hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Đối với một nền kinh tế mở, phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu như Việt Nam, lời cảnh báo từ các thị trường khó tính như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản những nơi đang siết chặt các quy định về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc không còn là lý thuyết mà là một yêu cầu cấp thiết.
Phân tích của các chuyên gia từ Bộ Công Thương, VCCI, cùng đại diện doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Giang - LGG đã chỉ rõ, bắt đầu từ năm 2026, các cơ chế xanh, đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU, sẽ trở thành "bộ lọc" thẳng tay, đe dọa loại bỏ các mặt hàng xuất khẩu Việt Nam nếu không đạt chuẩn.
Nếu không sớm chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn nơi chất thải của doanh nghiệp này là tài nguyên đầu vào của doanh nghiệp khác doanh nghiệp Việt sẽ không chỉ mất lợi thế cạnh tranh với phương Tây mà còn thua thiệt ngay cả với các đối thủ châu Á đã nhanh chân hơn.
Tuy nhiên, dù khái niệm kinh tế tuần hoàn đã được luật hóa từ năm 2020 là Luật Bảo vệ môi trường, Điều 142 và có lộ trình cụ thể theo Quyết định số 687/QĐ-TTg, khoảng cách triển khai giữa chính sách và thực tiễn vẫn là một hố sâu ngăn cách.
Điều này đặc biệt đúng với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), vốn chiếm đa số trong cơ cấu kinh tế. Bài toán chuyển đổi xanh, vì thế, đòi hỏi một sự can thiệp có tính chiến lược và đồng bộ từ cả Nhà nước lẫn cộng đồng doanh nghiệp.
Ông Cù Huy Quang, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), đã tóm tắt ba thách thức lớn nhất mà doanh nghiệp đang phải vật lộn là vốn, công nghệ và tư duy.
Trong đó, nguồn vốn đắt đỏ và khó tiếp cận là rào cản mang tính vật chất. Chuyển đổi xanh đòi hỏi đầu tư lớn vào hệ thống sản xuất mới, máy móc tiết kiệm năng lượng, và công nghệ xử lý/tái chế hiện đại.
Đối với SMEs, nguồn vốn vay truyền thống đã khó, tín dụng xanh lại càng xa vời do yêu cầu khắt khe về tính minh bạch và báo cáo môi trường. Thiếu cơ chế bảo lãnh, thiếu chính sách ưu đãi rõ rệt, SMEs không dám mạo hiểm vay vốn để đổi mới, dẫn đến tình trạng biết là cần nhưng lực bất tòng tâm.
Việc tìm kiếm và áp dụng các công nghệ tiên tiến phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn là một quá trình tốn kém và phức tạp. Thị trường cung cấp giải pháp tuần hoàn trong nước còn sơ khai.
Thêm vào đó, dù có muốn tái chế hay tái sử dụng, doanh nghiệp lại bị chặn bởi hạn chế về mặt pháp lý và hạ tầng. Chẳng hạn, sự thiếu vắng các quy chuẩn, tiêu chuẩn chi tiết về việc tái sử dụng chất thải như tái sử dụng nước thải sau xử lý để tưới cây khiến doanh nghiệp lúng túng.
Đặc biệt, sự thiếu vắng các hạ tầng cộng sinh công nghiệp (industrial symbiosis) nơi chất thải của nhà máy này tự động trở thành đầu vào cho nhà máy khác là một trở ngại lớn. Nếu không có sự liên kết hạ tầng, chi phí logistics và xử lý rác thải sẽ triệt tiêu động lực tuần hoàn.
Có lẽ đây là rào cản khó vượt qua nhất khi nhiều lãnh đạo doanh nghiệp vẫn giữ tư duy kinh tế tuyến tính truyền thống là khai thác, sản xuất, tiêu dùng, thải bỏ.
Họ ngại thay đổi, lo ngại về chi phí ban đầu, hoặc e dè rằng sản phẩm tái chế có thể không được thị trường chấp nhận vì vấn đề chất lượng hoặc tâm lý người tiêu dùng. Tư duy này cần được đốt sáng từ cấp lãnh đạo, coi chất thải không phải là gánh nặng mà là tài nguyên vàng mới.
Để hóa giải các thách thức trên, chính phủ cần thực hiện một chiến lược đánh thức doanh nghiệp bằng những chính sách khuyến khích có tính dẫn dắt, như đề xuất của VCCI và các chuyên gia triển khai dự án thí điểm làm "mồi" cho chuyển đổi xanh.
Việc triển khai các dự án thí điểm có thể đóng vai trò như ngọn hải đăng. Nhà nước cần chọn lọc các ngành có tiềm năng như dệt may, da giày, chế biến, nhựa, điện tử theo Chỉ thị 14 của Bộ Công Thương và tài trợ hoặc hỗ trợ kỹ thuật để xây dựng mô hình tuần hoàn mẫu.
Mô hình này phải chứng minh được tính khả thi về kỹ thuật như công nghệ tái chế/tái sử dụng hoạt động hiệu quả; giảm chi phí nguyên vật liệu, tăng lợi nhuận từ việc bán tài nguyên chất thải; sản phẩm xanh, tái chế được đón nhận.
Khi các doanh nghiệp khác thấy được lợi ích thực tế (return on investment) từ mô hình mẫu, họ sẽ có động lực và niềm tin để tự mình chuyển đổi.
Chính sách tín dụng xanh và ưu đãi thuế là động lực trực tiếp. Cần có các gói tín dụng xanh ưu đãi thực chất với lãi suất thấp, thủ tục đơn giản hóa, và cơ chế bảo lãnh cho SMEs chuyển đổi.
Ngoài ra, việc giảm thuế cho các hoạt động kinh tế tuần hoàn, đặc biệt là thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc miễn thuế nhập khẩu thiết bị công nghệ xanh, sẽ giúp giảm chi phí ban đầu và khuyến khích đầu tư mạnh mẽ.
Yếu tố quyết định sự thành công lâu dài là hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn hóa. Nhà nước phải nhanh chóng xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn, và tiêu chí cụ thể về sản phẩm xanh; mô hình tuần hoàn đáp ứng chuẩn quốc tế để đảm bảo xuất khẩu; quy chuẩn kỹ thuật cho việc tái sử dụng chất thải quy chuẩn cho nước thải sau xử lý. Việc này giúp doanh nghiệp có tấm bản đồ rõ ràng để đi, tránh lãng phí nguồn lực đầu tư sai hướng.
Chuyển đổi xanh không phải là sự lựa chọn mà là mệnh lệnh thị trường. Việt Nam cần coi thách thức từ CBAM và các rào cản xanh khác là cơ hội để tái cơ cấu và tối ưu hóa chuỗi giá trị quốc gia. Đã đến lúc phải tư duy biến rủi ro thành ưu thế cạnh tranh.