hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng và yêu cầu cấp bách về bảo đảm an ninh năng lượng, Tạp chí Doanh nghiệp và Đầu tư đã có cuộc phỏng vấn PGS.TS, nghiên cứu viên cao cấp Đinh Công Hoàng - Trưởng Phòng Nghiên cứu Trung Đông và Tây Á, Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi xung quanh mô hình xây dựng kho dự trữ xăng dầu chiến lược, đặc biệt tại Nghi Sơn.
PV: Thưa ông, vì sao việc đẩy nhanh xây dựng kho dự trữ xăng dầu chiến lược tại Nghi Sơn lại trở nên cấp thiết trong giai đoạn hiện nay?
PGS.TS Đinh Công Hoàng: Đây là một yêu cầu mang tính chiến lược, thậm chí có thể coi là cấp bách đối với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam. Hiện nay, khoảng 85% lượng dầu thô nhập khẩu của chúng ta đến từ Trung Đông, phần lớn phải đi qua các tuyến vận tải có mức độ rủi ro địa chính trị rất cao như eo biển Hormuz. Khi khu vực này xảy ra xung đột hoặc gián đoạn, nguồn cung năng lượng của Việt Nam gần như chịu tác động trực tiếp và tức thì.

Trong khi đó, mức dự trữ xăng dầu quốc gia hiện chỉ tương đương khoảng 7–9 ngày nhập khẩu ròng, tức là “bộ đệm” rất mỏng nếu so với yêu cầu đảm bảo an ninh năng lượng. Điều này khiến khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động mạnh và khó lường.
Do đó, việc đẩy nhanh xây dựng kho dự trữ chiến lược tại Nghi Sơn (và các địa điểm chiến lược khác) không chỉ đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật hay bổ sung hạ tầng, mà là một bước đi mang tính phòng thủ có ý nghĩa nền tảng. Nó giúp Việt Nam từng bước nâng cao năng lực dự trữ, hướng tới mục tiêu 75–90 ngày nhập khẩu ròng theo thông lệ quốc tế, qua đó chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động trong điều tiết thị trường và ứng phó với các rủi ro năng lượng toàn cầu.
PV: Trong kịch bản nguồn cung năng lượng toàn cầu bị gián đoạn, đặc biệt từ các tuyến vận tải trọng yếu, theo ông đâu là những rủi ro lớn nhất đối với kinh tế Việt Nam và mức độ lan tỏa của các rủi ro này ra sao?
PGS.TS Đinh Công Hoàng: Rủi ro lớn nhất nằm ở tác động dây chuyền đến các cân đối vĩ mô cốt lõi của nền kinh tế. Khi nguồn cung bị gián đoạn, giá dầu thường tăng mạnh và gần như ngay lập tức tạo áp lực lên lạm phát. Theo các phân tích, cứ mỗi 10 USD mỗi thùng dầu tăng thêm, lạm phát có thể tăng khoảng 0,3–0,4 điểm phần trăm, trong khi tăng trưởng GDP có thể giảm khoảng 0,2 điểm phần trăm. Đây là mức tác động không nhỏ nếu biến động kéo dài.
Không dừng lại ở đó, chi phí nhập khẩu năng lượng gia tăng sẽ gây áp lực lên cán cân thanh toán, từ đó ảnh hưởng đến tỷ giá. Khi tỷ giá biến động, Ngân hàng Nhà nước có thể buộc phải điều chỉnh chính sách tiền tệ, kéo theo những hệ lụy nhất định đối với mặt bằng lãi suất và môi trường đầu tư.
Ở cấp độ doanh nghiệp, chi phí logistics và chi phí đầu vào tăng lên sẽ làm thu hẹp biên lợi nhuận, ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, điện tử hay nông sản. Điều này có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa, tác động ngược trở lại tăng trưởng và việc làm.
Về tổng thể, khi “bộ đệm” dự trữ năng lượng còn mỏng, nền kinh tế sẽ trở nên nhạy cảm hơn nhiều trước các cú sốc bên ngoài. Một biến động từ thị trường năng lượng có thể nhanh chóng lan rộng thành áp lực vĩ mô đa chiều, từ lạm phát, tỷ giá đến tăng trưởng. Chính vì vậy, việc nâng cao năng lực dự trữ không chỉ là câu chuyện của riêng ngành năng lượng mà là vấn đề ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn.
PV: Từ kinh nghiệm quốc tế, theo ông Việt Nam nên tổ chức hệ thống dự trữ xăng dầu theo mô hình nào để vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa tối ưu hiệu quả vận hành và nguồn lực đầu tư?
PGS.TS Đinh Công Hoàng: Kinh nghiệm từ các quốc gia thành viên IEA cho thấy một nguyên tắc rất rõ ràng là phải phân định rành mạch vai trò giữa Nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước chịu trách nhiệm nắm giữ dự trữ chiến lược, đóng vai trò “tuyến phòng thủ cuối cùng” nhằm bảo đảm an ninh năng lượng trong các tình huống khẩn cấp. Trong khi đó, doanh nghiệp duy trì dự trữ thương mại để bảo đảm tính thanh khoản và vận hành thông suốt của thị trường trong điều kiện bình thường.
Đối với Việt Nam, tôi cho rằng mô hình phù hợp là kết hợp công – tư, có thể dưới dạng đầu tư công – quản trị tư hoặc đối tác công – tư. Theo đó, Nhà nước cần nắm quyền sở hữu đối với lượng xăng dầu dự trữ chiến lược và có quyền quyết định việc xuất cấp khi xảy ra biến động lớn. Đây là yếu tố mang tính nguyên tắc, vì dự trữ năng lượng gắn trực tiếp với an ninh quốc gia.

Ở chiều ngược lại, khu vực doanh nghiệp nên được huy động tham gia đầu tư và vận hành hạ tầng kho bãi, bồn bể, hệ thống logistics. Nhà nước có thể thuê lại hạ tầng đạt chuẩn từ doanh nghiệp hoặc cùng hợp tác đầu tư để chia sẻ chi phí ban đầu. Cách tiếp cận này giúp giảm đáng kể áp lực lên ngân sách, đồng thời tận dụng được kinh nghiệm quản trị, tính linh hoạt và hiệu quả vận hành của khu vực tư nhân.
Quan trọng hơn, mô hình này còn tạo ra một hệ sinh thái dự trữ đa tầng, trong đó dự trữ quốc gia và dự trữ thương mại bổ trợ cho nhau. Khi được thiết kế và giám sát chặt chẽ, đây sẽ là nền tảng giúp Việt Nam vừa đảm bảo an ninh năng lượng dài hạn, vừa duy trì sự ổn định và linh hoạt của thị trường trong ngắn hạn.
PV: Xin ông cho biết, làm thế nào để kiểm soát rủi ro khi doanh nghiệp vừa tham gia kinh doanh, vừa tham gia bảo quản hàng dự trữ chiến lược?
PGS.TS Đinh Công Hoàng: Đây là vấn đề then chốt. Trước hết, cần tách bạch hoàn toàn giữa hàng dự trữ quốc gia và hàng hóa thương mại của doanh nghiệp, từ hạch toán đến lưu trữ.
Thứ hai, phải áp dụng hệ thống giám sát số hóa theo thời gian thực, để cơ quan quản lý có thể theo dõi chính xác biến động về khối lượng.
Thứ ba, cần có chế tài đủ mạnh. Nếu doanh nghiệp vi phạm, không chỉ xử phạt tài chính mà còn có thể bị rút quyền tham gia hệ thống dự trữ.
Chỉ khi đảm bảo được tính minh bạch và kỷ luật vận hành, mô hình hợp tác công – tư mới phát huy hiệu quả.
PV: Theo ông, về dài hạn, Việt Nam cần làm gì để giảm phụ thuộc vào xăng dầu nhập khẩu?
PGS.TS Đinh Công Hoàng: Cần tiếp cận theo một lộ trình đa tầng. Ngắn hạn là ổn định nguồn cung và xây dựng hệ thống dự trữ. Trung hạn là hoàn thiện hạ tầng năng lượng và đa dạng hóa đối tác.
Dài hạn, Việt Nam cần phát triển nguồn năng lượng nền ổn định, trong đó có điện hạt nhân, đồng thời thúc đẩy năng lượng tái tạo và hệ thống lưu trữ điện (BESS). Song song với đó là chuyển đổi xanh trong giao thông và tiêu dùng để giảm nhu cầu xăng dầu.
Khi các giải pháp này được triển khai đồng bộ, chúng ta sẽ hình thành một hệ thống an ninh năng lượng đa lớp, không chỉ đủ sức chống chịu mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn.