hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Ngành gỗ và lâm sản đã khẳng định vị thế là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, có vai trò đặc biệt quan trọng.
Hành trình xây dựng thương hiệu gỗ hợp pháp
Phát biểu tại Diễn đàn “Đảm bảo nguyên liệu gỗ hợp pháp hướng tới phát triển lâm nghiệp bền vững tại Việt Nam”, ông Trần Quang Bảo, Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, đã nhấn mạnh tầm vóc này. Với kim ngạch xuất khẩu đạt 17,3 tỷ USD vào năm 2024, ngành gỗ không chỉ đóng góp lớn vào thành tích chung của ngành nông nghiệp mà còn tạo ra hơn 500.000 việc làm trực tiếp, đảm bảo sinh kế cho hàng triệu hộ gia đình trồng rừng. Những con số ấn tượng này là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh và tiềm năng của ngành gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu đầy tham vọng là đạt 23-25 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ và 5 tỷ USD thị trường nội địa vào năm 2030, ngành lâm nghiệp đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức lớn nhất đến từ các yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu chủ lực như EU và Mỹ về tính hợp pháp và truy xuất nguồn gốc gỗ.
Đây không chỉ là một sức ép mà còn là một cơ hội vàng để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện uy tín và khẳng định vị thế của mình như một nhà cung cấp gỗ và sản phẩm gỗ bền vững, có trách nhiệm.
Việt Nam đã triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để đảm bảo nguồn gỗ hợp pháp, minh bạch. Một trong những nỗ lực nổi bật nhất là việc ký kết và thực thi Hiệp định đối tác tự nguyện về thực thi luật lâm nghiệp, quản trị rừng và thương mại gỗ (VPA/FLEGT) với Liên minh châu Âu (EU).
Đây là một cam kết mang tính chiến lược, giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống đảm bảo gỗ hợp pháp (VNTLAS), từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sản phẩm gỗ Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường châu Âu.
Ngoài ra, Việt Nam cũng đã ký kết Thỏa thuận 301 với Hoa Kỳ, tiếp tục khẳng định cam kết chống lại buôn bán gỗ bất hợp pháp. Cùng với đó, hệ thống pháp luật về quản lý, bảo vệ và phát triển rừng cũng không ngừng được hoàn thiện, tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho ngành gỗ.
Những nỗ lực này không chỉ thể hiện trách nhiệm của Việt Nam trong việc thực hiện các cam kết quốc tế mà còn giúp nâng cao nhận thức và hành động của cả chuỗi cung ứng, từ người trồng rừng, doanh nghiệp chế biến đến các nhà xuất khẩu.
Ông Trần Quang Bảo nhấn mạnh, ngành lâm nghiệp đã thúc đẩy mạnh mẽ việc quản lý rừng bền vững và cấp chứng chỉ rừng. Các chứng nhận quốc tế như FSC (Forest Stewardship Council) và PEFC (Programme for the Endorsement of Forest Certification) đã trở thành một yêu cầu thiết yếu.
Việc có chứng chỉ này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận các thị trường khó tính với giá bán cao hơn mà còn xây dựng niềm tin nơi người tiêu dùng về một sản phẩm thân thiện với môi trường, được sản xuất có trách nhiệm.
Thách thức và cơ hội từ các quy định quốc tế
Các quy định ngày càng chặt chẽ của thị trường toàn cầu, tiêu biểu như Đạo luật Lacey của Mỹ và Quy định về chống phá rừng của EU (EUDR), đang đặt ra cả thách thức lẫn cơ hội cho ngành gỗ Việt Nam. Ông Nguyễn Hoài Bảo, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA), cho rằng việc tuân thủ các quy định này không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ nhà sản xuất nào muốn duy trì và mở rộng thị trường.
Để đáp ứng những yêu cầu này, các doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng một hệ thống đảm bảo việc truy xuất nguồn gốc và thực hiện trách nhiệm giải trình một cách minh bạch. Các hiệp hội ngành nghề như HAWA đã tiên phong trong việc này. Ngày 11/11/2020, HAWA cùng các hiệp hội lớn khác đã ký kết "Cam kết phát triển bền vững & trách nhiệm của ngành gỗ Việt Nam".
Cam kết này không chỉ thể hiện ý chí của ngành mà còn là lời hứa với các đối tác quốc tế về một chuỗi cung ứng gỗ hợp pháp. Các doanh nghiệp hội viên của HAWA cũng cam kết chỉ sử dụng gỗ hợp pháp trong chuỗi cung ứng của mình.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp đã chủ động xây dựng các mô hình liên kết với nông dân và lâm trường để đảm bảo nguồn cung gỗ hợp pháp, có chứng nhận. Những mô hình như Scansia Pacific (Thừa Thiên Huế), Woodsland (Tuyên Quang) hay Tavico (Đồng Nai) là những ví dụ điển hình cho thấy sự chủ động của doanh nghiệp trong việc phát triển nguồn cung bền vững.
Việc đảm bảo chuỗi cung ứng gỗ hợp pháp không chỉ là vấn đề nội tại của Việt Nam mà còn là một nỗ lực toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ. Ông Jens-Schmid Kreye, Bí thư thứ nhất Đại sứ quán Đức tại Việt Nam, đã khẳng định lâm nghiệp là một trong những lĩnh vực ưu tiên trong hợp tác song phương Đức - Việt Nam, với tổng giá trị hợp tác lên tới gần 100 triệu EUR. Các dự án hợp tác này tập trung vào quản lý rừng bền vững, bảo vệ rừng và xây dựng chuỗi giá trị gỗ hợp pháp.
Ông Jens-Schmid Kreye nhấn mạnh rằng, chuỗi cung ứng gỗ hợp pháp mang lại lợi ích kinh tế, nhưng quan trọng hơn, nó còn góp phần vào nỗ lực toàn cầu trong ứng phó với khủng hoảng khí hậu và suy giảm đa dạng sinh học. Với vai trò là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng gỗ toàn cầu, việc Việt Nam xây dựng một hệ thống đảm bảo gỗ hợp pháp vững chắc thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với hành động khí hậu.
Ngành lâm nghiệp được xem là một trụ cột quan trọng để Việt Nam đạt được mục tiêu đầy tham vọng là phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050. Việc phát triển rừng bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng nguyên liệu gỗ hợp pháp không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra một nền tảng kinh tế xanh, bền vững.