hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Tái sử dụng nước thải công nghiệp sau xử lý giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) và kiến tạo nền kinh tế tuần hoàn.
Trong bối cảnh khu vực sản xuất công nghiệp gia tăng tốc độ vận hành, nhu cầu sử dụng nguồn nước cấp phục vụ vận hành, làm mát và sản xuất chưa bao giờ hạ nhiệt. Việc khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên nước hiện nay đang trở thành một bài toán có tính chất sống còn.

Các rào cản bất lợi về khí hậu cùng sự suy giảm nguồn tài nguyên tự nhiên đang đặt áp lực nặng nề lên hạ tầng cấp nước quốc gia. Nhận diện rõ thách thức đó, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Tài nguyên nước và Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 đã đặt nền móng pháp lý vững chắc nhằm thúc đẩy hoạt động tái sử dụng nước thải sau xử lý.
Đứng từ góc độ chuyên môn, GS. Harry Futselaar, Trường Đại học và Khoa học ứng dụng Saxion của Hà Lan cho rằng, cộng đồng doanh nghiệp cần tăng cường hơn nữa công tác quản trị nguồn nước. Dòng nước thải hiện nay không nên bị coi là chất thải bỏ đi mà phải được nhìn nhận đúng nghĩa là một nguồn tài nguyên quý giá.
Việc tái sử dụng nguồn nước thải hướng tới hai mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đóng góp trực tiếp cho các chỉ số bền vững ESG và bảo vệ môi trường sinh thái. Câu hỏi cấp thiết đặt ra đối với nền kinh tế lúc này không phải là có nên tái sử dụng nước hay không, mà là có thể mở rộng quy mô tái chế nhanh đến mức nào.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu chủ động chuyển đổi nhận thức và tiên phong ứng dụng công nghệ hiện đại. Đánh giá về xu hướng này, GS.TS Nguyễn Việt Anh, Viện trưởng Viện Khoa học và Kỹ thuật môi trường thuộc trường Đại học Xây dựng Hà Nội khẳng định, hoạt động tái sử dụng nước thải đang dịch chuyển từ việc xử lý nội bộ đơn lẻ sang một chiến lược toàn diện về an ninh nước, kiểm soát ô nhiễm và phát triển kinh tế tuần hoàn.
Động lực thúc đẩy mạnh mẽ quá trình này xuất phát từ các yêu cầu khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu, cam kết của khách hàng quốc tế, các chứng nhận xanh và tiêu chuẩn ESG. Xu hướng này diễn ra đặc biệt sôi động ở các ngành dệt may, đồ uống, thực phẩm và các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI.
Một ví dụ điển hình cho giải pháp kỹ thuật là mô hình thí điểm tái sử dụng nước sau xử lý tại Khu công nghiệp DEEP C1 Hải Phòng. Hệ thống được thiết kế với quy mô công suất 1.000 m3/ngày đêm, trích xuất nguồn nước từ nhà máy xử lý nước thải tập trung có công suất 6.000 m3/ngày đêm để xử lý nâng cao.
Nguồn nước thu hồi sau đó được cấp ngược trở lại phục vụ các nhu cầu nội khu. Mô hình này không chỉ giúp giảm lượng khai thác nước cấp mới mà còn tối ưu hóa hiệu quả vận hành hạ tầng kỹ thuật hiện hữu, tạo tiền đề cho việc nhân rộng trên toàn quốc.
Dù lợi ích kinh tế và môi trường của việc tuần hoàn nước đã rõ ràng, nhưng việc nhân rộng mô hình này trên quy mô lớn vẫn đang vướng phải nhiều lực cản. Phân tích thực trạng ứng dụng, GS.TS Nguyễn Việt Anh cho biết, trong khi khu vực sản xuất công nghiệp hay du lịch có mức tiếp nhận mô hình tương đối cao thì hệ thống đô thị và ngành chăn nuôi lại gặp rào cản lớn. Khó khăn lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ xử lý mà xuất phát từ việc thiếu một khung vận hành pháp lý đầy đủ và đồng bộ.

Từ góc nhìn của nhà đầu tư hạ tầng, ông Bruno Jaspaert, Tổng Giám đốc Tổ hợp Khu công nghiệp DEEP C chia sẻ rằng, mặc dù nước là nguồn tài nguyên đặc biệt quan trọng nhưng giá trị thực sự của nước vẫn chưa được đánh giá đúng mức do chi phí sử dụng hiện còn quá thấp. Để thúc đẩy dòng nước tuần hoàn, bên cạnh việc hoàn thiện quy định thì điều then chốt là phải tập trung giải quyết các điểm nghẽn trong khâu thực thi.
Những quy định pháp lý quá phức tạp và chồng chéo có thể khiến doanh nghiệp e ngại khi bỏ ra khoản vốn đầu tư lớn. Bên cạnh đó, thị trường vẫn đang thiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật riêng cho nước thải tái chế, thiếu các chính sách ưu đãi về thuế, cơ chế phân bổ nguồn nước cũng như giải pháp kỹ thuật phòng ngừa rủi ro nhiễm khuẩn chéo giữa nước sạch và nước tái chế.
Để giải bài toán trước mắt, ông Bruno Jaspaert đề xuất giải pháp khả thi là cho phép các khu công nghiệp tự cung cấp nguồn nước tái chế đạt chuẩn cho các hoạt động nội khu, từ việc tưới cây, làm mát thiết bị cho đến phục vụ trực tiếp quá trình sản xuất. Hàng nghìn mét khối nước mỗi ngày nhờ đó sẽ được giữ lại và tái tạo giá trị thay vì xả thải lãng phí ra môi trường.
Ở tầm vĩ mô, các chuyên gia quốc tế và trong nước đều thống nhất rằng, Việt Nam cần sớm ban hành bộ công cụ pháp lý và kỹ thuật hoàn chỉnh. Giáo sư Harry Futselaar kiến nghị chính quyền nên phân loại rõ ràng các cấp độ tái sử dụng nước tương ứng với tiêu chuẩn chất lượng cho từng mục đích sử dụng cụ thể.
Đồng thời, việc xây dựng hạ tầng xử lý và tái sử dụng dùng chung sẽ giúp tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp. Đi đôi với đó là đơn giản hóa thủ tục cấp phép, ban hành các chính sách ưu đãi về tài chính và đẩy mạnh mô hình hợp tác công tư PPP để thu hút các nguồn lực xã hội, đưa việc tái sử dụng nước thải trở thành một trụ cột vững chắc cho tăng trưởng xanh.