hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026 tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn, Việt Nam vẫn nổi lên như một trong những điểm sáng tăng trưởng của khu vực ASEAN nhờ sự phục hồi mạnh mẽ của sản xuất công nghiệp, dòng vốn FDI và làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sáu tháng đầu năm 2026, bức tranh kinh tế toàn cầu tiếp tục phủ bóng bởi những rủi ro kéo dài từ khủng hoảng năng lượng, mặt bằng lãi suất cao và xu hướng phân mảnh địa chính trị. Theo tổng hợp của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), nhiều tổ chức quốc tế đã đồng loạt hạ dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu xuống còn khoảng 2,4-3,2%, đồng thời nâng dự báo lạm phát lên mức 3-4%, cho thấy áp lực giá cả vẫn chưa thực sự được kiểm soát.
Đà tăng của thương mại toàn cầu cũng có dấu hiệu chững lại khi Liên Hợp Quốc dự báo tốc độ tăng trưởng thương mại toàn cầu năm 2026 đạt khoảng 2,7%, trong khi OECD đưa ra mức khoảng 3,1%, thấp hơn đáng kể so với mức 5% của năm trước. Dù vậy, lĩnh vực công nghệ vẫn là điểm sáng của kinh tế thế giới, đặc biệt tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, nhờ nhu cầu chip phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI) tăng mạnh.

Xu hướng phân mảnh địa chính trị tiếp tục định hình dòng vốn đầu tư toàn cầu trong nửa đầu năm 2026. Dòng vốn FDI dần dịch chuyển khỏi các thị trường truyền thống để tập trung mạnh vào các liên minh an toàn hoặc các trung tâm phân phối mới như Mexico, Brazil và ASEAN. Trong khi đó, dòng vốn đầu tư gián tiếp vào các thị trường mới nổi chịu áp lực rút ròng trong quý II do mặt bằng lãi suất tại Mỹ vẫn duy trì ở mức cao.
Chính sách tiền tệ vì thế vẫn được các ngân hàng trung ương lớn điều hành theo hướng thận trọng. Fed tiếp tục giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 3,50-3,75%, trong khi ECB và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh chính sách nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định thị trường tài chính. Mặt bằng lãi suất cao cũng góp phần khiến giá dầu và vàng hạ nhiệt trong quý II sau khi lập các mức đỉnh vào đầu năm, phản ánh tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước triển vọng kinh tế toàn cầu.
Bên cạnh diễn biến của chính sách tiền tệ, thị trường hàng hóa thế giới cũng ghi nhận nhiều thay đổi trong Quý II năm 2026. Nhờ căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông dịu bớt, giá dầu Brent giảm mạnh từ đỉnh 120 USD/thùng hồi tháng 4 xuống còn khoảng 66 - 70 USD/thùng vào cuối tháng 6. Giá vàng thế giới cũng hạ nhiệt sau khi lập đỉnh lịch sử, giảm 8,46% riêng trong tháng 6 do áp lực chốt lời.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực trong nửa đầu năm 2026 khi GDP quý I tăng 7,94% và quý II đạt 8,39%, đưa tăng trưởng 6 tháng đầu năm lên 8,18%. Kết quả ấn tượng này đưa Việt Nam giữ vững vị trí dẫn đầu tăng trưởng trong khu vực ASEAN, thúc đẩy ngân hàng UOB nâng mạnh dự báo tăng trưởng cả năm của Việt Nam lên tới 8,5%.
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo với giá trị gia tăng tăng 10,23%. Chỉ số PMI ngành sản xuất tháng 6 đạt 51,8 điểm, cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng. Cùng với đó, vốn FDI thực hiện trong 6 tháng đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ, tiếp tục khẳng định sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam.

Hoạt động ngoại thương ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt gần 550 tỷ USD. Dù cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu 16,65 tỷ USD do nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất tăng cao, xu hướng này cũng phản ánh quá trình mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế. Tuy nhiên, việc thặng dư thương mại với Mỹ vượt 75 tỷ USD cũng đặt ra nguy cơ gia tăng áp lực giám sát thương mại trong thời gian tới.
Bên cạnh những điểm sáng, nền kinh tế vẫn chịu áp lực từ lạm phát và thị trường tiền tệ. CPI bình quân 6 tháng tăng 4,38%, trong khi riêng quý II tăng tới 5,25%, vượt mục tiêu kiểm soát lạm phát. Nguyên nhân chủ yếu đến từ giá nhóm hàng ăn và dịch vụ ăn uống, nhà ở, vật liệu xây dựng và giao thông tăng mạnh, làm gia tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực ngân hàng, tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 7,4-7,7%, đưa tổng dư nợ toàn hệ thống lên xấp xỉ 20 triệu tỷ đồng. Khoảng 77% dòng vốn tín dụng được phân bổ vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, góp phần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc tín dụng tăng nhanh cũng khiến thanh khoản hệ thống có thời điểm chịu áp lực, lãi suất liên ngân hàng biến động mạnh và tỷ lệ cho vay trên huy động duy trì ở mức cao.
Đáng chú ý, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng tiếp tục đạt nhiều kết quả tích cực. Thanh toán không dùng tiền mặt tăng mạnh, giao dịch qua Mobile Banking tiếp tục bùng nổ, trong khi hệ thống chống gian lận SIMO đã góp phần ngăn chặn hơn 1,3 nghìn tỷ đồng khỏi các giao dịch có dấu hiệu lừa đảo. Đây được xem là nền tảng quan trọng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính trong bối cảnh giao dịch số phát triển nhanh.
Theo các chuyên gia, để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng cả năm, Việt Nam sẽ phải duy trì tốc độ tăng trưởng rất cao trong 6 tháng cuối năm. Trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ không còn nhiều do áp lực lạm phát, chính sách tài khóa, đặc biệt là đẩy mạnh đầu tư công và thúc đẩy sản xuất, sẽ tiếp tục đóng vai trò động lực quan trọng. Đồng thời, việc kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, nâng cao chất lượng tín dụng và ứng phó với những biến động của kinh tế thế giới sẽ là những yếu tố quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng của nền kinh tế trong thời gian tới. ngắn hạn mà còn củng cố nền tảng để nền kinh tế vươn mình mạnh mẽ hơn.