hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong nhiều năm qua, ô nhiễm rác thải nhựa đã trở thành một trong những vấn đề môi trường nghiêm trọng tại Việt Nam. Từ chợ truyền thống, siêu thị đến các cửa hàng tiện lợi, bao nylon vẫn xuất hiện với tần suất dày đặc trong đời sống hằng ngày.
Trước áp lực giảm thiểu chất thải nhựa và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, Việt Nam đã áp dụng Thuế Bảo vệ Môi trường đối với bao nylon từ năm 2012 với kỳ vọng tạo ra sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng.
Về nguyên tắc, đây là công cụ kinh tế dựa trên quan điểm “người gây ô nhiễm phải trả tiền”. Khi giá của các sản phẩm gây hại cho môi trường tăng lên do chịu thuế, người tiêu dùng sẽ có xu hướng giảm sử dụng và chuyển sang các sản phẩm thay thế thân thiện hơn như túi giấy, túi vải hoặc túi sinh học phân hủy. Tuy nhiên, sau hơn một thập niên triển khai, mức tiêu thụ bao nylon tại Việt Nam vẫn ở mức cao, cho thấy khoảng cách đáng kể giữa kỳ vọng chính sách và thực tế hành vi tiêu dùng.

Một nghiên cứu của Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh đã tiếp cận vấn đề từ góc nhìn hành vi tiêu dùng để lý giải vì sao chính sách thuế chưa tạo ra tác động rõ rệt như kỳ vọng. Theo nhóm nghiên cứu, điểm hạn chế lớn nhất của các đánh giá trước đây là chủ yếu tập trung vào mức thuế hay hiệu quả quản lý thuế, trong khi chưa chú ý đầy đủ đến yếu tố nhận thức của người tiêu dùng.
Trên thực tế, một chính sách chỉ phát huy tác dụng khi người dân hiểu rõ sự tồn tại và mục tiêu của nó. Nếu người tiêu dùng không biết mình đang phải trả thêm một khoản thuế môi trường cho bao nylon, hoặc không hiểu khoản thuế đó nhằm mục đích giảm ô nhiễm nhựa, thì công cụ thuế gần như mất đi khả năng định hướng hành vi. Trong trường hợp này, thuế chỉ đơn thuần trở thành một khoản chi phí vô hình được cộng vào giá hàng hóa.
Ngược lại, khi người dân nhận thức rõ rằng việc sử dụng bao nylon đồng nghĩa với việc tạo thêm gánh nặng môi trường, họ sẽ có xu hướng hình thành thái độ tích cực hơn với tiêu dùng xanh. Điều đó cho thấy thuế môi trường không chỉ là công cụ tài chính mà còn là một “tín hiệu chính sách” mang ý nghĩa tâm lý – xã hội.
Nghiên cứu của UEH đã kết hợp Thuyết Hành vi Dự định (TPB) cùng mô hình MOA (Motivation – Opportunity – Ability) để phân tích quá trình hình thành hành vi thay thế bao nylon. Theo TPB, hành vi tiêu dùng xanh chịu ảnh hưởng bởi ba yếu tố gồm thái độ cá nhân, chuẩn mực xã hội và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong đó, thái độ của người tiêu dùng đối với việc bảo vệ môi trường được xem là yếu tố tác động mạnh nhất đến ý định thay đổi hành vi.
Tuy nhiên, nghiên cứu cho rằng ý định thôi chưa đủ. Nhiều người có nhận thức tốt về môi trường nhưng vẫn tiếp tục sử dụng bao nylon vì thiếu điều kiện thực hiện. Đây chính là khoảng trống mà mô hình MOA giúp giải thích rõ hơn.
Theo MOA, để một hành vi tiêu dùng xanh thực sự diễn ra cần đồng thời có ba yếu tố: động lực, cơ hội và năng lực. Động lực là mong muốn bảo vệ môi trường hoặc giảm sử dụng nhựa. Cơ hội là sự sẵn có và tiện lợi của các sản phẩm thay thế tại điểm bán. Năng lực bao gồm khả năng tài chính, kiến thức và mức độ thuận tiện khi sử dụng sản phẩm xanh.
Kết quả khảo sát thực nghiệm cho thấy nhận thức về thuế môi trường có tác động tích cực đến ý định thay thế bao nylon, nhưng mức độ ảnh hưởng còn khá khiêm tốn. Quan trọng hơn, khả năng chuyển từ ý định sang hành vi thực tế phụ thuộc rất lớn vào yếu tố “cơ hội” và “năng lực”. Điều đó có nghĩa là dù người tiêu dùng muốn giảm dùng bao nylon, họ vẫn khó thay đổi nếu túi sinh học quá đắt, khó tìm mua hoặc bất tiện khi sử dụng.
Thực tế này phản ánh một vấn đề phổ biến trong chính sách môi trường đó là thay đổi nhận thức là bước khởi đầu cần thiết nhưng chưa đủ để thay đổi hành vi xã hội trên diện rộng.
Từ kết quả nghiên cứu, các chuyên gia cho rằng hiệu quả của thuế bảo vệ môi trường không thể chỉ phụ thuộc vào việc tăng mức thuế. Quan trọng hơn là tạo ra một hệ sinh thái tiêu dùng xanh đủ thuận lợi để người dân có thể thay đổi thói quen trong thực tế.
Trước hết, cần thay đổi cách truyền thông về thuế môi trường. Hiện nay, phần lớn người tiêu dùng gần như không nhận ra mình đang trả thuế môi trường khi sử dụng bao nylon. Điều này khiến công cụ thuế trở nên “vô hình” trong hành vi mua sắm hằng ngày.
Các cơ quan quản lý có thể phối hợp với hệ thống siêu thị, cửa hàng bán lẻ triển khai các thông điệp trực quan tại quầy thanh toán nhằm nhắc nhở người mua về tác động môi trường của bao nylon. Việc nhân viên hỏi khách hàng có thực sự cần túi nylon hay không cũng có thể tạo ra một “điểm dừng” tâm lý trước khi người tiêu dùng đưa ra quyết định.

Bên cạnh đó, minh bạch hóa việc sử dụng nguồn thu từ thuế môi trường cũng là yếu tố quan trọng để củng cố niềm tin xã hội. Khi người dân thấy khoản thuế mình đóng được sử dụng cho các chương trình giảm rác thải nhựa, phục hồi môi trường hoặc phát triển sản phẩm sinh học, họ sẽ dễ chấp nhận chính sách hơn. Khi ấy, thuế không còn bị nhìn nhận như một khoản phí áp đặt mà trở thành công cụ thể hiện trách nhiệm cộng đồng.
Một vấn đề khác là yếu tố tài chính. Hiện nay, nhiều sản phẩm thay thế bao nylon vẫn có giá cao hơn đáng kể so với túi nylon thông thường. Điều này khiến người tiêu dùng, đặc biệt ở nhóm thu nhập trung bình và thấp, khó duy trì lựa chọn xanh trong thời gian dài.
Do đó, các chính sách trợ giá hoặc bình ổn giá đối với túi sinh học, túi giấy hay các sản phẩm tái sử dụng cần được xem xét như một giải pháp hỗ trợ song song với chính sách thuế. Khi chi phí tiêu dùng xanh giảm xuống, người dân sẽ có cảm giác dễ tiếp cận hơn và tự tin hơn trong việc thay đổi hành vi.
Ngoài yếu tố giá cả, sự sẵn có của sản phẩm thay thế cũng đóng vai trò quyết định. Người tiêu dùng chỉ có thể từ bỏ bao nylon nếu ngay tại thời điểm mua sắm, họ có sẵn những lựa chọn khác thuận tiện và dễ sử dụng. Điều này đòi hỏi sự tham gia của doanh nghiệp bán lẻ, nhà sản xuất và hệ thống phân phối trong việc mở rộng nguồn cung sản phẩm thân thiện môi trường.
Song song đó, việc chuẩn hóa nhãn nhận diện sản phẩm xanh theo hướng rõ ràng, dễ hiểu cũng rất cần thiết. Khi người tiêu dùng có thể nhanh chóng nhận biết đâu là sản phẩm thân thiện với môi trường, họ sẽ dễ dàng đưa ra lựa chọn hơn thay vì cảm thấy mơ hồ giữa nhiều loại sản phẩm trên thị trường.
Thuế môi trường chỉ là một mắt xích trong quá trình thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Nếu thiếu sự hỗ trợ từ truyền thông, thị trường và các điều kiện thực thi phù hợp, công cụ thuế khó tạo ra thay đổi mạnh mẽ trong hành vi xã hội.
Giảm rác thải nhựa vì thế không đơn thuần là câu chuyện tăng thuế hay siết quản lý, mà là quá trình định hình lại thói quen tiêu dùng thông qua sự kết hợp giữa chính sách, giáo dục nhận thức và xây dựng hệ sinh thái tiêu dùng xanh. Chỉ khi người dân vừa có động lực, vừa có khả năng và điều kiện thuận lợi để hành động, ý định bảo vệ môi trường mới thực sự chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong đời sống hằng ngày.
TS. Trần Trung Kiên, PGS.TS Diệp Gia Luật, ThS. Phạm Thị Ngọc Dung – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh