Thứ sáu, 25/04/2025 10:13 (GMT+7)

Thống nhất chính sách phòng, chống dịch bệnh chăn nuôi: Gỡ khó cho doanh nghiệp, người nông dân

Lê Phượng

Ngành chăn nuôi đang đứng trước thời cơ lớn để phát triển bền vững, song cũng phải đối mặt với hàng loạt thách thức, đặc biệt là nguy cơ bùng phát dịch bệnh ngày càng phức tạp và khó kiểm soát.

 

Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện và thống nhất chính sách phòng, chống dịch bệnh động vật là yêu cầu cấp thiết, không chỉ để bảo vệ đàn vật nuôi, mà còn là “lá chắn” cho sinh kế của hàng triệu hộ nông dân và sự ổn định của các doanh nghiệp đang đầu tư vào lĩnh vực này.

 

Chuyển tư duy từ "chống" sang "phòng" dịch

 

Ngày 24/4/2025, tại cuộc họp lấy ý kiến về dự thảo Nghị định quy định chính sách hỗ trợ phòng, chống dịch bệnh động vật, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà cùng các bộ, ngành, địa phương đã thảo luận thẳng thắn nhiều nội dung quan trọng. Cuộc họp không chỉ đơn thuần là góp ý cho một văn bản pháp lý, mà còn thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc thay đổi tư duy, phương thức phòng dịch, gỡ khó cho ngành chăn nuôi trong giai đoạn chuyển mình hiện nay.

 

ggg

Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà: Nghị định cần thể hiện sự đổi mới trong tư duy, phương pháp, cách làm, cơ chế hỗ trợ, đầu tư cho công tác phòng, chống dịch bệnh so với trước đây - Ảnh: VGP

 

Một trong những điểm nổi bật tại cuộc họp là việc Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà nhấn mạnh sự cần thiết phải đổi mới tư duy trong công tác phòng, chống dịch bệnh. Theo đó, thay vì bị động ứng phó khi dịch bùng phát, chính sách mới phải hướng đến việc phòng là chính, lấy phòng ngừa làm trọng tâm. Thực tế trong nhiều năm qua cho thấy, khi dịch bệnh xảy ra, thiệt hại về kinh tế là vô cùng lớn, cả về số lượng vật nuôi bị tiêu hủy lẫn chi phí hỗ trợ tái đàn, phục hồi sản xuất. Chưa kể, tâm lý hoang mang của người dân, sự gián đoạn chuỗi cung ứng và nguy cơ mất thị trường tiêu thụ cũng khiến ngành chăn nuôi nhiều lần rơi vào trạng thái “giật lùi”.

 

Vì vậy, một chính sách hỗ trợ chỉ thực sự hiệu quả khi đầu tư đúng mức cho công tác phòng dịch từ cơ sở, bao gồm hệ thống cảnh báo sớm, năng lực của đội ngũ thú y tuyến xã, huyện, và đặc biệt là ý thức phòng dịch của người dân. Nếu làm tốt điều này, dịch bệnh sẽ được kiểm soát từ gốc, hạn chế tối đa thiệt hại xảy ra.

 

Dự thảo Nghị định được xây dựng theo hướng tích hợp đầy đủ các chính sách hỗ trợ phòng, chống dịch vào một khung pháp lý thống nhất, tránh tình trạng chồng chéo như trước đây. Điều này không chỉ giúp các địa phương dễ thực hiện, mà còn đảm bảo minh bạch, rõ ràng trong xác định đối tượng, mức hỗ trợ và quy trình triển khai.

 

Một điểm đáng chú ý là dự thảo đã tách bạch rõ ràng hai phần: "phòng dịch" và "chống dịch", mỗi phần có nguyên tắc, phương thức hỗ trợ khác nhau. Ví dụ, với công tác phòng dịch, Nhà nước sẽ hỗ trợ đào tạo nhân lực thú y, xây dựng vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh, hỗ trợ tiêm phòng định kỳ đối với các bệnh nguy hiểm. Còn với "chống dịch", khi dịch xảy ra, chính sách sẽ quy định cụ thể việc hỗ trợ tiêu hủy động vật, chi trả cho lực lượng tham gia phòng chống, hỗ trợ tái đàn, phục hồi sản xuất...

 

Đặc biệt, mức hỗ trợ trong dự thảo mới được điều chỉnh theo hướng tăng từ 1,5 đến 2 lần so với trước, phù hợp hơn với chi phí thực tế của người chăn nuôi trong bối cảnh giá thức ăn, thuốc thú y tăng cao. Tuy nhiên, vẫn giữ nguyên nguyên tắc: Nhà nước hỗ trợ một phần, phần còn lại là trách nhiệm của người chăn nuôi nhằm tăng tính chủ động, tránh tư tưởng ỷ lại.

 

Linh hoạt theo quy mô – gỡ khó đúng chỗ

 

Không phải mọi mô hình chăn nuôi đều giống nhau, vì vậy việc thiết kế chính sách cần phân cấp rõ ràng theo quy mô. Với các trang trại lớn, doanh nghiệp có khả năng đầu tư hệ thống phòng dịch khép kín, việc hỗ trợ của Nhà nước sẽ tập trung vào giám sát, cấp giấy chứng nhận vùng an toàn dịch bệnh, hỗ trợ xây dựng chuỗi sản xuất đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Ngược lại, với hộ chăn nuôi nhỏ lẻ – lực lượng chiếm tỷ lệ lớn ở nông thôn – chính sách cần linh hoạt, sát thực, có sự tham gia tích cực của cán bộ thú y cơ sở, đảm bảo người dân được tiếp cận thông tin, kỹ thuật và hỗ trợ kịp thời khi có dịch xảy ra.

 

Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính trong hỗ trợ phòng, chống dịch, từ khâu xác định ổ dịch, lập biên bản tiêu hủy, định giá thiệt hại đến phê duyệt hỗ trợ. Một chính sách tốt nhưng triển khai chậm, rườm rà sẽ mất đi hiệu quả thực tế, thậm chí gây bức xúc trong dân.

 

Một nội dung mang tính chiến lược được nêu bật trong cuộc họp là nghiên cứu và từng bước triển khai chính sách bảo hiểm nông nghiệp trong chăn nuôi. Đây là hướng đi bền vững, tạo ra “lá chắn tài chính” giúp người chăn nuôi vững tâm hơn trước rủi ro bất khả kháng như dịch bệnh, thiên tai.

 

Ảnh minh hoạ Nguồn: IT
Ảnh minh hoạ Nguồn: IT

 

Bảo hiểm nếu được triển khai đúng cách sẽ không chỉ giảm gánh nặng ngân sách khi dịch xảy ra, mà còn khuyến khích doanh nghiệp, nông hộ đầu tư nâng cao năng lực phòng dịch, tự đánh giá và quản trị rủi ro. Việc xây dựng quỹ bảo hiểm theo hình thức đối tác công – tư cũng sẽ tạo ra nguồn lực ổn định, tăng sức đề kháng cho toàn ngành.

 

Bức tranh tổng thể ngành chăn nuôi trong năm 2024 cho thấy những tín hiệu tích cực: sản lượng thịt hơi các loại đạt 8,1 triệu tấn (tăng 3,5% so với năm 2023), sản lượng trứng đạt gần 20 tỷ quả (tăng 2,8%). Các vùng chăn nuôi trọng điểm như Tây Nguyên, Đông Nam Bộ đang đẩy mạnh phát triển mô hình hữu cơ, chuỗi liên kết “doanh nghiệp – hợp tác xã – nông hộ” được mở rộng, góp phần nâng cao giá trị gia tăng và an toàn thực phẩm.

 

Tuy nhiên, dịch bệnh vẫn là nỗi lo thường trực. Nguyên nhân chủ yếu là do việc vận chuyển động vật không kiểm soát chặt, an toàn sinh học chưa được đảm bảo, và hệ thống thú y cơ sở còn mỏng, thiếu nguồn lực.

 

Ngoài ra, ngành chăn nuôi Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu thức ăn nhập khẩu, trong khi giá TACN thế giới biến động mạnh. 7 tháng đầu năm 2024, kim ngạch nhập khẩu sản phẩm chăn nuôi đạt 2,09 tỷ USD, trong đó nguyên liệu TACN chiếm hơn 2,9 tỷ USD. Điều này khiến giá thành sản xuất trong nước cao, người chăn nuôi dễ rơi vào cảnh thua lỗ.

 

Do vậy, chính sách hỗ trợ phòng, chống dịch bệnh động vật không thể thành công nếu chỉ dừng ở văn bản, mà cần sự hành động thực chất, đồng bộ từ Trung ương đến địa phương. Trong đó, vai trò của cơ quan quản lý là dẫn dắt, tạo cơ chế khuyến khích; doanh nghiệp là lực lượng đầu tư, đổi mới công nghệ; còn người dân là trung tâm của chính sách – chủ thể trực tiếp thực hiện và hưởng lợi.

 

Việc sớm hoàn thiện và ban hành Nghị định sẽ là bước tiến quan trọng, đặt nền móng cho một ngành chăn nuôi chủ động hơn, an toàn hơn và phát triển bền vững. Khi chính sách hợp lý, nguồn lực được phân bổ đúng, niềm tin của người chăn nuôi sẽ được củng cố, từ đó tạo đà cho cả ngành vươn lên mạnh mẽ trong tương lai.