hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Cơ hội đến từ các hiệp định thương mại tự do (FTA), đặc biệt là Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), đang mở ra không gian tiêu dùng mới, giúp cà phê Việt không chỉ mở rộng thị trường truyền thống mà còn tạo sức bật mạnh mẽ trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tín hiệu tích cực từ FTA và lợi thế thị trường RCEP
Trong những năm gần đây, ngành cà phê Việt Nam không chỉ mở rộng diện tích trồng và tăng sản lượng, mà quan trọng hơn là chuyển dịch trọng tâm sang nâng cao chất lượng và gia tăng tỷ trọng chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn xuất khẩu nguyên liệu. Vai trò của các FTA, trong đó RCEP được thể hiện một cách rõ nét như cánh cửa để cà phê Việt tiến sâu hơn vào mạng lưới thương mại quốc tế với điều kiện thuận lợi hơn về thuế quan, tiêu chuẩn và môi trường pháp lý minh bạch.
Đại diện Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Nam (VICOFA), đánh giá hiệp định như CPTPP, EVFTA và đặc biệt RCEP đang mở ra không gian thương mại rộng lớn, tạo hành lang pháp lý ổn định, minh bạch và thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam nắm bắt lợi thế cạnh tranh. Nhờ đó, cà phê Việt Nam dễ dàng tiếp cận các thị trường có mức tiêu dùng cao như Nhật Bản, Liên minh châu Âu, Úc hay Trung Quốc.
.jpg)
Sự hỗ trợ từ thuế quan ưu đãi trong các FTA giúp giảm chi phí xuất khẩu, đồng thời thúc đẩy quy chuẩn hóa hàng hóa, hài hòa tiêu chuẩn quốc tế và tăng niềm tin cho người mua ngoại quốc đối với sản phẩm Việt Nam. Trong khối RCEP, với GDP tương đương khoảng 30% GDP toàn cầu và dân số lên tới gần 2,3 tỷ người (chiếm khoảng 30% dân số thế giới), Việt Nam có cơ hội tiếp cận một thị trường rộng lớn. Nhật Bản, Thái Lan, Philippines, Trung Quốc là những thị trường tiêu dùng cà phê quan trọng đang thể hiện xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ.
Theo số liệu của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), riêng trong tháng 9, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt khoảng 84.000 tấn, tăng hơn 63% về lượng và tăng khoảng 66% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 9 tháng đầu năm, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 1,23 triệu tấn cà phê, mang về 6,98 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân vượt mốc 5.658 USD/tấn, tăng hơn 45% so với cùng kỳ 2024, mức cao nhất từng ghi nhận.
Đáng chú ý, trong thị trường RCEP, Nhật Bản tiếp tục giữ vai trò là nhà nhập khẩu cà phê lớn nhất từ Việt Nam, chỉ riêng tháng 9, giá trị xuất khẩu sang Nhật Bản đạt hơn 31 triệu USD, đưa tổng kim ngạch 9 tháng lên gần 479 triệu USD. Tiếp theo là Thái Lan (31,7 triệu USD tháng 9, tổng 9 tháng 251,7 triệu USD), Philippines (10,3 triệu USD tháng 9, tổng 9 tháng 218,2 triệu USD) và Trung Quốc (14,7 triệu USD tháng 9, lũy kế 9 tháng 182,6 triệu USD). Dù quy mô nhỏ hơn, các thị trường Australia, Singapore, New Zealand hay Myanmar cũng duy trì xu hướng tăng trưởng ổn định.
Chính những con số và xu hướng này là minh chứng rõ ràng rằng các FTA, đặc biệt là RCEP, đang mang lại “làn gió mới” cho ngành cà phê Việt từ việc mở rộng thị trường đến thúc đẩy doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
“Chìa khóa” để tăng giá trị ngành cà phê Việt Nam
Dù đạt nhiều kết quả tích cực, ngành cà phê Việt Nam vẫn đang đối diện với những hạn chế mang tính cấu trúc. Thách thức lớn nhất chính là tình trạng xuất khẩu chủ yếu dưới dạng cà phê thô, tức là hạt nhân dẫn đến việc giá trị gia tăng cuối cùng phần lớn rơi vào tay các doanh nghiệp nước ngoài. Nói cách khác, dù hạt cà phê Việt có chất lượng tốt và được nhiều thị trường tiếp nhận, phân khúc chế biến sâu, xây dựng thương hiệu vẫn là điểm yếu cần khắc phục.
Theo TS. Nguyễn Minh Phong, nhiều năm qua, người nông dân, nhà khoa học và doanh nghiệp Việt đã nỗ lực lai tạo giống cà phê, cải tiến kỹ thuật trồng và chăm sóc để nâng cao năng suất và chất lượng. Nhưng điều đáng tiếc là phần lớn sản phẩm sau thu hoạch vẫn được bán thô cho các nhà thu mua ngoại quốc, những người này sẽ mua, sơ chế, đóng bao và xuất khẩu thành nguyên liệu để sau đó chế biến sâu, tạo thương hiệu cao cấp và bán với giá cao. Như vậy, giá trị gia tăng lớn nhất rơi vào khâu chế biến và thương hiệu vốn thường nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp Việt Nam.
Để thay đổi thực trạng này, ngành cà phê cần thực hiện một chuyển dịch mô hình mạnh mẽ: từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang sản phẩm chế biến sâu và thương hiệu cá nhân mạnh mẽ. Trước hết, Nhà nước cần xây dựng chính sách ưu đãi tập trung vào các dòng sản phẩm có giá trị cao như cà phê rang xay, cà phê hòa tan, cà phê đặc sản, cà phê hữu cơ là những phân khúc đang tăng trưởng nhanh trên thị trường quốc tế. Chính sách ưu đãi có thể bao gồm hỗ trợ tín dụng công nghệ cao, ưu đãi thuế, cơ chế đất đai thuận lợi, chính sách hỗ trợ xuất khẩu và bảo vệ thương hiệu.
Song song đó, việc đăng ký chỉ dẫn địa lý, xây dựng quy trình chuẩn, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp sản phẩm cà phê Việt được đánh giá cao hơn, chiếm được niềm tin của người tiêu dùng khó tính. Khi thương hiệu quốc gia được xác lập, dù xuất khẩu là cá nhân doanh nghiệp hay hợp tác giữa các đơn vị trong nước, tên “cà phê Việt Nam” sẽ mang giá trị nhất quán và lan tỏa.
Về phía doanh nghiệp, cần chủ động nghiên cứu kỹ các quy định của nước nhập khẩu, từ tiêu chuẩn chất lượng, an toàn thực phẩm, bao bì, nhãn mác cho tới truy xuất nguồn gốc và tổ chức dây chuyền sản xuất phù hợp. Việc áp dụng khoa học – công nghệ trong sản xuất, chế biến và bảo quản không chỉ giúp nâng cao năng suất, ổn định chất lượng mà còn giảm tổn thất sau thu hoạch và chi phí logistics. Thêm vào đó, chuyển đổi số và thương mại điện tử xuyên biên giới cũng chính là hướng đi đáng chú ý để doanh nghiệp tiếp cận người tiêu dùng quốc tế, rút ngắn trung gian và tăng giá trị xuất khẩu.
Cần xây dựng một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ
Theo khuyến nghị từ Vụ Chính sách thương mại đa biên (Bộ Công Thương), để tận dụng hiệu quả hơn các cơ hội từ FTA, ngành cà phê cần xây dựng một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ, trong đó có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng, chính quyền địa phương, doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực, tổ chức tư vấn, nông dân và các doanh nghiệp cung cấp vật tư đầu vào. Khi các mắt xích cùng vận hành nhịp nhàng và hiệu quả, chuỗi giá trị cà phê sẽ trở nên bền vững, minh bạch và dễ thích ứng với biến động thị trường quốc tế.
Dự báo năm 2025, xuất khẩu cà phê Việt Nam nhiều khả năng sẽ lập đỉnh mới, hướng tới con số kỷ lục gần 8 tỷ USD không chỉ nhờ áp dụng chính sách thương mại thuận lợi mà còn vì nhu cầu tăng cao tại các thị trường châu Á. Trong bối cảnh Mỹ áp thuế nhập khẩu cao đối với cà phê Brazil, Việt Nam có cơ hội thay thế một phần nguồn cung trên thị trường thế giới, đặc biệt trong khối Robusta vốn là dòng chủ lực Việt Nam sản xuất. Tuy nhiên, đây chỉ là lợi thế mang tính thời điểm và dễ thay đổi nếu chính sách quốc tế điều chỉnh. Vì vậy, nếu doanh nghiệp Việt vẫn tiếp tục phụ thuộc vào lợi thế thuế quan tạm thời, không đẩy mạnh chiến lược thị trường đa dạng hóa và nâng cao giá trị nội tại sản phẩm, rủi ro thương mại sẽ luôn hiện hữu.
Chẳng hạn, thị trường Trung Quốc vừa mới cho phép một số doanh nghiệp Brazil xuất khẩu cà phê vào, khiến áp lực cạnh tranh tăng cao. Do đó, doanh nghiệp Việt cần đẩy mạnh tiếp cận thị trường Trung Quốc, Đông Nam Á, đồng thời duy trì sự hiện diện mạnh mẽ tại EU và Mỹ. Việc đa dạng hóa thị trường, gia tăng giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro khi một thị trường chủ lực thay đổi chính sách hoặc nhu cầu.
Thêm vào đó, việc nông hộ găm hàng đợi giá cao đã dẫn đến thiếu hụt nguồn hàng giao ngay và tăng áp lực vốn lưu động cho doanh nghiệp xuất khẩu. Nhiều công ty phải tự ứng vốn lớn để thu mua cà phê, kéo theo chi phí tài chính cao và rủi ro thanh khoản. Trong bối cảnh đó, các gói tín dụng ưu đãi ngắn hạn cho doanh nghiệp xuất khẩu cà phê là điều cần thiết. Vào giai đoạn trước, Hiệp hội Cà phê Ca cao từng đề xuất miễn thuế VAT đối với cà phê nhân xanh, việc này nếu được thực thi, đây sẽ là hỗ trợ thiết thực giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực để đầu tư công nghệ và mở rộng chế biến sâu.
Khi ngành cà phê có thêm dư địa tài chính từ xuất khẩu thuận lợi và giá cả cao, doanh nghiệp sẽ có động lực tái đầu tư, mở rộng quy mô, hiện đại hóa hệ thống chế biến và nâng cao chất lượng sản phẩm. Sự chuyển dịch từ quốc gia sản xuất nguyên liệu sang quốc gia cung ứng sản phẩm cà phê chất lượng cao không chỉ tăng giá trị thương mại mà còn góp phần cải thiện hình ảnh quốc gia, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu.