hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Việt Nam cần khoảng 38,5 triệu tỉ đồng cho giai đoạn 2026-2030, đòi hỏi sự bứt phá từ khu vực tư nhân để biến nguồn lực tài chính thành động lực phát triển bền vững.
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của một giai đoạn phát triển mới với những mục tiêu đầy tham vọng. Để đạt được tốc độ tăng trưởng bứt phá, bài toán đầu tiên và quan trọng nhất chính là nguồn lực tài chính.

Theo bà Phạm Thị Thanh Tâm - Phó Vụ trưởng Vụ Các định chế tài chính thuộc Bộ Tài chính, tổng nhu cầu vốn đầu tư cho giai đoạn 2026-2030 dự kiến cần đạt khoảng 38,5 triệu tỉ đồng. Con số này không chỉ gây ấn tượng về mặt quy mô khi gấp hơn 2 lần so với giai đoạn 2021-2025, mà còn đặt ra một áp lực khổng lồ lên hệ thống tài chính quốc gia.
Thực tế trong những năm qua, tổng vốn đầu tư toàn xã hội của Việt Nam luôn duy trì ở mức khá cao, dao động khoảng 32-34% GDP. Đây là một tỉ lệ đáng khích lệ đối với một nền kinh tế đang phát triển.
Tuy nhiên, nếu soi chiếu vào lịch sử phát triển của các con rồng châu Á như Hàn Quốc, Singapore hay Trung Quốc trong thời kỳ hoàng kim của họ, mức đầu tư này vẫn chưa đủ để tạo ra cú hích thần kỳ.
Để chuyển mình từ một quốc gia có thu nhập trung bình thấp sang thu nhập cao, Việt Nam cần một trữ lượng vốn lớn hơn và quan trọng là cấu trúc vốn phải thực sự bền vững.
Điểm cốt lõi trong chiến lược mới không chỉ nằm ở việc gom đủ số tiền 38,5 triệu tỉ đồng mà là cách thức phân bổ nguồn tiền đó. Mục tiêu đặt ra là vốn đầu tư nhà nước phải tăng bình quân 22%/năm, trong khi khu vực ngoài nhà nước tăng 20%/năm và vốn FDI tăng 18%/năm.
Sự phân bổ này cho thấy một tư duy rõ ràng là gân sách nhà nước đóng vai trò mồi chèo, dẫn dắt, nhưng động lực chính để duy trì đường chạy dài hơi phải đến từ nội lực của doanh nghiệp tư nhân và sự chọn lọc khắt khe đối với dòng vốn ngoại.
Tăng trưởng cao mà chỉ dựa vào việc đổ thêm tiền vào nền kinh tế sẽ dẫn đến hệ lụy lạm phát và lãng phí. Do đó, Chính phủ đã đặt ra mục tiêu đầy thách thức là giảm hệ số ICOR (hệ số hiệu quả sử dụng vốn) từ mức bình quân 6,3 của giai đoạn trước xuống còn khoảng 4,8 trong giai đoạn 2026-2030.
Điều này có nghĩa là thay vì phải mất 6,3 đồng vốn để tạo ra 1 đồng GDP tăng thêm, chúng ta phải tối ưu hóa để chỉ cần 4,8 đồng vốn là đạt được kết quả tương đương. Đây là một cuộc cách mạng về chất, yêu cầu sự thay đổi đồng bộ từ công nghệ, quản trị doanh nghiệp đến chất lượng thể chế.
Để hiện thực hóa nguồn vốn khổng lồ này, không thể chỉ trông chờ vào hệ thống ngân hàng vốn đã gánh vác quá nhiều trọng trách cho vay trung và dài hạn. Chìa khóa nằm ở việc hiện đại hóa thị trường vốn, nơi thị trường chứng khoán và trái phiếu phải trở thành kênh dẫn vốn chủ đạo.

Mục tiêu đưa vốn hóa thị trường chứng khoán đạt ít nhất 100% GDP vào năm 2026 là một lộ trình tất yếu. Khi thị trường vốn minh bạch và an toàn, nó không chỉ thu hút dòng tiền nhàn rỗi trong dân mà còn là thỏi nam châm đối với các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài.
Bà Phạm Thị Thanh Tâm nhấn mạnh, sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ mang lại tiền bạc mà còn mang lại tính thanh khoản và sự ổn định cho thị trường trong những giai đoạn biến động. Tuy nhiên, để họ ở lại lâu dài, môi trường đầu tư cần phải cải thiện hơn nữa về tính pháp lý và sự đa dạng của các sản phẩm tài chính.
Một thị trường trái phiếu hoạt động lành mạnh, bảo vệ được quyền lợi nhà đầu tư sẽ là nền tảng để doanh nghiệp tự tin huy động vốn cho các dự án hạ tầng giao thông, năng lượng và hạ tầng số vốn đang rất khát vốn.
Bên cạnh thị trường vốn, mô hình đối tác công tư (PPP) cần được làm mới để thực sự trở thành công cụ huy động nguồn lực ngoài ngân sách hiệu quả. Bài học từ các dự án hạ tầng lớn cho thấy, nếu cơ chế chia sẻ rủi ro không minh bạch và thiếu tính ổn định, nhà đầu tư tư nhân sẽ rất rụt rè.
Việc chuẩn hóa hợp đồng, công khai hóa quá trình lựa chọn nhà đầu tư và đảm bảo tính cạnh tranh công bằng là những yếu tố then chốt để củng cố niềm tin. Khi khu vực tư nhân cảm thấy rủi ro được kiểm soát và lợi nhuận thỏa đáng, họ sẽ sẵn sàng đổ vốn vào những lĩnh vực khó như giao thông hay năng lượng tái tạo.
Cuối cùng, đối với dòng vốn FDI, Việt Nam đang chuyển dịch từ thu hút bằng mọi giá sang thu hút có chọn lọc. Thay vì ưu tiên các dự án gia công thâm dụng lao động, chiến lược tới đây tập trung vào các dự án có hàm lượng công nghệ cao, có khả năng chuyển giao kỹ năng quản trị và kết nối chặt chẽ với chuỗi cung ứng của doanh nghiệp trong nước.
Sự kết hợp giữa dòng vốn ngoại chất lượng cao và sự vươn mình của khu vực kinh tế tư nhân nội địa sẽ tạo ra một cấu trúc vốn vững chãi, đảm bảo cho mục tiêu tăng trưởng hai con số không còn là điều xa vời.
Kỷ luật tài khóa và việc điều hành chính sách tài khóa mở rộng hợp lý, có trọng tâm cũng là những yếu tố không thể tách rời. Việc cơ cấu lại chi ngân sách theo hướng tăng tỷ trọng chi đầu tư phát triển và kiểm soát chặt chi thường xuyên sẽ tạo ra dư địa tài chính cần thiết.
Với một lộ trình rõ ràng và sự quyết tâm từ các cấp quản lý, nguồn vốn 38,5 triệu tỉ đồng sẽ không chỉ là một con số thống kê, mà là bệ phóng đưa nền kinh tế Việt Nam tiến xa trên bản đồ kinh tế toàn cầu.