hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Được xác định là xương sống của nền kinh tế, công nghiệp hỗ trợ (CNHT) đang đứng trước một bước ngoặt không còn dừng lại ở vai trò là "người hỗ trợ" thụ động mà phải trở thành "người kiến tạo" chủ động. Đây là một sự chuyển mình về tư duy, định hình lại vị thế của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khát vọng tự chủ
Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, một thực tế tồn tại là tỷ lệ nội địa hóa vẫn còn thấp. Theo số liệu từ Bộ Công Thương, tỷ lệ nội địa hóa của ngành công nghiệp ô tô chỉ đạt khoảng 15-20%, ngành điện tử khoảng 10-15%. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung cấp từ nước ngoài, tạo ra những rủi ro lớn khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị đứt gãy.
Bà Trần Thị Thu Trang, Chủ tịch Hanel PT, nhận định, công nghiệp hỗ trợ không chỉ là một ngành nghề, mà là nền tảng cốt lõi để xây dựng một ngành công nghiệp quốc gia tự chủ.
Quan điểm này được củng cố bởi kinh nghiệm của nhiều quốc gia châu Á. Đơn cử như Hàn Quốc và Đài Loan, họ đã thành công trong việc xây dựng các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới bằng cách lấy công nghiệp hỗ trợ làm mũi nhọn, tạo ra một hệ sinh thái sản xuất vững mạnh.
Những năm gần đây, năng lực của doanh nghiệp Việt trong ngành CNHT đã có những bước tiến đáng kể. Bà Trần Thị Thu Trang chia sẻ, các đối tác từ Mỹ, Nhật Bản, Đài Loan ngày càng quan tâm và đánh giá cao sản phẩm công nghệ của Hanel PT. Điều này cho thấy tiềm năng và khả năng của doanh nghiệp Việt trong việc đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, doanh nghiệp Việt vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Hạn chế lớn nhất là thiếu nguồn vốn dài hạn cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo thống kê, chi tiêu cho R&D của doanh nghiệp Việt Nam chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong tổng doanh thu, trong khi con số này ở các quốc gia phát triển có thể lên đến 3-5% hoặc cao hơn. Điều này cản trở doanh nghiệp trong việc đầu tư công nghệ mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và tạo ra những sản phẩm có hàm lượng chất xám cao.
Chính sách đồng bộ là đòn bẩy cho sự phát triển
Để CNHT thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần có sự đồng hành mạnh mẽ và hiệu quả hơn từ phía Nhà nước. "Bộ tứ chiến lược" mà Bộ Chính trị ban hành đã mở ra một hướng đi đúng đắn, nhưng cần được hiện thực hóa bằng các chính sách cụ thể, với tốc độ triển khai nhanh chóng.
Ông Nguyễn Văn Toàn, Phó Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp đầu tư nước ngoài, cho rằng chính sách hỗ trợ cần ổn định và dài hạn, đặc biệt trong việc tiếp cận vốn và công nghệ.
Cụ thể, cần có những chính sách hỗ trợ chuyên biệt cho ngành CNHT, như ưu đãi tín dụng trung và dài hạn, giảm chi phí tiếp cận đất đai và đặc biệt là hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Bên cạnh đó, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa các tiêu chí hỗ trợ sẽ tạo niềm tin và động lực cho doanh nghiệp tư nhân chủ động đầu tư và đổi mới.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định sự thành công vẫn nằm ở chính nội lực của doanh nghiệp. Bà Trần Thị Thu Trang nhấn mạnh, doanh nghiệp không thể chỉ trông chờ vào sự hỗ trợ, mà phải tự xây dựng năng lực nội tại. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi tư duy từ "đi tìm hỗ trợ" sang "kiến tạo chuỗi".
Theo bà Trang, để làm được điều đó, nguồn lực quan trọng nhất không phải là vốn hay máy móc mà là con người. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc đào tạo, nâng cao kỹ năng cho đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, đồng thời xây dựng một văn hóa đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chú trọng nâng chuẩn toàn cầu không chỉ cạnh tranh bằng giá, doanh nghiệp phải tiếp cận và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Đây không chỉ là yêu cầu của các tập đoàn lớn mà còn là xu thế phát triển bền vững của thế giới.
Một yếu tố cũng không kém phần quan trọng là liên kết và hợp tác. Muốn đi xa, không ai đi một mình. Doanh nghiệp cần chuyển từ tâm thế "tham gia chuỗi" sang "kiến tạo chuỗi", nghĩa là chủ động liên kết với các nhà cung ứng, đối tác để xây dựng một hệ sinh thái sản xuất Việt Nam đủ mạnh và đủ tin cậy.
Sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ không chỉ là một mục tiêu kinh tế mà còn là một sứ mệnh quốc gia. Sứ mệnh đó đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách vĩ mô của Nhà nước và sự chuyển mình mạnh mẽ của từng doanh nghiệp.
Chỉ khi mỗi doanh nghiệp tự tin vươn lên, nâng cao nội lực và chủ động "kiến tạo chuỗi", nền công nghiệp quốc gia mới thực sự tự chủ, bền vững và tạo ra những dấu ấn riêng trên bản đồ công nghiệp toàn cầu.