hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Sau nhiều năm triển khai, bảo hiểm nông nghiệp (BHNN) đã từng bước hình thành nền tảng pháp lý và cơ chế vận hành, song vẫn cần những điều chỉnh quan trọng về chính sách để thích ứng với thực tiễn.
Hội thảo lấy ý kiến về dự thảo Nghị định sửa đổi, bổ sung Nghị định số 58/2018/NĐ-CP do Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính) tổ chức sáng 9/3 đã trở thành diễn đàn để các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và địa phương cùng nhìn lại thực tiễn triển khai chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tháo gỡ những nút thắt đang cản trở sự phát triển của thị trường BHNN.
Ông Phạm Văn Đức, Phó Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm, cho biết BHNN tại Việt Nam đã có quá trình hình thành và phát triển gần 40 năm. Sau giai đoạn thí điểm giai đoạn 2011–2013, chính sách BHNN được triển khai ổn định hơn kể từ khi Nghị định số 58/2018/NĐ-CP có hiệu lực. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy vẫn tồn tại nhiều khó khăn cả về cơ chế, thị trường và nhận thức xã hội.

Theo ông Phạm Văn Đức, đặc thù của BHNN là rủi ro cao và khó dự báo do chịu tác động trực tiếp từ thiên tai, dịch bệnh và biến động khí hậu. Điều này khiến hoạt động bảo hiểm trong lĩnh vực nông nghiệp đòi hỏi các doanh nghiệp bảo hiểm phải có năng lực tài chính mạnh cùng đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Đồng thời, thị trường còn phụ thuộc đáng kể vào hệ thống tái bảo hiểm quốc tế, trong khi các nhà tái bảo hiểm vẫn khá thận trọng với thị trường Việt Nam.
Bên cạnh những yếu tố mang tính kỹ thuật của thị trường, nhận thức của người sản xuất nông nghiệp về BHNN cũng vẫn còn hạn chế. Việc tham gia bảo hiểm chưa trở thành thói quen phổ biến của nông dân và các tổ chức sản xuất, trong khi chính sách hỗ trợ hiện nay chủ yếu hướng tới mục tiêu an sinh xã hội, chưa thực sự tạo động lực mạnh mẽ cho các mô hình sản xuất quy mô lớn tham gia.
Công tác tuyên truyền, quản trị rủi ro cũng như sự phối hợp triển khai giữa các cơ quan quản lý tại một số địa phương còn thiếu đồng bộ. Những yếu tố này khiến BHNN dù đã có khung pháp lý nhưng vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng của ngành nông nghiệp.
Trên cơ sở tổng kết thực tiễn, đại diện Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm cho biết việc sửa đổi Nghị định số 58 lần này nhằm tạo điều kiện để BHNN được triển khai theo nguyên tắc tự nguyện, mở rộng phạm vi tham gia của các tổ chức, cá nhân cũng như địa bàn triển khai. Đồng thời, chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm sẽ được thiết kế linh hoạt hơn, phù hợp với khả năng cân đối ngân sách và các chương trình phát triển nông nghiệp của Chính phủ trong từng giai đoạn.
Một trong những nội dung đáng chú ý của dự thảo nghị định sửa đổi là việc bổ sung cơ sở pháp lý cho các sản phẩm bảo hiểm theo chỉ số thời tiết hoặc chỉ số viễn thám. Với mô hình này, việc bồi thường không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc xác định thiệt hại thực tế tại từng hộ sản xuất mà dựa trên các dữ liệu khách quan về điều kiện thời tiết. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ giúp rút ngắn thời gian chi trả và giảm tranh chấp trong quá trình giải quyết bồi thường.
Dự thảo cũng mở rộng phạm vi đối tượng được hỗ trợ, không chỉ giới hạn ở một số cây trồng, vật nuôi và thủy sản cụ thể mà còn bao gồm các sản phẩm nông nghiệp chủ lực của từng địa phương. Điều này giúp các tỉnh, thành phố chủ động hơn trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.
Đáng chú ý, dự thảo đề xuất nâng mức trần hỗ trợ phí bảo hiểm. Theo đó, hộ nghèo có thể được hỗ trợ tối đa tới 95% phí bảo hiểm, hộ cận nghèo 90%, cá nhân sản xuất nông nghiệp không thuộc diện nghèo được hỗ trợ 50% và các tổ chức sản xuất nông nghiệp đủ điều kiện có thể được hỗ trợ 30%.
Ngoài ra, UBND cấp tỉnh sẽ được trao quyền chủ động hơn trong việc xác định địa bàn, đối tượng và loại rủi ro được hỗ trợ cũng như mức hỗ trợ cụ thể theo từng giai đoạn, trên cơ sở cân đối ngân sách địa phương và nhu cầu thực tiễn.
Ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhấn mạnh rằng BHNN là một cấu phần quan trọng của nền nông nghiệp hiện đại. Theo ông, thực tế thời gian qua cho thấy các đợt thiên tai, bão lũ hay hạn mặn tại nhiều vùng sản xuất đã gây ra thiệt hại kinh tế rất lớn. Trong bối cảnh đó, việc sử dụng công cụ tài chính bảo hiểm có thể giúp người nông dân giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng khôi phục sản xuất.

Ông Lê Đức Thịnh cho rằng: “Không thể có một nền nông nghiệp hiện đại nếu thiếu vai trò của bảo hiểm. Bảo hiểm nông nghiệp không chỉ là một dịch vụ tài chính mà còn là giải pháp an sinh xã hội, giúp kết nối Nhà nước – Doanh nghiệp – Nông dân trong một chuỗi giá trị bền vững.”
Theo ông, để BHNN phát huy hiệu quả, chính sách bảo hiểm cần gắn với các quy trình sản xuất, quy hoạch ngành nông nghiệp và tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo tính minh bạch và hạn chế rủi ro trục lợi bảo hiểm. Việc đưa hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp vào nhóm đối tượng được hỗ trợ phí bảo hiểm cũng được xem là giải pháp quan trọng nhằm thúc đẩy liên kết chuỗi trong sản xuất nông nghiệp.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng đề xuất xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông giữa ngành nông nghiệp và ngành tài chính, đặc biệt là dữ liệu về mã số vùng trồng, vùng nuôi. Đây sẽ là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và xây dựng mức phí bảo hiểm phù hợp. Việc sửa đổi Nghị định số 58/2018/NĐ-CP là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện thể chế cho thị trường BHNN, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và an toàn cho các doanh nghiệp bảo hiểm, đồng thời giúp người sản xuất nông nghiệp chủ động hơn trong việc ứng phó với rủi ro thiên tai, dịch bệnh.
Trong dài hạn, khi khung chính sách được hoàn thiện và sự liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân được củng cố, BHNN được kỳ vọng sẽ trở thành một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả, góp phần bảo đảm sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam.