hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Nông nghiệp Việt Nam, trong suốt quá trình phát triển, đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần đảm bảo an ninh lương thực, ổn định xã hội, cải thiện đời sống người dân và khẳng định vị thế quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, biến đổi khí hậu khốc liệt, tài nguyên suy thoái và áp lực từ xu hướng tiêu dùng xanh...
Động lực phát triển bền vững trong bối cảnh nhiều thách thức
Trước yêu cầu đổi mới phát triển, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực chiến lược, là con đường tất yếu để nông nghiệp Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển hiệu quả hơn, minh bạch hơn, xanh và bền vững hơn.
Tại Diễn đàn “Chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong phát triển nông nghiệp và bảo vệ môi trường” tổ chức ngày 18/9, tại Hà Nội, ông Nguyễn Minh Tiến, Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và Nông nghiệp khẳng định: Chuyển đổi số không còn là định hướng mang tính dài hạn, mà đã và đang trở thành hành động cụ thể trong thực tiễn, tạo điều kiện cho hàng loạt dự án, mô hình và chương trình phát triển.
Trên thực tế, chuyển đổi số đã và đang hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã, chủ thể OCOP tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất, đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng trong và ngoài nước. Việc dịch chuyển từ sử dụng các công cụ công nghệ riêng lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái số tích hợp và đa chiều cho thấy sự nhạy bén trong nhận thức về vai trò của công nghệ số đối với phát triển nông nghiệp. Điều này cũng đặt ra yêu cầu cần có giải pháp đồng bộ để tăng cường ứng dụng công nghệ trong toàn bộ chuỗi giá trị nông sản.
Ứng dụng công nghệ trong chuỗi giá trị nông sản: Tiềm năng lớn, rào cản còn nhiều
Theo ông Nguyễn Kim Phúc, Phó Cục trưởng Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), tính đến thời điểm hiện tại, cả nước có khoảng 290 doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, chiếm gần 3% tổng số doanh nghiệp nông nghiệp. Ngoài ra, đã hình thành 690 vùng sản xuất nông nghiệp, trong đó hơn 70% đạt tiêu chí vùng công nghệ cao; gần 2.000 hợp tác xã đang áp dụng các công nghệ tiên tiến trong sản xuất và quản lý. Tuy tỷ lệ này còn khiêm tốn, nhưng nó cho thấy tiềm năng rất lớn của thị trường công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp.
Cơ giới hóa thông minh đang có bước tiến mạnh mẽ. Hiện nay, khoảng 3.000 máy bay không người lái (drone) được đưa vào phục vụ sản xuất nông nghiệp. Mô hình "cánh đồng số" đang dần mở rộng và hứa hẹn nâng cao vị thế nông nghiệp Việt Nam trên bản đồ thế giới. Song song với đó, việc truy xuất nguồn gốc và quản lý chất lượng đã có bước phát triển nhờ ứng dụng các nền tảng công nghệ như blockchain và Internet vạn vật (IoT). Nhiều nông sản xuất khẩu đã được cấp mã số vùng trồng, gắn mã QR, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, những rào cản trong việc ứng dụng công nghệ vào chuỗi giá trị nông sản vẫn còn hiện hữu. Hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin tại nông thôn, miền núi còn yếu; nhiều khu vực chưa có sóng 4G ổn định, internet băng thông rộng chưa phủ khắp. Chi phí triển khai các công nghệ như IoT hay drone vì vậy trở nên quá cao đối với các hợp tác xã hoặc hộ nông dân nhỏ lẻ. Thêm vào đó, độ tuổi lao động trong nông nghiệp chủ yếu đã cao, trình độ công nghệ hạn chế, khó tiếp cận với các giải pháp số hiện đại.
Trong lĩnh vực xúc tiến thương mại, ông Nguyễn Minh Tiến cho rằng thực tiễn đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi số. Các mô hình xúc tiến truyền thống dựa vào hội chợ, triển lãm trực tiếp từng phát huy hiệu quả, nhưng đang dần bộc lộ những giới hạn, đặc biệt là chi phí cao, phạm vi tiếp cận hẹp, khó đo lường hiệu quả và không đáp ứng được nhu cầu kết nối nhanh chóng, linh hoạt của thị trường hiện đại. Trong khi đó, doanh nghiệp và hợp tác xã ngày càng ưu tiên các giải pháp thông minh, hoạt động liên tục 24/7, linh hoạt theo thị trường và dễ đánh giá hiệu quả theo thời gian thực.
Ông Tiến nhấn mạnh rằng chuyển đổi số trong xúc tiến thương mại không chỉ là định hướng chính sách mà còn là phản ứng trực tiếp trước áp lực của thị trường. Việc kết hợp giữa xúc tiến thương mại truyền thống và kỹ thuật số sẽ mở rộng không gian giao thương, nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Đặc biệt, thương mại số sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tiếp cận thị trường rộng hơn và linh hoạt hơn, đồng thời củng cố năng lực nội tại của doanh nghiệp, hợp tác xã và các địa phương.
Tuy nhiên, quá trình này hiện vẫn gặp nhiều trở ngại. Phần lớn doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất vẫn quản lý theo phương pháp thủ công, thiếu thiết bị công nghệ cơ bản, năng lực số còn yếu, đồng thời e ngại chia sẻ dữ liệu và khó khăn trong việc huy động vốn đầu tư. Ở cấp quản lý, hệ thống hạ tầng dữ liệu và công nghệ chưa đồng bộ, chính sách hỗ trợ còn phân tán, khung pháp lý chưa hoàn thiện, các nền tảng xúc tiến thương mại số chưa đa dạng, và nguồn lực tài chính vẫn còn hạn chế. Đối với các sản phẩm nông nghiệp xanh, hoạt động xúc tiến thương mại còn mang tính rời rạc, thiếu nền tảng số chuyên biệt để kết nối và mở rộng thị trường.
Nguyên nhân được chỉ ra đến từ hạn chế về nhận thức công nghệ, năng lực đầu tư, cũng như thiếu kết nối chuỗi giữa các chủ thể trong sản xuất nông nghiệp. Bên cạnh đó, dữ liệu lớn trong lĩnh vực nông nghiệp vẫn chưa được hình thành đầy đủ, nhiều nền tảng công nghệ trong nước còn yếu về chất lượng và bảo mật, trong khi đặc thù mùa vụ cũng khiến doanh nghiệp khó duy trì việc tham gia nền tảng số một cách liên tục.
Ông Nguyễn Kim Phúc cho rằng, mặc dù Chính phủ đã ban hành Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, nhưng các chính sách hỗ trợ cho nông nghiệp số vẫn chưa có trọng tâm, thiếu cơ chế tài chính ưu đãi đủ mạnh. Việc áp dụng công nghệ mỗi nơi một kiểu khiến dữ liệu bị phân mảnh, thiếu tính kết nối, khiến kho dữ liệu nông nghiệp quốc gia khó vận hành hiệu quả. Nếu không sớm ban hành các chuẩn dữ liệu và giao thức dùng chung, rất khó xây dựng hệ sinh thái số liên thông từ Trung ương đến địa phương.
Để chuyển đổi số thực sự phát huy hiệu quả trong nông nghiệp, cần những giải pháp tổng thể từ thể chế, hạ tầng đến con người. Trước hết là nâng cao nhận thức và đào tạo kỹ năng số cho lực lượng lao động nông nghiệp. Song song đó, cần đầu tư hạ tầng viễn thông và công nghệ thông tin tại nông thôn, miền núi, hướng đến mục tiêu đến năm 2025–2030, mọi thôn bản đều có internet băng thông rộng, phủ sóng 4G/5G ổn định và tỷ lệ sử dụng smartphone cao.
Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu mở cho nông nghiệp là yêu cầu cấp thiết, trong đó Bộ Nông nghiệp và Môi trường đóng vai trò điều phối trong việc thiết lập chuẩn dữ liệu dùng chung. Đồng thời, cần hoàn thiện cơ chế chính sách tài chính, thúc đẩy liên kết công – tư, hỗ trợ khởi nghiệp nông nghiệp số và triển khai lộ trình chuyển đổi số toàn diện.
Việc xây dựng hệ sinh thái xúc tiến thương mại số cho nông nghiệp và môi trường cần được ưu tiên thông qua đầu tư đồng bộ vào hạ tầng công nghệ, phát triển nguồn nhân lực số, tăng cường liên kết đa ngành và hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và huy động nguồn lực. Ứng dụng các công nghệ như AI, Big Data, Blockchain trong xúc tiến thương mại không chỉ giúp minh bạch hóa quy trình mà còn tăng cường sức cạnh tranh cho nông sản Việt. Truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy sự tham gia vào quá trình chuyển đổi số.
“Phiên chợ nông sản, đặc sản vùng miền”
Cũng trong khuôn khổ sự kiện ngày 18/9, Trung tâm Xúc tiến thương mại Nông nghiệp (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đã khai mạc “Phiên chợ nông sản, đặc sản vùng miền” tại Hà Nội. Phiên chợ quy tụ 60 gian hàng với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và hội nông dân đến từ các địa phương như Hà Nội, Lào Cai, Sơn La, Thái Nguyên, Đắk Lắk, Quảng Ngãi…
Các sản phẩm được trưng bày đều là nông, lâm, thủy sản được sản xuất theo hướng hữu cơ, nông nghiệp sinh thái, ứng dụng công nghệ cao, cùng với các sản phẩm làng nghề truyền thống, sản phẩm OCOP đạt từ 3 đến 5 sao. Nhiều đặc sản nổi tiếng như trà Thái Nguyên, hành tỏi Lý Sơn, tương ớt Mường Khương, gạo Séng Cù, cà phê, mắc ca, mãng cầu Lâm Đồng, gạo ST25 Sóc Trăng, yến sào, cua Năm Căn, nem chua Thanh Hóa… đã thu hút sự quan tâm lớn của người tiêu dùng.
Khách tham quan còn có cơ hội trải nghiệm và mua sắm các loại trái cây nhiệt đới chất lượng cao theo mùa vụ như sầu riêng, bơ, mãng cầu, tạo nên cầu nối thực tiễn giữa sản xuất, tiêu dùng và ứng dụng công nghệ.
Sự kiện không chỉ góp phần quảng bá sản phẩm nông nghiệp, mà còn thể hiện rõ định hướng chiến lược trong việc xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững và tích hợp công nghệ.