hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Tái chế bao bì trở thành một chiến lược kinh doanh kép đầy quyền năng, mang lại lợi ích nhân đôi vừa giảm thiểu gánh nặng môi trường cho Trái đất, vừa kiến tạo nên uy tín thương hiệu vững chắc và lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trong mắt người tiêu dùng hiện đại.
Cơ hội từ kinh tế tuần hoàn
Theo thống kê, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ phát thải chất thải nhựa cao. Dù chưa có con số chính xác về riêng ngành đồ uống, nhưng sự gia tăng về sản lượng tiêu thụ đồng nghĩa với việc hàng trăm ngàn tấn bao bì được đưa ra thị trường mỗi năm. Nếu không có cơ chế thu hồi và tái chế hiệu quả, lượng rác thải này sẽ gây áp lực nặng nề lên hệ thống quản lý chất thải và môi trường đô thị.
Tuy nhiên, trong thách thức luôn ẩn chứa cơ hội, Phó Cục trưởng Cục Môi trường - Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hồ Kiên Trung nhấn mạnh, trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh kinh tế tuần hoàn, việc thúc đẩy tái chế bao bì đồ uống không chỉ là giải pháp tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải, mà còn góp phần cung cấp nguyên liệu tái chế cho hoạt động sản xuất mới, tạo cơ hội nâng cao uy tín và tính bền vững của doanh nghiệp.
Tức là chai nhựa không còn là rác thải, mà là polyethylene terephthalate (PET) thứ cấp; lon nhôm là nhôm phế liệu có giá trị cao. Việc quay vòng các vật liệu này giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô, ổn định chi phí sản xuất về lâu dài, đồng thời giảm dấu chân carbon đáng kể.
Để hiện thực hóa mô hình tuần hoàn, Nhà nước đã thiết lập công cụ pháp lý mạnh mẽ nhất là cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Ông Hồ Kiên Trung cho biết, từ các Luật Bảo vệ môi trường 2005, 2014, đến 2020, trách nhiệm thu hồi và xử lý sản phẩm thải bỏ đã được quy định rõ ràng.
Đặc biệt, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã đánh dấu bước tiến quan trọng khi quy định toàn diện về EPR. Doanh nghiệp giờ đây có nghĩa vụ phải tái chế theo tỷ lệ và quy cách bắt buộc đối với các sản phẩm và bao bì có giá trị tái chế, đồng thời thực hiện trách nhiệm xử lý với các sản phẩm khó tái chế.
Chính phủ đã cụ thể hóa bằng Nghị định số 08/2022/NĐ-CP, Nghị định số 05/2025/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn (Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT, Thông tư số 07/2025/TT-BTNMT).
Có thể khẳng định chính sách EPR đã và đang từng bước đi vào thực tiễn, góp phần thúc đẩy hoạt động tái chế, xử lý chất thải, trong đó có bao bì đồ uống theo hướng ngày càng hiệu quả và bền vững.
Doanh nghiệp chuyển mình
Việc triển khai EPR không tránh khỏi những khó khăn ban đầu, chủ yếu liên quan đến chi phí và tìm kiếm đối tác tái chế phù hợp. Bà Chu Thị Vân Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam (VBA), chia sẻ về kết quả khảo sát: Năm 2023, trên 80% doanh nghiệp thừa nhận gặp khó khăn trong giai đoạn đầu.
Tuy nhiên, thái độ đã thay đổi tích cực khi đến giai đoạn 2024-2025, phần lớn doanh nghiệp đã nắm rõ quy định và tham gia các khóa tập huấn. Về hình thức thực hiện nghĩa vụ, khoảng 80% doanh nghiệp, chủ yếu là nhỏ và vừa, lựa chọn đóng quỹ (nộp tiền vào Quỹ EPR để cơ quan nhà nước tổ chức tái chế); 20% kết hợp giữa đóng quỹ và các sáng kiến nội bộ (tự tổ chức thu gom, tái chế); gần 10% ủy quyền hoàn toàn cho đơn vị tái chế.
Bà Vân Anh khẳng định, điều này cho thấy doanh nghiệp không chỉ tuân thủ EPR mà còn chủ động tìm mô hình phù hợp với năng lực và quy mô hoạt động của mình. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy EPR đang thúc đẩy một sự chuyển đổi chiến lược, biến gánh nặng pháp lý thành động lực đổi mới.
Mặc dù có những tín hiệu đáng mừng về mặt ý thức, thực tế hạ tầng tái chế vẫn là một nút thắt. Nhiều loại bao bì như thủy tinh, nhôm và hộp giấy nhiều lớp vẫn chưa có hệ thống thu gom và tái chế quy mô lớn, hiệu quả tại Việt Nam.
Đáng chú ý, Việt Nam hiện chưa có nhà máy tái chế nhôm từ lon phế liệu thành nhôm cuộn để quay vòng sản xuất trong nước, khiến chi phí logistics và tái chế tăng cao, hạn chế tính toàn diện của chu trình tuần hoàn.
Để giải quyết triệt để, bà Vân Anh kiến nghị cần có chính sách khuyến khích sử dụng bao bì nhựa tái chế (rPET) và cho phép chi phí EPR được tính vào chi phí hợp lý, hợp lệ của doanh nghiệp khi quyết toán thuế. Cần trích một phần đáng kể Quỹ EPR để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng và công nghệ tái chế. Việc này giúp nâng cao hiệu quả thu gom và xử lý, đặc biệt là các vật liệu khó.
Còn TS. Hồ Quốc Thông, Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế ứng dụng và Chính sách, đề xuất xây dựng hệ thống "Công nhận Thực hành Xanh" để khuyến khích nỗ lực tái chế, ưu đãi cho doanh nghiệp tái chế kép (vừa thu gom/tái chế, vừa sử dụng vật liệu tái chế) nhằm thúc đẩy sự tích hợp hoạt động bền vững vào chuỗi giá trị. Đồng thời, kiến nghị Chính phủ quy định tỷ lệ bắt buộc về nguyên liệu tái chế để sản xuất một số sản phẩm, tạo ra nhu cầu thị trường ổn định cho vật liệu tái chế trong nước.
Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, việc tái chế bao bì không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một tuyên ngôn thương hiệu mạnh mẽ.
Hiện tại, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang tham mưu xây dựng một Nghị định riêng về EPR để trình Chính phủ ban hành, hứa hẹn sẽ hoàn thiện hơn nữa hành lang pháp lý, giúp Việt Nam tiến nhanh và vững chắc trên con đường phát triển bền vững.
Tái chế bao bì đồ uống, vì thế, không chỉ là lời giải cho môi trường, mà chính là tấm vé thông hành đưa thương hiệu Việt hội nhập thành công vào nền kinh tế xanh toàn cầu.