hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Bước sang tháng 11 năm 2025, thị trường cà phê thế giới chứng kiến một đợt tăng giá mạnh nhất trong nhiều tháng liền, phản ánh sự hội tụ đồng thời của các yếu tố thời tiết bất lợi, nguồn cung suy giảm kéo dài và biến động tiền tệ trên các thị trường mới nổi.
Biến động giá toàn cầu và tác động lan tỏa lên chuỗi cung ứng
Trước những diễn biến đó, hình thành một mặt bằng giá mới cao hơn đáng kể và buộc các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu, từ khâu thu mua cho tới chế biến và dự trữ, phải điều chỉnh chiến lược nhằm thích ứng với bối cảnh nhiều rủi ro. Tồn kho Arabica trên sàn ICE giảm xuống chỉ còn 431.000 bao, đây là mức thấp nhất trong 18 tháng, trong khi tồn kho Robusta tại sàn London cũng rơi xuống mức thấp nhất trong hơn ba tháng, khiến thị trường đối mặt với tình trạng cung ứng eo hẹp trong bối cảnh khả năng phục hồi sản lượng bị giới hạn bởi các yếu tố khó kiểm soát như thời tiết cực đoan tại những vùng sản xuất trọng điểm.
Tại Bra-xin, bang Minas Gerais tiếp tục hứng chịu hạn hán kéo dài làm giảm đáng kể năng suất Arabica; còn ở Việt Nam, mưa lớn tại khu vực Tây Nguyên khiến việc thu hoạch bị gián đoạn, qua đó làm giảm lượng hàng có thể đưa ngay ra thị trường quốc tế vào đúng thời điểm nhu cầu tăng mạnh từ các nhà rang xay lớn. Trên các sàn giao dịch quốc tế, cả hai chủng loại cà phê đều tăng giá mạnh; sàn London ghi nhận Robusta kỳ hạn tháng 11 năm 2025 tăng 3,1% và kỳ hạn tháng 1 năm 2026 tăng 2,4%, đạt 4.662 USD mỗi tấn và 4.648 USD mỗi tấn, trong khi Arabica trên sàn New York kỳ hạn tháng 12 năm 2025 và tháng 3 năm 2026 tăng tương ứng 4,0% và 3,7%, chạm mức 407,8 Uscent mỗi pound và 385,85 Uscent mỗi pound, phản ánh kỳ vọng của giới giao dịch rằng xu hướng tăng giá có thể còn kéo dài nếu thời tiết tiếp tục bất lợi.
.jpg)
Diễn biến leo thang giá cũng lan sang sàn BMF của Bra-xin khi Arabica kỳ hạn tháng 12 năm 2025 và tháng 3 năm 2026 tăng mạnh, lên 500,0 Uscent mỗi pound và 480,5 Uscent mỗi pound, thúc đẩy dòng vốn đầu cơ quay trở lại thị trường và buộc các nhà rang xay phải thay đổi công thức phối trộn, tăng tỷ trọng Robusta nhằm giảm áp lực chi phí. Tại thị trường nội địa Việt Nam, giá Robusta tăng mạnh ngay trong vụ thu hoạch, với mức tăng từ 2.400 đến 2.800 đồng mỗi kilogram so với đầu tháng, lên 118.200–119.700 đồng mỗi kilogram, phản ánh ảnh hưởng kết hợp của USD suy yếu, đồng nội tệ lên giá và đặc biệt là mưa lũ làm chậm tiến độ thu hoạch khiến lượng cung ngắn hạn thu hẹp.
Song song với biến động giá, hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong mười tháng đầu năm 2025 tiếp tục duy trì vị thế là điểm sáng của ngành nông sản khi đạt 1,31 triệu tấn với trị giá 7,42 tỷ USD, tăng 13,4% về lượng và 61,9% về trị giá so với cùng kỳ năm trước, trong bối cảnh Việt Nam hưởng lợi từ giá thế giới tăng cao và xu hướng nâng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu như cà phê hòa tan hay cà phê rang xay. Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Trung Quốc đều tăng mua, giúp Việt Nam giữ vững đà tăng trưởng. Giá xuất khẩu bình quân đạt 5.660 USD mỗi tấn, tăng 42,7% so với cùng kỳ, riêng tháng 10 năm 2025 tăng lên 5.774 USD mỗi tấn, phản ánh sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế đối với nguồn cung có chất lượng và giá ổn định. Đáng chú ý, thị trường An-giê-ri tăng mạnh cả về lượng và trị giá, tạo dư địa lớn cho chiến lược đa dạng hóa thị trường của ngành cà phê Việt Nam.
Malaysia nổi lên như thị trường tiêu thụ sôi động
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng cà phê tại khu vực Đông Nam Á duy trì tốc độ tăng ổn định, Malaysia trở thành thị trường nhập khẩu nổi bật với 60,7 nghìn tấn trong tám tháng đầu năm 2025, trị giá 384,6 triệu USD, phản ánh nhu cầu bền vững của người tiêu dùng trong môi trường ngày càng chú trọng đến sự đa dạng sản phẩm và trải nghiệm cà phê hiện đại. Giá nhập khẩu bình quân của Malaysia tăng lên 6.332 USD mỗi tấn, cao hơn 43,8% so với cùng kỳ, trong khi giá nhập khẩu cà phê từ Việt Nam đạt 5.500 USD mỗi tấn, tăng 33,3% nhưng vẫn thấp hơn mức bình quân chung, qua đó giúp Việt Nam duy trì lợi thế so với Indonesia và Bra-xin.

Trong tám tháng, Malaysia nhập khẩu cà phê từ 50 quốc gia và vùng lãnh thổ nhưng Việt Nam tiếp tục giữ vững vị trí nguồn cung lớn nhất với 25,8 nghìn tấn và trị giá 141,7 triệu USD, tăng 5% về lượng và gần 40% về trị giá, đưa thị phần của Việt Nam tăng lên 42,43% trong khi Indonesia giảm xuống 22,28% và Bra-xin tăng lên 18,12%.
Thị trường cà phê Malaysia năm 2025 được ước tính đạt quy mô từ 2,7 đến 3 tỷ ringgit, với mức tiêu thụ bình quân khoảng 2,5 kilogram mỗi người mỗi năm và tốc độ tăng trưởng dự kiến từ 5,5 đến 7% trong giai đoạn 2025–2031. Sự phát triển mạnh của các chuỗi cà phê, nhu cầu ngày càng lớn đối với cà phê đặc sản và xu hướng pha chế tại nhà của giới trẻ tạo nên một thị trường đa dạng, trong đó cà phê hòa tan vẫn chiếm ưu thế, còn phân khúc rang xay và pha sẵn tăng nhanh.
Do hạn chế về sản xuất nội địa, Malaysia phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ Việt Nam và Indonesia; trong bối cảnh nhu cầu được dự báo tăng từ 13,7 nghìn tấn năm 2025 lên 18 nghìn tấn vào năm 2030, việc Việt Nam duy trì thị phần vượt 42% mở ra cơ hội lớn để đẩy mạnh xuất khẩu bền vững, mở rộng sản phẩm và củng cố vị thế tại một trong những thị trường năng động nhất ASEAN.