hỗ trợ cần được thực hiện có trọng tâm, gắn với các tiêu chí nội địa hóa và kết quả đầu ra cụ thể thay vì hỗ trợ dàn trải.
Thực tế cho thấy cơ hội thị trường chưa bao giờ lớn như hiện nay. Nhưng cơ hội chỉ trở thành năng lực cạnh tranh khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào các khâu thiết kế, tích hợp hệ thống, chế tạo thiết bị phức tạp và quản trị dự án thay vì chỉ dừng lại ở gia công đơn thuần.
Nếu không có những cơ chế đột phá để hỗ trợ doanh nghiệp nội địa, phần lớn giá trị của thị trường cơ khí trị giá gần 8.000 tỷ USD trong hai thập kỷ tới có thể tiếp tục rơi vào tay các nhà cung cấp nước ngoài. Ngược lại, nếu tận dụng được "thời điểm vàng" hiện nay, Việt Nam có cơ hội hình thành những tập đoàn cơ khí dẫn dắt, đủ sức tham gia các dự án quy mô lớn và nâng vị thế của ngành công nghiệp chế tạo trên bản đồ khu vực.