Thứ sáu, 19/09/2025 00:00 (GMT+7)

Sửa đổi, bổ sung 15 luật về nông nghiệp và môi trường hướng tới phát triển bền vững

Minh Anh

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng xanh, tuần hoàn và có trách nhiệm với môi trường, việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật không chỉ là yêu cầu kỹ thuật về thể chế mà còn là điều kiện nền tảng để bảo đảm cho sự phát triển lâu dài của nền kinh tế nông nghiệp.

 

Dự án luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường do Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng, trình Chính phủ xem xét trong tháng 9/2025, được xem như một trong những nỗ lực lớn nhằm đồng bộ hóa hệ thống pháp lý, tháo gỡ những điểm nghẽn, đồng thời đưa ra những cơ chế mới khuyến khích đầu tư, đổi mới công nghệ và gắn kết lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.

 

Danh mục các luật được điều chỉnh trải rộng trên nhiều lĩnh vực then chốt: Luật Bảo vệ môi trường, Luật Trồng trọt, Luật Chăn nuôi, Luật Thủy sản, Luật Lâm nghiệp, Luật Đa dạng sinh học, Luật Thú y, Luật Phòng chống thiên tai, Luật Đê điều, Luật Tài nguyên nước, Luật Thủy lợi, Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật, Luật Đo đạc bản đồ, Luật Khí tượng thủy văn và Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo. Sự đồng bộ hóa này phản ánh một cách tiếp cận toàn diện: thay vì chỉ chỉnh sửa từng mảnh ghép, các nhà hoạch định chính sách mong muốn thiết lập một cấu trúc pháp luật xuyên suốt, trong đó mỗi lĩnh vực vừa có đặc thù riêng, vừa kết nối chặt chẽ để tạo thành một hệ sinh thái pháp lý hoàn chỉnh.

 

ssss
Hội thảo Phổ biến, lấy ý kiến về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 Luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường. Ảnh: VGP

 

Những thay đổi được đề xuất trong dự thảo luật mang ý nghĩa khích lệ đầu tư dài hạn và đổi mới sáng tạo. Chẳng hạn, với Luật Trồng trọt, việc quy định thời hạn công nhận lưu hành đối với giống cây trồng hàng năm là 20 năm và giống cây lâu năm là 25 năm không chỉ giúp bảo đảm quyền lợi chính đáng của các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp mà còn tạo ra hành lang pháp lý ổn định, khuyến khích sự ra đời của những sản phẩm nông nghiệp có giá trị cao, có khả năng cạnh tranh quốc tế. Khi doanh nghiệp yên tâm hơn về thời gian bảo hộ, họ sẽ mạnh dạn đầu tư vào chọn tạo giống mới, từ đó thúc đẩy năng suất, chất lượng và đa dạng sản phẩm trên thị trường.

 

Một điểm thay đổi quan trọng khác nằm ở Luật Đa dạng sinh học, khi bản dự thảo đã đưa ra định nghĩa cụ thể và cập nhật hơn về sinh vật biến đổi gen, đồng thời tách bạch rõ hơn giữa sinh vật biến đổi gen và sinh vật được chỉnh sửa gen bằng công nghệ mới. Đây là bước tiến thể hiện sự bắt kịp của Việt Nam với xu hướng quốc tế, bởi quản lý công nghệ sinh học hiện nay không thể chỉ dựa trên quan niệm cũ, mà cần khung pháp lý vừa đủ chặt chẽ để phòng ngừa rủi ro, vừa đủ linh hoạt để khuyến khích ứng dụng công nghệ tiên tiến.

 

Ở vấn đề môi trường, “khái niệm trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)” được cụ thể hóa trong dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường là điểm nhấn mang tính cải cách. Thay vì chỉ dừng ở những nguyên tắc chung, dự thảo đã đi sâu vào việc xác định rõ trách nhiệm, quyền lợi của các bên tham gia, từ doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu cho tới các tổ chức thu gom, xử lý và tái chế. Đây chính là nền tảng để triển khai kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp vừa giảm chi phí xử lý chất thải, vừa tạo thêm giá trị từ việc tái sử dụng nguyên liệu. Các hiệp hội quốc tế như CropLife Việt Nam hay AmCham đều nhìn nhận đây là hướng đi đúng, đồng thời kiến nghị Chính phủ có chính sách ưu đãi cụ thể nhằm thúc đẩy doanh nghiệp chuyển sang vật liệu tái chế, đặc biệt là bao bì nhựa PET tái chế (rPET).

 

Điều đáng chú ý là các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài không chỉ ủng hộ về mặt định hướng, mà còn đề xuất cơ chế tài chính nhằm bảo đảm tính khả thi của EPR. Cả AmCham và BritCham đều cho rằng chi phí thực thi trách nhiệm này nên được tính vào chi phí hợp lý, hợp lệ của doanh nghiệp khi quyết toán thuế.

 

Bên cạnh vấn đề chi phí, các tổ chức doanh nghiệp quốc tế cũng gợi ý một cơ chế phân bổ đóng góp tài chính dựa trên mức độ thân thiện với môi trường của sản phẩm. Nghĩa là, những bao bì, vật liệu càng dễ tái chế, càng ít gây tác động xấu thì mức đóng góp càng thấp, qua đó tạo động lực kinh tế rõ ràng để doanh nghiệp thay đổi thiết kế sản phẩm theo hướng xanh. Điều này, nếu được đưa vào luật, sẽ giúp Việt Nam nhanh chóng hội nhập với thông lệ quốc tế, nơi mà chính sách môi trường ngày càng gắn liền với cơ chế thị trường.

 

Đại diện Bộ Nông nghiệp và Môi trường khẳng định, việc sửa đổi 15 luật lần này không nhằm giải quyết toàn bộ những bất cập tồn tại, mà tập trung tháo gỡ ngay những “điểm nghẽn” đã chín muồi, cần xử lý gấp để tạo điều kiện cho các hoạt động đầu tư, sản xuất và quản lý. Các vấn đề còn lại sẽ được tiếp tục rà soát và sửa đổi đồng bộ trong giai đoạn 2026–2030. Điều này cho thấy sự thận trọng của nhà hoạch định chính sách: thay vì sửa đổi dàn trải, Bộ lựa chọn cách tiếp cận từng bước, vừa giải quyết các yêu cầu cấp bách, vừa để lại dư địa cho những cải cách lớn hơn trong tương lai gần.

 

Trong tuần này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự kiến sẽ trình Chính phủ để đưa dự án luật này cùng với dự án sửa đổi Luật Đất đai và Luật Địa chất – khoáng sản ra Quốc hội xem xét tại kỳ họp thứ 10, khóa XV. Nếu được thông qua, đây sẽ là một trong những gói cải cách pháp luật lớn nhất trong giai đoạn hiện nay, góp phần định hình khung khổ pháp lý cho phát triển nông nghiệp xanh, bền vững và có trách nhiệm trong thập kỷ tới.