hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Khoảng 408.000 tỷ đồng tín dụng ưu đãi đang được các ngân hàng dành cho các động lực tăng trưởng và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), với lãi suất thấp hơn 1-2 điểm phần trăm, tuy nhiên mới chỉ 8,8% SME tiếp cận được vốn vay.
Tính đến ngày 24/8/2026, 12 ngân hàng thương mại đã đăng ký, thông báo hoặc truyền thông tham gia chương trình tín dụng dành cho các động lực tăng trưởng và SME, với tổng quy mô khoảng 408.000 tỷ đồng. Đây là dòng vốn được triển khai sau khi Ngân hàng Nhà nước ban hành Văn bản số 7125/NHNN-TD ngày 7/8/2026, yêu cầu toàn hệ thống chủ động xây dựng các chương trình tín dụng có hỗ trợ về lãi suất và phí.

Trong tổng nguồn lực này, 4 ngân hàng thương mại nhà nước cam kết 220.000 tỷ đồng. Agribank dành 70.000 tỷ đồng, trong khi BIDV, Vietcombank và VietinBank cùng cam kết 50.000 tỷ đồng mỗi ngân hàng. Khối ngân hàng thương mại cổ phần đóng góp khoảng 188.000 tỷ đồng, với sự tham gia của SHB, MSB, Sacombank, BVBank, Nam Á Bank, NCB, Saigonbank và TPBank.
Với SME, yêu cầu hiện nay là giảm chi phí vay và mở rộng khả năng tiếp cận vốn. Các ngân hàng được yêu cầu triển khai chương trình tín dụng với lãi suất thấp hơn tối thiểu 1 điểm phần trăm/năm so với mức bình quân cùng kỳ hạn, đồng thời xem xét giảm phí dịch vụ. Một số ngân hàng thương mại nhà nước đã đưa ra các gói 50.000-70.000 tỷ đồng, với lãi suất thấp hơn 1-2 điểm phần trăm so với khoản vay thông thường.
Tuy nhiên, quy mô nguồn vốn không đồng nghĩa với khả năng hấp thụ vốn. Đến cuối tháng 7/2026, chỉ khoảng 8,8% SME, tương đương khoảng 80.000 trong tổng số 914.000 doanh nghiệp, tiếp cận được vốn vay. Tỷ lệ này còn giảm 0,5 điểm phần trăm so với năm 2025 và thấp hơn rất nhiều so với mức 47,1% của nhóm doanh nghiệp lớn.
Khoảng cách này cho thấy, vốn nhiều chưa đồng nghĩa với doanh nghiệp dễ vay. Gần 85% SME đang có dư nợ là những doanh nghiệp đã hoạt động trên 5 năm, có lịch sử kinh doanh ổn định và hồ sơ rủi ro tốt hơn. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp hoạt động lâu năm nhưng chưa từng vay ngân hàng lại có quy mô tài sản và doanh thu nhỏ, khó đáp ứng yêu cầu về tài sản bảo đảm hoặc chứng minh dòng tiền theo cách thẩm định truyền thống.
Đáng chú ý là khoảng 67.000 SME hoạt động trên 5 năm, có dòng tiền kinh doanh dương và doanh thu tăng trưởng dương nhưng chưa từng vay ngân hàng. Đây có thể là nhóm khách hàng tiềm năng để mở rộng tín dụng, bởi họ có nền tảng hoạt động tương đối ổn định nhưng chưa sử dụng đòn bẩy tài chính.
Việc chưa từng vay vốn không đồng nghĩa doanh nghiệp yếu về tài chính. Ngược lại, một bộ phận trong nhóm này đang có khả năng tự tài trợ tốt, duy trì dòng tiền tích cực và chưa phát sinh nhu cầu vay lớn. Vì vậy, thay vì xem “chưa từng vay” là một dấu hiệu rủi ro, ngân hàng có thể tiếp cận nhóm này dựa trên chất lượng dòng tiền, khả năng tăng trưởng và nhu cầu vốn thực tế.

Số liệu về hiệu quả hoạt động càng cho thấy sự khác biệt. Tốc độ tăng trưởng doanh thu trung vị của nhóm doanh nghiệp hoạt động trên 5 năm nhưng chưa từng vay đạt 15,6%, cao hơn đáng kể mức 9,8% của nhóm đã vay. Các chỉ số về biên lợi nhuận ròng, ROA và thanh khoản cũng được đánh giá tích cực.
Nghịch lý là nhiều doanh nghiệp có sức khỏe tài chính tốt nhưng vẫn khó tiếp cận vốn. Tài sản trung vị của nhóm chưa vay chỉ 7,1 tỷ đồng, thấp hơn đáng kể mức 18,5 tỷ đồng của nhóm đã vay; doanh thu trung vị lần lượt là 5,2 tỷ đồng và 16,3 tỷ đồng. Quy mô nhỏ khiến nhóm này gặp bất lợi khi ngân hàng thẩm định dựa nhiều vào tài sản bảo đảm và năng lực tài chính thể hiện trên hồ sơ, dù dòng tiền và tăng trưởng doanh thu vẫn tích cực.
Với SME, khả năng tạo dòng tiền cần được xem là một căn cứ quan trọng khi đánh giá khả năng trả nợ. Điều này không có nghĩa là hạ chuẩn tín dụng, mà là đánh giá doanh nghiệp sát hơn với năng lực kinh doanh thực tế.
Với khoảng 67.000 doanh nghiệp tiềm năng, ngân hàng cần chủ động nhận diện và tiếp cận thay vì chờ doanh nghiệp nộp hồ sơ vay. Sản phẩm tín dụng cũng cần linh hoạt hơn theo quy mô, chu kỳ kinh doanh và dòng tiền. Khi dữ liệu tài chính và hiệu quả hoạt động được đưa vào quá trình thẩm định, doanh nghiệp chưa từng vay có thể được đánh giá dựa trên năng lực hiện tại thay vì chủ yếu dựa vào lịch sử tín dụng và tài sản bảo đảm
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải cải thiện khả năng tiếp cận vốn bằng cách chuẩn hóa hồ sơ tài chính, minh bạch dòng tiền và xây dựng phương án sử dụng vốn rõ ràng. Tăng trưởng doanh thu thôi chưa đủ; doanh nghiệp cần chứng minh được dòng tiền và khả năng trả nợ nếu muốn chuyển hiệu quả kinh doanh thành khả năng tiếp cận tín dụng.
408.000 tỷ đồng tín dụng chỉ thực sự phát huy tác dụng khi khoảng cách giữa nguồn cung và nhu cầu vốn được thu hẹp. Với SME, mục tiêu không nên chỉ là đưa thêm tiền ra thị trường mà phải đưa đúng vốn đến đúng doanh nghiệp, đúng thời điểm và đúng nhu cầu.
Bên cạnh tín dụng, doanh nghiệp có doanh thu không quá 10 tỷ đồng còn được giảm 30% số thuế phải nộp trong giai đoạn 2026-2027. Đây là thêm một dư địa để SME giảm chi phí, giữ dòng tiền và mở rộng hoạt động.