Việt Nam – Nhật Bản thúc đẩy hợp tác thực chất trong bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ

Minh Anh

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ không còn là vấn đề riêng của cơ quan quản lý hay doanh nghiệp sở hữu thương hiệu, mà đã trở thành một trụ cột quan trọng trong việc bảo đảm môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh lành mạnh và phát triển bền vững.


Hội thảo “Bảo vệ Sở hữu trí tuệ Việt Nam – Nhật Bản” tổ chức tại Hà Nội sáng 12/12/2025 do Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, Văn phòng Sáng chế Nhật Bản, Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản và Diễn đàn Bảo vệ Sở hữu Trí tuệ Quốc tế đồng chủ trì, thu hút gần 100 đại biểu đến từ hai quốc gia. Thành phần tham dự bao gồm lực lượng Quản lý thị trường, đại diện doanh nghiệp sở hữu thương hiệu và các chuyên gia trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Sự đa dạng về chủ thể tham gia phản ánh đúng tính chất liên ngành, liên lĩnh vực của công tác bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong nền kinh tế thị trường hiện đại.

 

Mục tiêu xuyên suốt của hội thảo là tăng cường trao đổi chuyên môn giữa lực lượng thực thi của Việt Nam và các tổ chức, doanh nghiệp Nhật Bản, đồng thời cập nhật những phương thức xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đang xuất hiện ngày càng tinh vi trên thị trường. Thực tế cho thấy, các hành vi vi phạm không còn giới hạn ở việc làm giả hình thức sản phẩm, mà đã chuyển sang những phương thức phức tạp hơn, kết hợp công nghệ cao và môi trường kinh doanh số.

 

h
Các lĩnh vực tiêu dùng nhanh, thời trang, mỹ phẩm và linh kiện điện tử đang là những nhóm ngành chịu tác động mạnh từ hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

 

Theo đánh giá tại hội thảo, các lĩnh vực tiêu dùng nhanh, thời trang, mỹ phẩm và linh kiện điện tử đang là những nhóm ngành chịu tác động mạnh từ hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đáng chú ý, các đối tượng vi phạm ngày càng khai thác sâu vào các khâu trung chuyển, phân phối và nền tảng số để che giấu nguồn gốc hàng hóa, gây khó khăn cho công tác kiểm tra, giám sát. Xu hướng này đặt ra yêu cầu mới đối với lực lượng thực thi, không chỉ dừng ở kiểm soát thị trường truyền thống mà còn phải thích ứng với không gian thương mại hiện đại.

 

Từ góc độ quản lý nhà nước, việc nâng cao năng lực cho lực lượng Quản lý thị trường được xem là yếu tố then chốt. Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước Trần Hữu Linh nhấn mạnh rằng lực lượng thực thi cần được hỗ trợ mạnh mẽ hơn về công cụ nhận diện hàng hóa, hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung do doanh nghiệp cung cấp, cũng như các chương trình đào tạo chuyên sâu về dấu hiệu nhận biết vi phạm. Theo đó, sự đồng hành của các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp sở hữu quyền đóng vai trò quan trọng trong việc giúp lực lượng quản lý thị trường nâng cao khả năng phát hiện và xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

 

“Chúng tôi cho rằng lực lượng thực thi cần được hỗ trợ mạnh mẽ hơn về công cụ nhận diện hàng hóa, cơ sở dữ liệu tập trung do doanh nghiệp cung cấp, cũng như các chương trình đào tạo chuyên sâu về dấu hiệu nhận biết vi phạm. Sự hợp tác từ các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp sở hữu quyền, thông qua các hoạt động như hội thảo ngày hôm nay, sẽ giúp lực lượng Quản lý thị trường trang bị khả năng phát hiện, xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ” Cục trưởng Cục TTTN Trần Hữu Linh chia sẻ tại Hội thảo

 

Việc phối hợp giữa Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước với JPO, JETRO và IIPPF được xác định là hoạt động thiết thực, hướng trực tiếp vào nhu cầu thực địa. Thay vì tập trung vào các nội dung mang tính lý thuyết chung, hợp tác song phương trong khuôn khổ hội thảo chú trọng cập nhật thủ đoạn vi phạm mới, tăng cường kỹ năng nhận diện tại hiện trường và mở rộng trao đổi thông tin hai chiều. Đây là hướng tiếp cận phù hợp trong bối cảnh các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ngày càng mang tính xuyên biên giới và khó kiểm soát bằng các biện pháp đơn lẻ.

 

Một điểm đáng chú ý của hội thảo là sự tham gia trực tiếp của các doanh nghiệp Nhật Bản đang sở hữu thương hiệu và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Ba doanh nghiệp đã chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn trong công tác bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tập trung vào những ngành hàng cụ thể mà họ đang đối mặt với tình trạng hàng giả. Các doanh nghiệp không chỉ phản ánh thực trạng vi phạm, mà còn phân tích rõ những phương thức mới đang xuất hiện, cũng như những khó khăn trong quá trình phối hợp xử lý tại thị trường.

 

f
Hội thảo có sự tham gia trực tiếp của các doanh nghiệp Nhật Bản đang sở hữu thương hiệu và hoạt động kinh doanh tại Việt Nam

 

Trên cơ sở đó, đại diện doanh nghiệp đã hướng dẫn lực lượng thực thi cách nhận diện hàng thật và hàng giả thông qua các dấu hiệu kỹ thuật đặc thù của sản phẩm. Cách tiếp cận này giúp cán bộ quản lý thị trường tiếp cận trực tiếp với đặc điểm chuyên môn của từng ngành hàng, thay vì áp dụng các tiêu chí chung mang tính nguyên tắc. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng giới thiệu các bộ tài liệu và video truyền thông được xây dựng nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, phục vụ cho công tác tuyên truyền tới người tiêu dùng và hỗ trợ lực lượng chức năng trong quá trình thực thi.

 

Ở cấp độ hợp tác thể chế, các bên tham gia hội thảo đã thống nhất tăng cường phối hợp trong nhiều lĩnh vực trọng tâm. Trọng tâm hợp tác bao gồm chia sẻ dữ liệu và thông tin về các nhóm hàng hóa có nguy cơ bị làm giả; mở rộng các chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cho lực lượng quản lý thị trường; và phối hợp hỗ trợ doanh nghiệp hai nước nâng cao mức độ tuân thủ các quy định về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, các hoạt động truyền thông hướng đến người tiêu dùng cũng được xác định là một cấu phần quan trọng nhằm hạn chế tiêu thụ hàng hóa vi phạm ngay từ phía cầu thị trường.

 

Việc duy trì cơ chế phối hợp định kỳ giữa các cơ quan và tổ chức liên quan được kỳ vọng sẽ tạo ra sự liên kết chặt chẽ, liên tục, tránh tình trạng hợp tác mang tính thời điểm. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, yêu cầu về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ không chỉ xuất phát từ nghĩa vụ hội nhập, mà còn gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.