Thứ ba, 23/06/2026 15:32 (GMT+7)

Ba lựa chọn chiến lược để củng cố chủ quyền số trong kỷ nguyên AI

Phúc Minh

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các nền tảng số đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, câu hỏi đặt ra đối với Việt Nam không còn đơn thuần là làm thế nào để tiếp cận công nghệ mới mà là lựa chọn con đường phát triển nào để vừa bảo đảm chủ quyền số, vừa tận dụng được nguồn lực quốc tế nhằm tạo ra những bước tiến dài trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

Nắm giữ những mắt xích chiến lược

Theo Tiến sĩ Nguyễn Thanh Hải, Giám đốc điều hành Công ty AIDATACY (Pháp), thay vì theo đuổi mục tiêu tự chủ công nghệ tuyệt đối hoặc chấp nhận phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng bên ngoài, Việt Nam cần xây dựng một chiến lược phát triển cân bằng dựa trên việc kiểm soát các lĩnh vực cốt lõi mang ý nghĩa chiến lược, đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế và chủ động hội nhập sâu vào hệ sinh thái công nghệ toàn cầu.

Quan điểm này xuất phát từ thực tế rằng trong thế kỷ XXI, chủ quyền công nghệ không còn được đo bằng khả năng tự sản xuất mọi loại công nghệ hay sở hữu toàn bộ chuỗi giá trị từ đầu đến cuối, mà được xác định bởi năng lực kiểm soát những lớp hạ tầng và dữ liệu có ý nghĩa sống còn đối với sự vận hành của quốc gia. Theo đó, Việt Nam cần tập trung bảo đảm quyền kiểm soát đối với dữ liệu công dân, hệ thống định danh số, các hạ tầng số thiết yếu, công nghệ mã hóa và cơ chế quản lý khóa bảo mật. Đây là những yếu tố không chỉ liên quan trực tiếp tới an ninh quốc gia mà còn quyết định năng lực quản trị nhà nước trong môi trường số, nơi dữ liệu ngày càng trở thành tài sản chiến lược tương tự như tài nguyên hay năng lượng trong các giai đoạn phát triển trước đây.

Việt Nam có thể tham khảo mô hình SecNumCloud của Pháp bằng cách xây dựng cơ chế chứng nhận bảo mật quốc gia dành cho các hệ thống xử lý dữ liệu nhạy cảm. Ảnh: IT

Việc theo đuổi mô hình tự chủ công nghệ toàn diện có thể dẫn đến sự phân tán nguồn lực và kéo dài khoảng cách công nghệ với thế giới, trong khi phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng bên ngoài lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về an ninh và chủ quyền dữ liệu. Chính vì vậy, lựa chọn phù hợp hơn đối với Việt Nam là tập trung kiểm soát những mắt xích chiến lược nhất trong hệ sinh thái số, đồng thời tận dụng các nguồn lực quốc tế để phát triển những lĩnh vực mà năng lực nội địa còn hạn chế.

Một nội dung đáng chú ý khác được Tiến sĩ Nguyễn Thanh Hải đề cập là vấn đề bảo vệ dữ liệu trong bối cảnh nhiều hệ thống trọng yếu vẫn đang phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ nước ngoài. Theo ông, Việt Nam có thể tham khảo mô hình SecNumCloud của Pháp bằng cách xây dựng cơ chế chứng nhận bảo mật quốc gia dành cho các hệ thống xử lý dữ liệu nhạy cảm. Thay vì đầu tư nguồn lực khổng lồ để phát triển toàn bộ hạ tầng điện toán đám mây độc lập, Việt Nam nên tập trung vào việc kiểm soát các tiêu chuẩn kỹ thuật, quyền truy cập dữ liệu và cơ chế quản lý khóa bảo mật. Cách tiếp cận này không chỉ thực tế hơn về mặt nguồn lực mà còn giúp tăng cường khả năng bảo vệ chủ quyền dữ liệu trong bối cảnh các đạo luật quốc tế có thể tác động đến việc lưu trữ và khai thác dữ liệu xuyên biên giới.

Trong bối cảnh dữ liệu đang trở thành nguồn tài nguyên chiến lược của nền kinh tế số, bài toán chủ quyền dữ liệu ngày nay không còn là vấn đề thuần túy về công nghệ mà đã trở thành một vấn đề pháp lý và chiến lược. Điều đó đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng năng lực kiểm soát đối với các lớp mã hóa, cơ chế quản lý khóa dữ liệu và hệ thống bảo mật quốc gia để giảm thiểu các rủi ro phát sinh từ sự phụ thuộc vào hạ tầng nước ngoài, đồng thời tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư khi triển khai các dự án công nghệ quy mô lớn.

Từ gia công công nghệ đến sáng tạo giá trị

Song song với việc làm chủ các lớp công nghệ cốt lõi, Việt Nam cũng cần triển khai chiến lược hợp tác có chọn lọc nhằm từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Thay vì tiếp tục duy trì vai trò chủ yếu ở các khâu sản xuất và lắp ráp có giá trị gia tăng thấp, Việt Nam cần hướng tới những lĩnh vực tạo ra giá trị lớn hơn như nghiên cứu và phát triển, dữ liệu, hạ tầng số hay các ứng dụng AI. Để thực hiện mục tiêu này, việc hợp tác với các tập đoàn công nghệ quốc tế trong các lĩnh vực như AI ứng dụng trong khu vực công, điện toán đám mây cho cơ quan nhà nước hay thiết kế chip bán dẫn được xem là hướng đi phù hợp, nhưng những dự án hợp tác đó cần đi kèm các yêu cầu rõ ràng về chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và hình thành năng lực nội địa để tạo ra tác động lan tỏa lâu dài đối với nền kinh tế.

Bên cạnh hai trụ cột nói trên, chiến lược phát triển công nghệ của Việt Nam còn cần được đặt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua mô hình “tự chủ mở”. Theo cách tiếp cận này, việc tham gia tích cực vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, các hệ sinh thái mã nguồn mở và các chuẩn kỹ thuật quốc tế không làm suy giảm chủ quyền công nghệ mà ngược lại còn tạo điều kiện để nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, tiếp cận tri thức mới và cải thiện sức cạnh tranh quốc gia. Trong một thế giới mà công nghệ ngày càng được phát triển theo mô hình hợp tác xuyên biên giới, việc đóng cửa hay cố gắng tách biệt khỏi các hệ sinh thái toàn cầu không phải là lựa chọn khả thi đối với bất kỳ nền kinh tế đang phát triển nào.

Tuy nhiên, để những lợi thế về vị trí địa chiến lược, nguồn nhân lực trẻ và khả năng tiếp nhận công nghệ nhanh chóng được chuyển hóa thành sức hấp dẫn thực sự đối với các nhà đầu tư công nghệ quốc tế, Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung chính sách cho AI và kinh tế số. Điều mà các tập đoàn công nghệ quan tâm hiện nay không chỉ là ưu đãi đầu tư mà còn là sự rõ ràng của môi trường pháp lý liên quan đến dữ liệu huấn luyện AI, cơ chế thử nghiệm công nghệ mới, trách nhiệm pháp lý cũng như phạm vi ứng dụng AI trong khu vực công.

Từ kinh nghiệm quốc tế, bài học quan trọng đối với Việt Nam không phải là sở hữu toàn bộ chuỗi công nghệ mà là xác định đúng những mắt xích mang ý nghĩa chiến lược để tập trung nguồn lực kiểm soát, đồng thời tận dụng hiệu quả các cơ hội hợp tác quốc tế nhằm nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đứng trước làn sóng phát triển mạnh mẽ của AI và kinh tế số, Việt Nam đang có cơ hội định hình một mô hình phát triển công nghệ mang bản sắc riêng, kết hợp giữa tự chủ và hội nhập, giữa bảo vệ chủ quyền số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, từ đó từng bước chuyển dịch từ vai trò gia công công nghệ sang sáng tạo giá trị và khẳng định vị thế cao hơn trong hệ sinh thái công nghệ toàn cầu.

Công nghệ số bảo vệ niềm tin trên sàn thương mại điện tử

Công nghệ số bảo vệ niềm tin trên sàn thương mại điện tử

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử bùng nổ, việc ứng dụng công nghệ số không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà đã trở thành giải pháp sống còn để ngăn chặn vấn nạn hàng giả, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và sự minh bạch của thị trường.
Nông nghiệp thông minh bắt đầu từ công nghệ số đến dòng vốn tín dụng

Nông nghiệp thông minh bắt đầu từ công nghệ số đến dòng vốn tín dụng

Chính phủ đang kiến tạo nền tảng vững chắc cho nông dân làm giàu bằng cách thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và mở rộng nguồn vốn tín dụng ưu đãi.
Đề xuất ban hành Bộ tiêu chí xác định Doanh nghiệp công nghệ số

Đề xuất ban hành Bộ tiêu chí xác định Doanh nghiệp công nghệ số

Bộ Khoa học và Công nghệ hiện đang dự thảo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ ban hành Bộ tiêu chí xác định Doanh nghiệp công nghệ số ngang tầm các nước tiên tiến, một công cụ chính sách được kỳ vọng sẽ định hình chuẩn mực phát triển mới cho khu vực doanh nghiệp công nghệ, thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo, khoa học công nghệ và chuyển đổi số quốc gia.
Ứng dụng đổi mới sáng tạo về công nghệ số trong lĩnh vực thể thao

Ứng dụng đổi mới sáng tạo về công nghệ số trong lĩnh vực thể thao

Hòa nhịp cùng xu thế chuyển đổi số, lần đầu tiên, Giải Marathon Quốc tế Hà Nội Techcombank tiên phong ứng dụng công nghệ hiện đại vào thể thao, nổi bật với AI Transformation Movement và hệ thống video cá nhân hóa, mang đến trải nghiệm tương tác độc đáo cho vận động viên và cộng đồng yêu thể thao trong nước và quốc tế.
Thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp công nghệ số

Thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp công nghệ số

Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số được xây dựng nhằm tạo “cú hích” mạnh mẽ thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp công nghệ số.