hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong hành trình xanh hóa nền kinh tế, việc hoàn thiện chính sách tín dụng xanh được coi là chìa khóa để khơi thông nguồn lực tài chính và hiện thực hóa cam kết Net Zero.
Nhìn vào bức tranh tài chính những ngày cuối năm 2025, tín dụng xanh không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành xu thế không thể đảo ngược. Số liệu thực tế cho thấy một sự chuyển dịch tích cực khi có tới 60 tổ chức tín dụng tham gia vào lĩnh vực này, với tốc độ tăng trưởng dư nợ xanh bình quân đạt 21% mỗi năm.

Tuy nhiên,
đằng sau những con số đầy hứa hẹn đó là một thực tế cần được nhìn nhận thẳng
thắn: quy mô tín dụng xanh vẫn còn quá khiêm tốn so với nhu cầu khổng lồ của
nền kinh tế. Với dư nợ hiện tại chỉ chiếm khoảng 4% tổng dư nợ toàn hệ thống,
khoảng cách để tài chính xanh thực sự trở thành dòng chảy huyết mạch vẫn còn
rất xa.
Theo nhận định của TS Nguyễn Quốc Hùng từ Hiệp hội Ngân hàng, rào cản lớn nhất hiện nay chính là tính rủi ro đặc thù của các dự án xanh, vốn thường đòi hỏi nguồn vốn trung và dài hạn trong khi nguồn lực huy động của ngân hàng chủ yếu là ngắn hạn. Việc thiếu hụt các chính sách hỗ trợ ổn định và dài hạn từ phía Nhà nước khiến nhiều ngân hàng dù rất muốn bứt phá nhưng vẫn phải giữ thái độ dè dặt để bảo đảm an toàn hệ thống.
Tín dụng xanh, nếu chỉ dựa vào sự tự nguyện hay trách nhiệm xã hội của các nhà băng mà thiếu đi cơ chế chia sẻ rủi ro và ưu đãi thực chất, sẽ rất khó để tạo ra một cú hích đủ mạnh làm thay đổi cấu trúc nền kinh tế.
Sự ra đời của Danh mục phân loại xanh quốc gia theo Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg là một cột mốc pháp lý quan trọng, giúp thị trường có chung một ngôn ngữ khi định nghĩa về các dự án thân thiện môi trường. Thế nhưng, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng danh mục này mới chỉ là điều kiện cần.
Điều kiện đủ để dòng vốn xanh thực sự tuôn chảy chính là các hướng dẫn chi tiết về cơ chế ưu tiên, phân bổ rủi ro và các công cụ giám sát hiệu quả. Nếu không sớm cụ thể hóa những quy định này, danh mục xanh sẽ chỉ dừng lại ở một khung lý thuyết, chưa thể biến thành những hợp đồng vay vốn có tính ưu đãi vượt trội so với tín dụng truyền thống.
Để tín dụng xanh trở thành động lực tăng trưởng thực chất, cần một gói giải pháp chính sách đồng bộ và quyết liệt hơn thay vì những điều chỉnh mang tính cục bộ. Ưu tiên hàng đầu là phải xây dựng được một khung pháp lý tổng thể, không chỉ khuyến khích mà còn ràng buộc trách nhiệm môi trường của các tổ chức tài chính.

Việc đưa trách nhiệm môi trường vào các văn bản pháp luật về ngân hàng sẽ tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc
Việc đưa trách nhiệm môi trường vào các văn bản pháp luật về ngân hàng sẽ tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc, buộc các tổ chức tín dụng phải thay đổi tư duy quản trị, đưa yếu tố ESG vào lõi của mọi quyết định cấp vốn. Đây không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sinh tồn trong bối cảnh tiêu chuẩn xanh toàn cầu đang ngày càng thắt chặt.
Bên cạnh đó, bài toán chi phí vốn cần được hóa giải bằng những cơ chế tài chính đặc thù. Ngân hàng Nhà nước cần xem xét các công cụ như tái cấp vốn với lãi suất ưu đãi hoặc hình thành các quỹ hỗ trợ chuyên biệt dành riêng cho dự án xanh.
Đặc biệt, chính sách về tài sản bảo đảm cần một sự cởi trói tư duy, cho phép doanh nghiệp sử dụng chính tài sản hình thành từ dự án, dòng tiền ổn định hoặc thậm chí là tín chỉ carbon làm vật thế chấp. Sự linh hoạt này sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho các doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực chuyển đổi xanh, đồng thời tạo ra một thị trường tài sản bảo đảm hiện đại, phù hợp với xu hướng kinh tế tuần hoàn.
Cuối cùng, năng lực thực thi và thẩm định chính là yếu tố sống còn để chính sách đi vào cuộc sống. Các ngân hàng cần đầu tư mạnh mẽ vào đội ngũ chuyên gia có khả năng đánh giá rủi ro môi trường và xã hội theo tiêu chuẩn quốc tế.
Khi cả nhà quản lý, ngân hàng và doanh nghiệp đều gặp nhau ở một điểm chung về nhận thức và lợi ích, tín dụng xanh sẽ không còn là một rào cản hay gánh nặng chi phí. Qua đó, sẽ trở thành nguồn năng lượng mới, thúc đẩy nền kinh tế Việt Nam vươn tới những mục tiêu tăng trưởng cao nhưng vẫn bảo vệ được nguồn tài nguyên cho các thế hệ mai sau, hiện thực hóa một tương lai thịnh vượng bền vững.