hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng về lượng trong 8 tháng đầu năm 2026, trong khi giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh khiến trị giá xuất khẩu đi xuống. Diễn biến này đặt ra yêu cầu nâng giá trị sản phẩm, đẩy mạnh chế biến sâu và mở rộng thị trường.
Trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 1,33 triệu tấn cà phê, tăng 13,7% so với cùng kỳ năm 2025. Trị giá xuất khẩu đạt 6,03 tỷ USD, giảm 8,6%. Giá xuất khẩu bình quân đạt 4.542 USD/tấn, giảm 19,6%.

Khoảng cách giữa lượng xuất khẩu và trị giá cho thấy áp lực lớn từ giá bán. Doanh nghiệp có thêm sản lượng để đưa ra thị trường nhưng giá trị thu về trên mỗi tấn cà phê giảm mạnh. Đây là bài toán đáng chú ý của ngành trong bối cảnh giá cà phê thế giới đang chịu sức ép từ nguồn cung.
Đầu tháng 9/2026, giá cà phê thế giới giảm mạnh khi Bra-xin bước vào giai đoạn cuối thu hoạch vụ 2026-2027 và các quỹ đầu tư đẩy mạnh bán ra. Trên sàn London, giá Robusta kỳ hạn tháng 9 và tháng 12/2026 giảm lần lượt 4,2% và 2% so với ngày 1/9, xuống 3.347 USD/tấn và 3.458 USD/tấn. Trên sàn New York, giá Arabica kỳ hạn tháng 9 và tháng 12/2026 giảm lần lượt 7,4% và 6,5%.
Tại Bra-xin, xuất khẩu cà phê tháng 8/2026 tăng 44,6% so với cùng kỳ, đạt 206.618 tấn, mức cao nhất trong 8 tháng đầu năm. Nguồn cung tăng tạo sức ép lên giá, trong khi hoạt động bán ra của các quỹ đầu tư khiến thị trường giảm sâu hơn.
Thị trường vẫn có những yếu tố hỗ trợ giá. Tồn kho Arabica đạt chuẩn trên sàn ICE giảm xuống 218.838 bao vào ngày 8/9, mức thấp nhất trong 27 năm. Mưa lớn tại khu vực Tây Nguyên cũng tạo thêm rủi ro đối với nguồn cung cà phê Việt Nam.
Tại thị trường trong nước, giá Robusta đầu tháng 9 duy trì ở mức 95.000-95.800 đồng/kg tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai và Đắk Nông. Nguồn cung cuối vụ hạn chế cùng giao dịch trầm lắng khiến giá tương đối ổn định.
Trong bối cảnh giá thế giới biến động, lợi thế về sản lượng tiếp tục là nền tảng quan trọng của ngành cà phê Việt Nam. Tuy nhiên, tăng sản lượng chưa tạo ra mức tăng tương ứng về doanh thu. Mức giảm 19,6% của giá xuất khẩu bình quân đã kéo trị giá xuất khẩu giảm 8,6%, dù lượng xuất khẩu tăng 13,7%.

Diễn biến này cho thấy doanh nghiệp cần quan tâm nhiều hơn đến giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm. Chế biến sâu, phát triển sản phẩm chất lượng cao, xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch và mở rộng các kênh phân phối có thể tạo thêm dư địa nâng giá trị.
Thị trường xuất khẩu đang xuất hiện những tín hiệu tích cực. Tại Hoa Kỳ, 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 95,6 nghìn tấn cà phê, trị giá 408,2 triệu USD, tăng 46,4% về lượng và 13,6% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.
Tại Nam Phi, Việt Nam xuất khẩu 4,6 nghìn tấn cà phê trong 7 tháng đầu năm, đạt 19,9 triệu USD, tăng 53,1% về lượng và 24,1% về trị giá. Thị phần của Việt Nam tại thị trường này tăng từ 20,10% lên 30,37%, đưa Việt Nam trở thành nguồn cung cà phê lớn nhất cho Nam Phi.
Đây là một trong những chuyển động đáng chú ý của ngành. Việt Nam đang tận dụng được khoảng trống thị trường khi xuất khẩu cà phê của Bra-xin sang Nam Phi giảm mạnh. Thị phần của Bra-xin giảm từ 43,93% xuống 15,14%.
Lợi thế về giá đang giúp cà phê Việt Nam tăng sức cạnh tranh tại Nam Phi. Giá bình quân cà phê nhập khẩu từ Việt Nam đạt 4.353 USD/tấn, thấp hơn mức bình quân 7.094 USD/tấn của thị trường.
Lợi thế này tạo điều kiện mở rộng thị phần, đồng thời đặt ra dư địa nâng giá trị sản phẩm. Thị trường Nam Phi đang mở rộng nhu cầu đối với cà phê hòa tan cao cấp, cà phê rang xay, cà phê đặc sản, viên nén và cà phê pha sẵn.
Theo dữ liệu trong tài liệu, quy mô thị trường cà phê Nam Phi năm 2026 ước đạt 0,83-0,84 tỷ USD và có thể đạt 1,10 tỷ USD vào năm 2030. Đây là dư địa để doanh nghiệp Việt Nam phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.

Hoa Kỳ cũng cho thấy hướng đi tương tự. Nhu cầu đối với sản phẩm chất lượng cao và chế biến sâu đang tạo thêm cơ hội cho cà phê Việt Nam. Thói quen pha cà phê tại nhà thúc đẩy nhu cầu đối với cà phê hòa tan cao cấp, cà phê đóng gói và cà phê viên nén. Các sản phẩm RTD và cold brew cũng được xác định là những dòng có dư địa mở rộng trong nhóm khách hàng trẻ tại đô thị.
Tại Trung Quốc và Nhật Bản, nhu cầu tiêu dùng cà phê gia tăng cùng với sự phát triển của ngành chế biến và hệ thống phân phối đang mở thêm dư địa cho doanh nghiệp Việt Nam nâng sản lượng, mở rộng kênh bán hàng và từng bước đưa các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn tiếp cận người tiêu dùng.
Dư địa mở rộng thị trường đang đi cùng sức ép cạnh tranh ngày càng rõ, khi tại Nam Phi, lượng cà phê nhập khẩu từ U-gan-đa tăng 393,6%, đưa thị phần của nước này từ 2,07% lên 10,06%, cho thấy vị trí của các nhà cung cấp trên thị trường có thể thay đổi nhanh khi nhu cầu tăng và các nguồn cung mới liên tục gia nhập.
Doanh nghiệp Việt Nam cần duy trì các thị trường truyền thống tại châu Âu, đồng thời tăng hiện diện tại Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và Nam Phi thông qua việc phát triển các dòng cà phê chế biến sâu, cà phê đặc sản và sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, qua đó tạo cơ sở nâng giá bán và cải thiện giá trị thu được trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, kiểm soát nguồn gốc và áp dụng quy trình sản xuất thân thiện với môi trường đang trở thành hướng phát triển phù hợp với xu hướng tiêu dùng mới, trong đó nhóm khách hàng trẻ ngày càng quan tâm đến cà phê đặc sản, thông tin về nguồn gốc sản phẩm và các yếu tố liên quan đến môi trường, tạo dư địa để doanh nghiệp phát triển những dòng sản phẩm đáp ứng rõ hơn các tiêu chí này.
Cà phê Việt Nam đang sở hữu lợi thế về nguồn cung và mạng lưới thị trường, khi sản lượng xuất khẩu 8 tháng đầu năm tăng 13,7% và nhiều thị trường ghi nhận mức tăng trưởng tích cực, trong khi giá xuất khẩu bình quân giảm 19,6% khiến trị giá xuất khẩu giảm 8,6%, qua đó cho thấy tăng sản lượng chưa đủ để duy trì đà tăng trưởng giá trị cho ngành.
Bài toán trọng tâm của ngành cà phê hiện nằm ở khả năng nâng giá trị trên mỗi tấn sản phẩm thông qua chế biến sâu, đa dạng hóa danh mục hàng hóa, minh bạch nguồn gốc, nâng chất lượng và mở rộng thị trường, từ đó chuyển lợi thế về sản lượng thành năng lực tạo giá trị cao hơn trong chuỗi xuất khẩu.