hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Đầu năm 2026, thị trường chè toàn cầu ghi nhận những tín hiệu đan xen giữa tăng trưởng sản lượng tại một số quốc gia sản xuất lớn và biến động về nhu cầu tại các thị trường tiêu thụ chủ lực.
Đối với Việt Nam, hoạt động xuất khẩu trong tháng đầu năm cho thấy xu hướng điều chỉnh theo tháng nhưng vẫn duy trì mức tăng trưởng tích cực so với cùng kỳ. Diễn biến này đặt ra yêu cầu tái cơ cấu thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm để củng cố vị thế trong chuỗi giá trị.
Sản lượng thế giới tăng nhưng triển vọng còn phụ thuộc thời tiết
Tại Ấn Độ, theo Hội đồng Chè Ấn Độ, tổng sản lượng năm 2025 đạt 1.369,98 nghìn tấn, tăng gần 5% so với năm 2024. Assam tiếp tục là vùng sản xuất chủ lực, đóng góp 687,76 nghìn tấn, tương đương gần một nửa sản lượng cả nước; riêng thung lũng Bra-ma-pu-tra đạt 651,08 nghìn tấn. Sản lượng tăng đã tạo nền tảng cho hoạt động xuất khẩu khởi sắc.

Năm 2025, Ấn Độ xuất khẩu 280,40 nghìn tấn chè, tăng 9,56% so với mức 256,17 nghìn tấn của năm trước và là mức cao nhất từ trước tới nay. Động lực chính đến từ nhu cầu mạnh tại I-ran và I-rắc, cùng với sự gia tăng nhập khẩu từ Trung Quốc. Ngược lại, nhu cầu từ Nga và Hoa Kỳ sụt giảm. Bước sang năm 2026, triển vọng sản xuất của Ấn Độ đối mặt với rủi ro do hạn hán kéo dài tại Assam. Việc thiếu mưa trong bốn tháng gần đây có thể khiến vụ thu hoạch khởi động chậm hơn thường lệ. Khả năng phục hồi sản lượng phụ thuộc lớn vào diễn biến thời tiết trong những tháng tới.
Tại Xri Lan-ca, sản lượng chè năm 2025 đạt 264,12 nghìn tấn, tăng 1,43 nghìn tấn so với năm 2024 và cao hơn 8,03 nghìn tấn so với năm 2023. Chính sách trợ cấp phân bón của chính phủ được xem là yếu tố hỗ trợ quan trọng. Xuất khẩu chè năm 2025 đạt 257,4 nghìn tấn, tăng 11,65 nghìn tấn so với năm 2024; doanh thu xuất khẩu đạt 1,506 tỷ USD. Giá xuất khẩu bình quân theo điều khoản FOB duy trì ở mức 5,85 USD/kg, gần như ổn định so với năm trước.
Năm 2026, sản lượng chè của Xri Lan-ca được dự báo tăng từ 10% đến 13% so với năm 2025 và có thể đạt mục tiêu 300 nghìn tấn nếu điều kiện thời tiết thuận lợi tiếp tục duy trì. Như vậy, trong khi Ấn Độ đối mặt với rủi ro thời tiết, Xri Lan-ca lại có triển vọng tăng cung rõ rệt. Cán cân cung cầu toàn cầu vì thế sẽ phụ thuộc đáng kể vào yếu tố khí hậu trong năm nay.
Xuất khẩu chè Việt Nam tăng theo năm và tái định vị thị trường
Theo số liệu của Cục Hải quan, tháng 01/2026 Việt Nam xuất khẩu 12.390 tấn chè, trị giá 20,88 triệu USD. So với tháng 12/2025, lượng xuất khẩu giảm 10,5% và trị giá giảm 12,6%. Tuy nhiên, so với tháng 01/2025, xuất khẩu tăng 28% về lượng và 27% về trị giá. Mức tăng cao so với cùng kỳ một phần do tháng 01/2025 có kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kéo dài, song cũng phản ánh xu hướng phục hồi đơn hàng.
Giá bình quân xuất khẩu chè tháng 01/2026 đạt 1.686 USD/tấn, giảm 2,29% so với tháng trước và giảm nhẹ 0,45% so với cùng kỳ năm 2025. Diễn biến giá cho thấy áp lực cạnh tranh vẫn hiện hữu, đặc biệt khi nguồn cung từ một số nước sản xuất lớn được dự báo tăng.

Ba thị trường có kim ngạch cao nhất trong tháng 01/2026 là Pa-ki-xtan, Đài Loan và Trung Quốc, chiếm tổng cộng 25,8% kim ngạch xuất khẩu. Trong đó, Trung Quốc đứng đầu với 1,14 nghìn tấn, trị giá 1,52 triệu USD, chiếm 9,2% tổng lượng xuất khẩu; tiếp đến là Đài Loan với 1,135 nghìn tấn, trị giá 2,2 triệu USD.
Đáng chú ý, xuất khẩu sang Pa-ki-xtan giảm mạnh, chỉ đạt 930 tấn, giảm trên 70% so với cùng kỳ năm trước. Tỷ trọng thị trường này trong tổng xuất khẩu giảm từ 35,2% xuống còn 7,5%. Ngược lại, xuất khẩu sang Nga, Ấn Độ và Ba Lan tăng đáng kể; riêng Phi-líp-pin ghi nhận mức tăng ba chữ số so với cùng kỳ. Sự dịch chuyển này cho thấy cơ cấu thị trường đang được tái cân bằng, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Tại khu vực Đông Nam Á, Ma-lai-xi-a tiếp tục là thị trường đáng chú ý. Trong 11 tháng năm 2025, nước này nhập khẩu 30.248 tấn chè, trị giá 88,52 triệu USD, tăng 1,7% về lượng nhưng giảm 3,1% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024. Giá nhập khẩu bình quân đạt 2.979 USD/tấn, giảm 4,7%.
Việt Nam là nhà cung cấp lớn thứ hai cho Ma-lai-xi-a sau In-đô-nê-xi-a. Trong 11 tháng năm 2025, Ma-lai-xi-a nhập khẩu 5,649 nghìn tấn chè từ Việt Nam, tăng 8,6% so với cùng kỳ; trị giá cũng tăng 13,7%. Thị phần của Việt Nam tại thị trường này tăng từ 17,49% lên 18,67%. Trong khi đó, nhập khẩu từ In-đô-nê-xi-a và Trung Quốc đều giảm. Điều này cho thấy chè Việt Nam đang cải thiện vị thế cạnh tranh cả về lượng và giá trị.
Bên cạnh đó, sự gia tăng nhập khẩu của Ma-lai-xi-a từ Ác-hen-ti-na và Hoa Kỳ với tốc độ cao cũng cho thấy cạnh tranh ngày càng đa dạng. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc duy trì và mở rộng thị phần đòi hỏi tập trung vào chất lượng, truy xuất nguồn gốc và xây dựng câu chuyện sản phẩm phù hợp với thị hiếu từng thị trường.
Trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu có xu hướng gia tăng nhưng tiềm ẩn rủi ro thời tiết, thị trường chè năm 2026 được dự báo tiếp tục phân hóa. Để tận dụng cơ hội, ngành chè Việt Nam cần đẩy mạnh nâng cao giá trị gia tăng, củng cố thị trường truyền thống đồng thời mở rộng thị trường mới. Sự chuyển dịch cơ cấu thị trường trong tháng đầu năm là tín hiệu cho thấy dư địa điều chỉnh còn lớn, nếu doanh nghiệp chủ động thích ứng và đầu tư bài bản cho chất lượng sản phẩm.