hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò quan trọng đối với mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số của Việt Nam. Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra trong giai đoạn 2026–2030 là nâng chất lượng dòng vốn, tăng khả năng tiếp nhận công nghệ và tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tại phiên thảo luận tổ về dự án Luật Đầu tư (sửa đổi), Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn khẳng định Việt Nam khó đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số nếu thiếu nguồn vốn FDI. Ông nhấn mạnh: “Xin thưa rằng câu trả lời rất đơn giản: Không thể!”.
Tính đến tháng 8/2026, Việt Nam có khoảng 47.796 dự án FDI còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký 561,6 tỷ USD. Vốn FDI thực hiện trong 9 tháng năm 2026 đạt khoảng 21 tỷ USD, mục tiêu cả năm tối thiểu 30 tỷ USD.

Nhu cầu vốn tiếp tục tăng mạnh trong giai đoạn tới. Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 40% GDP. Nhu cầu vốn giai đoạn 2026–2030 dự kiến gấp 2,67 lần giai đoạn 2021–2025. Cùng với đó, hệ số ICOR cần giảm từ 6,4 xuống 4,5–4,8 để nâng hiệu quả sử dụng vốn.
Những yêu cầu này đặt ra áp lực lớn đối với việc huy động và phân bổ nguồn lực. Việt Nam cần tiếp tục thu hút FDI, đồng thời ưu tiên các dự án có khả năng tạo giá trị gia tăng cao, phát triển công nghệ và tăng năng lực sản xuất trong nước.
Thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm hiệu quả của các chính sách miễn, giảm thuế truyền thống trong thu hút đầu tư. Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận, chuyển trọng tâm sang hỗ trợ trực tiếp cho các dự án có đóng góp rõ ràng về công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực và liên kết chuỗi cung ứng.
Chính sách hỗ trợ cần được thiết kế theo đặc điểm từng ngành và từng công đoạn sản xuất. Với ngành bán dẫn, mỗi công đoạn có yêu cầu khác nhau về công nghệ, nhân lực và giá trị gia tăng. Việt Nam cần xác định rõ những khâu có khả năng phát triển, từ đó phân bổ nguồn lực phù hợp thay vì hỗ trợ dàn trải.
Việc thành lập và vận hành Quỹ hỗ trợ đầu tư cần gắn với hiệu quả sử dụng ngân sách. Cơ chế quản lý phải bảo đảm tính linh hoạt, minh bạch, có giám sát và quy định rõ trách nhiệm giải trình. Nguồn lực hỗ trợ cần hướng vào các dự án có khả năng nâng cao năng lực công nghệ, thúc đẩy nghiên cứu trong nước và tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi sản xuất.
Quá trình sửa đổi Luật Đầu tư cũng cần bảo đảm sự thống nhất của hệ thống pháp luật, đúng thẩm quyền và duy trì môi trường đầu tư ổn định. Các quy định về ngân sách nhà nước và điều khoản chuyển tiếp cần được rà soát kỹ để tránh vướng mắc khi thực hiện chính sách.
Khả năng liên kết giữa doanh nghiệp Việt Nam với các tập đoàn FDI vẫn gặp trở ngại do hạn chế về chất lượng sản phẩm, giá thành và năng lực cung ứng. Đây là ba yêu cầu doanh nghiệp cần đáp ứng để tham gia mạng lưới sản xuất của các tập đoàn quốc tế.

Doanh nghiệp trong nước cần chuẩn hóa quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, giảm chi phí và nâng quy mô cung ứng. Việc đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế sẽ quyết định khả năng tiếp cận đơn hàng và duy trì hợp tác với các đối tác FDI.
Công nghiệp hỗ trợ cần được phát triển để doanh nghiệp Việt có thể cung cấp linh kiện, phụ tùng và dịch vụ kỹ thuật cho các nhà đầu tư nước ngoài. Cùng với đó, các chương trình đào tạo nhân lực kỹ thuật phải gắn với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp và từng ngành sản xuất.
Chuyển giao công nghệ cũng cần gắn với năng lực tiếp nhận. Nếu doanh nghiệp thiếu nhân lực, thiết bị và khả năng nghiên cứu, công nghệ được chuyển giao khó tạo ra thay đổi đáng kể về năng suất và giá trị sản phẩm. Vì vậy, cần tăng hợp tác giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp nội địa, viện nghiên cứu và trường đại học.
Đối với ngành bán dẫn, chính sách thu hút đầu tư cần gắn với phát triển nhân lực chất lượng cao, năng lực nghiên cứu và mạng lưới nhà cung ứng trong nước. Mức hỗ trợ cần được xem xét dựa trên đóng góp công nghệ, kết quả đào tạo và khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp Việt Nam.
Thu hút FDI vẫn là yêu cầu quan trọng để đáp ứng nhu cầu vốn cho giai đoạn 2026–2030. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách cần được đánh giá qua khả năng nâng cao năng lực sản xuất, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là cơ sở để dòng vốn đầu tư nước ngoài đóng góp trực tiếp hơn vào sức cạnh tranh của nền kinh tế.